Kết quả xổ số Bình Định
Các tỉnh mở xổ vào thứ năm
Dò vé số Bình Định
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Bình Định - 08-01-2026
| Giải tám | 65 |
|||||||||||
| Giải bảy | 838 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5521 |
4851 |
7666 |
|||||||||
| Giải năm | 1206 |
|||||||||||
| Giải bốn | 59137 |
81834 |
37797 |
47267 |
||||||||
39370 |
35885 |
54877 |
||||||||||
| Giải ba | 29660 |
58483 |
||||||||||
| Giải nhì | 64957 |
|||||||||||
| Giải nhất | 74700 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 634834 |
|||||||||||
| Đầu | Bình Định |
|---|---|
| 0 | 0, 6 |
| 1 | |
| 2 | 1 |
| 3 | 4, 7, 4, 8 |
| 4 | |
| 5 | 7, 1 |
| 6 | 0, 7, 6, 5 |
| 7 | 0, 7 |
| 8 | 3, 5 |
| 9 | 7 |
Xổ số Bình Định - 01-01-2026
| Giải tám | 20 |
|||||||||||
| Giải bảy | 444 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9098 |
4968 |
0576 |
|||||||||
| Giải năm | 3400 |
|||||||||||
| Giải bốn | 07304 |
11637 |
95221 |
41583 |
||||||||
47801 |
34912 |
75918 |
||||||||||
| Giải ba | 99342 |
06896 |
||||||||||
| Giải nhì | 02634 |
|||||||||||
| Giải nhất | 78424 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 164598 |
|||||||||||
| Đầu | Bình Định |
|---|---|
| 0 | 4, 1, 0 |
| 1 | 2, 8 |
| 2 | 4, 1, 0 |
| 3 | 4, 7 |
| 4 | 2, 4 |
| 5 | |
| 6 | 8 |
| 7 | 6 |
| 8 | 3 |
| 9 | 8, 6, 8 |
Xổ số Bình Định - 25-12-2025
| Giải tám | 94 |
|||||||||||
| Giải bảy | 596 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6105 |
2060 |
1237 |
|||||||||
| Giải năm | 5865 |
|||||||||||
| Giải bốn | 03793 |
97015 |
98588 |
31540 |
||||||||
96017 |
92373 |
57856 |
||||||||||
| Giải ba | 32373 |
11456 |
||||||||||
| Giải nhì | 99775 |
|||||||||||
| Giải nhất | 04489 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 902555 |
|||||||||||
| Đầu | Bình Định |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 5, 7 |
| 2 | |
| 3 | 7 |
| 4 | 0 |
| 5 | 5, 6, 6 |
| 6 | 5, 0 |
| 7 | 5, 3, 3 |
| 8 | 9, 8 |
| 9 | 3, 6, 4 |
Xổ số Bình Định - 18-12-2025
| Giải tám | 41 |
|||||||||||
| Giải bảy | 890 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6267 |
9239 |
5343 |
|||||||||
| Giải năm | 5009 |
|||||||||||
| Giải bốn | 14608 |
98218 |
48585 |
95524 |
||||||||
95585 |
51826 |
80079 |
||||||||||
| Giải ba | 62188 |
94721 |
||||||||||
| Giải nhì | 81142 |
|||||||||||
| Giải nhất | 36320 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 220492 |
|||||||||||
| Đầu | Bình Định |
|---|---|
| 0 | 8, 9 |
| 1 | 8 |
| 2 | 0, 1, 4, 6 |
| 3 | 9 |
| 4 | 2, 3, 1 |
| 5 | |
| 6 | 7 |
| 7 | 9 |
| 8 | 8, 5, 5 |
| 9 | 2, 0 |
Xổ số Bình Định - 11-12-2025
| Giải tám | 28 |
|||||||||||
| Giải bảy | 563 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8022 |
3445 |
3410 |
|||||||||
| Giải năm | 8918 |
|||||||||||
| Giải bốn | 28539 |
97866 |
12933 |
00879 |
||||||||
95909 |
97807 |
32204 |
||||||||||
| Giải ba | 76660 |
19615 |
||||||||||
| Giải nhì | 30316 |
|||||||||||
| Giải nhất | 49031 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 471455 |
|||||||||||
| Đầu | Bình Định |
|---|---|
| 0 | 9, 7, 4 |
| 1 | 6, 5, 8, 0 |
| 2 | 2, 8 |
| 3 | 1, 9, 3 |
| 4 | 5 |
| 5 | 5 |
| 6 | 0, 6, 3 |
| 7 | 9 |
| 8 | |
| 9 |