Kết quả xổ số Bình Định
Các tỉnh mở xổ vào thứ hai
Dò vé số Bình Định
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Bình Định - 27-11-2025
| Giải tám | 79 |
|||||||||||
| Giải bảy | 957 |
|||||||||||
| Giải sáu | 4015 |
8634 |
5220 |
|||||||||
| Giải năm | 4918 |
|||||||||||
| Giải bốn | 89885 |
04730 |
62174 |
14663 |
||||||||
31084 |
22005 |
25428 |
||||||||||
| Giải ba | 33824 |
69412 |
||||||||||
| Giải nhì | 86815 |
|||||||||||
| Giải nhất | 32224 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 069617 |
|||||||||||
| Đầu | Bình Định |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 7, 5, 2, 8, 5 |
| 2 | 4, 4, 8, 0 |
| 3 | 0, 4 |
| 4 | |
| 5 | 7 |
| 6 | 3 |
| 7 | 4, 9 |
| 8 | 5, 4 |
| 9 |
Xổ số Bình Định - 13-11-2025
| Giải tám | 07 |
|||||||||||
| Giải bảy | 365 |
|||||||||||
| Giải sáu | 7424 |
6007 |
4969 |
|||||||||
| Giải năm | 0243 |
|||||||||||
| Giải bốn | 82752 |
37519 |
48796 |
37866 |
||||||||
16547 |
96530 |
80978 |
||||||||||
| Giải ba | 85847 |
93586 |
||||||||||
| Giải nhì | 46547 |
|||||||||||
| Giải nhất | 93593 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 656619 |
|||||||||||
| Đầu | Bình Định |
|---|---|
| 0 | 7, 7 |
| 1 | 9, 9 |
| 2 | 4 |
| 3 | 0 |
| 4 | 7, 7, 7, 3 |
| 5 | 2 |
| 6 | 6, 9, 5 |
| 7 | 8 |
| 8 | 6 |
| 9 | 3, 6 |
Xổ số Bình Định - 06-11-2025
| Giải tám | 58 |
|||||||||||
| Giải bảy | 818 |
|||||||||||
| Giải sáu | 0185 |
6597 |
1162 |
|||||||||
| Giải năm | 4253 |
|||||||||||
| Giải bốn | 51228 |
31411 |
37024 |
64412 |
||||||||
69558 |
13828 |
53726 |
||||||||||
| Giải ba | 85027 |
34140 |
||||||||||
| Giải nhì | 51721 |
|||||||||||
| Giải nhất | 50886 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 187487 |
|||||||||||
| Đầu | Bình Định |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 1, 2, 8 |
| 2 | 1, 7, 8, 4, 8, 6 |
| 3 | |
| 4 | 0 |
| 5 | 8, 3, 8 |
| 6 | 2 |
| 7 | |
| 8 | 7, 6, 5 |
| 9 | 7 |
Xổ số Bình Định - 30-10-2025
| Giải tám | 26 |
|||||||||||
| Giải bảy | 994 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6016 |
6595 |
9129 |
|||||||||
| Giải năm | 2752 |
|||||||||||
| Giải bốn | 73893 |
61374 |
75327 |
11009 |
||||||||
10410 |
75491 |
77937 |
||||||||||
| Giải ba | 64382 |
59029 |
||||||||||
| Giải nhì | 23310 |
|||||||||||
| Giải nhất | 69895 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 737859 |
|||||||||||
| Đầu | Bình Định |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 0, 0, 6 |
| 2 | 9, 7, 9, 6 |
| 3 | 7 |
| 4 | |
| 5 | 9, 2 |
| 6 | |
| 7 | 4 |
| 8 | 2 |
| 9 | 5, 3, 1, 5, 4 |
Xổ số Bình Định - 23-10-2025
| Giải tám | 97 |
|||||||||||
| Giải bảy | 183 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6916 |
7369 |
0714 |
|||||||||
| Giải năm | 0311 |
|||||||||||
| Giải bốn | 91027 |
52446 |
42505 |
08831 |
||||||||
59449 |
20334 |
04014 |
||||||||||
| Giải ba | 96312 |
30904 |
||||||||||
| Giải nhì | 92584 |
|||||||||||
| Giải nhất | 60190 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 314630 |
|||||||||||
| Đầu | Bình Định |
|---|---|
| 0 | 4, 5 |
| 1 | 2, 4, 1, 6, 4 |
| 2 | 7 |
| 3 | 0, 1, 4 |
| 4 | 6, 9 |
| 5 | |
| 6 | 9 |
| 7 | |
| 8 | 4, 3 |
| 9 | 0, 7 |