Kết quả xổ số Bình Định
Các tỉnh mở xổ vào thứ hai
Dò vé số Bình Định
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Bình Định - 28-05-2026
| Giải tám | 05 |
|||||||||||
| Giải bảy | 942 |
|||||||||||
| Giải sáu | 4098 |
1279 |
4749 |
|||||||||
| Giải năm | 1503 |
|||||||||||
| Giải bốn | 43852 |
80422 |
54709 |
90144 |
||||||||
11291 |
27333 |
33499 |
||||||||||
| Giải ba | 97896 |
97947 |
||||||||||
| Giải nhì | 95206 |
|||||||||||
| Giải nhất | 61919 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 732585 |
|||||||||||
| Đầu | Bình Định |
|---|---|
| 0 | 6, 9, 3, 5 |
| 1 | 9 |
| 2 | 2 |
| 3 | 3 |
| 4 | 7, 4, 9, 2 |
| 5 | 2 |
| 6 | |
| 7 | 9 |
| 8 | 5 |
| 9 | 6, 1, 9, 8 |
Xổ số Bình Định - 21-05-2026
| Giải tám | 15 |
|||||||||||
| Giải bảy | 152 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9139 |
4953 |
7273 |
|||||||||
| Giải năm | 7875 |
|||||||||||
| Giải bốn | 44125 |
03670 |
85625 |
51368 |
||||||||
14103 |
50402 |
28073 |
||||||||||
| Giải ba | 17560 |
49793 |
||||||||||
| Giải nhì | 18373 |
|||||||||||
| Giải nhất | 17636 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 773186 |
|||||||||||
| Đầu | Bình Định |
|---|---|
| 0 | 3, 2 |
| 1 | 5 |
| 2 | 5, 5 |
| 3 | 6, 9 |
| 4 | |
| 5 | 3, 2 |
| 6 | 0, 8 |
| 7 | 3, 0, 3, 5, 3 |
| 8 | 6 |
| 9 | 3 |
Xổ số Bình Định - 14-05-2026
| Giải tám | 63 |
|||||||||||
| Giải bảy | 223 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1747 |
3360 |
6155 |
|||||||||
| Giải năm | 0810 |
|||||||||||
| Giải bốn | 78217 |
81266 |
47025 |
00221 |
||||||||
99288 |
56925 |
92654 |
||||||||||
| Giải ba | 94509 |
68892 |
||||||||||
| Giải nhì | 65476 |
|||||||||||
| Giải nhất | 75591 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 557464 |
|||||||||||
| Đầu | Bình Định |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 7, 0 |
| 2 | 5, 1, 5, 3 |
| 3 | |
| 4 | 7 |
| 5 | 4, 5 |
| 6 | 4, 6, 0, 3 |
| 7 | 6 |
| 8 | 8 |
| 9 | 1, 2 |
Xổ số Bình Định - 07-05-2026
| Giải tám | 98 |
|||||||||||
| Giải bảy | 773 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5964 |
3389 |
9888 |
|||||||||
| Giải năm | 2489 |
|||||||||||
| Giải bốn | 50219 |
13063 |
46976 |
77735 |
||||||||
84025 |
25234 |
84107 |
||||||||||
| Giải ba | 30481 |
94194 |
||||||||||
| Giải nhì | 80955 |
|||||||||||
| Giải nhất | 17468 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 878266 |
|||||||||||
| Đầu | Bình Định |
|---|---|
| 0 | 7 |
| 1 | 9 |
| 2 | 5 |
| 3 | 5, 4 |
| 4 | |
| 5 | 5 |
| 6 | 6, 8, 3, 4 |
| 7 | 6, 3 |
| 8 | 1, 9, 9, 8 |
| 9 | 4, 8 |
Xổ số Bình Định - 30-04-2026
| Giải tám | 57 |
|||||||||||
| Giải bảy | 222 |
|||||||||||
| Giải sáu | 7512 |
5067 |
4773 |
|||||||||
| Giải năm | 3565 |
|||||||||||
| Giải bốn | 74597 |
18256 |
99094 |
91160 |
||||||||
01734 |
98027 |
04607 |
||||||||||
| Giải ba | 06179 |
10894 |
||||||||||
| Giải nhì | 73329 |
|||||||||||
| Giải nhất | 81275 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 502849 |
|||||||||||
| Đầu | Bình Định |
|---|---|
| 0 | 7 |
| 1 | 2 |
| 2 | 9, 7, 2 |
| 3 | 4 |
| 4 | 9 |
| 5 | 6, 7 |
| 6 | 0, 5, 7 |
| 7 | 5, 9, 3 |
| 8 | |
| 9 | 4, 7, 4 |