Kết quả xổ số Bình Định
Các tỉnh mở xổ vào thứ năm
Dò vé số Bình Định
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Bình Định - 09-07-2026
| Giải tám | 33 |
|||||||||||
| Giải bảy | 000 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8236 |
2484 |
5511 |
|||||||||
| Giải năm | 9946 |
|||||||||||
| Giải bốn | 09603 |
49581 |
22832 |
54104 |
||||||||
97238 |
71806 |
43790 |
||||||||||
| Giải ba | 81694 |
23450 |
||||||||||
| Giải nhì | 40990 |
|||||||||||
| Giải nhất | 01997 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 497086 |
|||||||||||
| Đầu | Bình Định |
|---|---|
| 0 | 3, 4, 6, 0 |
| 1 | 1 |
| 2 | |
| 3 | 2, 8, 6, 3 |
| 4 | 6 |
| 5 | 0 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 6, 1, 4 |
| 9 | 7, 0, 4, 0 |
Xổ số Bình Định - 02-07-2026
| Giải tám | 78 |
|||||||||||
| Giải bảy | 412 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5385 |
8150 |
8926 |
|||||||||
| Giải năm | 3837 |
|||||||||||
| Giải bốn | 44223 |
52165 |
18668 |
87065 |
||||||||
38065 |
06382 |
82526 |
||||||||||
| Giải ba | 29187 |
69886 |
||||||||||
| Giải nhì | 20314 |
|||||||||||
| Giải nhất | 23293 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 709529 |
|||||||||||
| Đầu | Bình Định |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 4, 2 |
| 2 | 9, 3, 6, 6 |
| 3 | 7 |
| 4 | |
| 5 | 0 |
| 6 | 5, 8, 5, 5 |
| 7 | 8 |
| 8 | 7, 6, 2, 5 |
| 9 | 3 |
Xổ số Bình Định - 25-06-2026
| Giải tám | 75 |
|||||||||||
| Giải bảy | 131 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8809 |
0613 |
9142 |
|||||||||
| Giải năm | 5857 |
|||||||||||
| Giải bốn | 18419 |
11371 |
76839 |
95393 |
||||||||
21782 |
35041 |
62997 |
||||||||||
| Giải ba | 26787 |
31400 |
||||||||||
| Giải nhì | 18468 |
|||||||||||
| Giải nhất | 73622 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 579093 |
|||||||||||
| Đầu | Bình Định |
|---|---|
| 0 | 0, 9 |
| 1 | 9, 3 |
| 2 | 2 |
| 3 | 9, 1 |
| 4 | 1, 2 |
| 5 | 7 |
| 6 | 8 |
| 7 | 1, 5 |
| 8 | 7, 2 |
| 9 | 3, 3, 7 |
Xổ số Bình Định - 18-06-2026
| Giải tám | 96 |
|||||||||||
| Giải bảy | 846 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5137 |
6760 |
8077 |
|||||||||
| Giải năm | 3076 |
|||||||||||
| Giải bốn | 32137 |
24640 |
62606 |
20438 |
||||||||
66673 |
51448 |
44795 |
||||||||||
| Giải ba | 01103 |
01595 |
||||||||||
| Giải nhì | 19769 |
|||||||||||
| Giải nhất | 55932 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 191402 |
|||||||||||
| Đầu | Bình Định |
|---|---|
| 0 | 2, 3, 6 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 2, 7, 8, 7 |
| 4 | 0, 8, 6 |
| 5 | |
| 6 | 9, 0 |
| 7 | 3, 6, 7 |
| 8 | |
| 9 | 5, 5, 6 |
Xổ số Bình Định - 11-06-2026
| Giải tám | 59 |
|||||||||||
| Giải bảy | 089 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5450 |
5156 |
5680 |
|||||||||
| Giải năm | 0361 |
|||||||||||
| Giải bốn | 33968 |
65584 |
56910 |
54945 |
||||||||
55688 |
05683 |
09241 |
||||||||||
| Giải ba | 47466 |
01602 |
||||||||||
| Giải nhì | 01199 |
|||||||||||
| Giải nhất | 01062 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 752515 |
|||||||||||
| Đầu | Bình Định |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 5, 0 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 5, 1 |
| 5 | 0, 6, 9 |
| 6 | 2, 6, 8, 1 |
| 7 | |
| 8 | 4, 8, 3, 0, 9 |
| 9 | 9 |