Kết quả xổ số Bình Định
Các tỉnh mở xổ vào thứ năm
Dò vé số Bình Định
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Bình Định - 16-04-2026
| Giải tám | 55 |
|||||||||||
| Giải bảy | 244 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1979 |
5767 |
3967 |
|||||||||
| Giải năm | 7239 |
|||||||||||
| Giải bốn | 47523 |
61985 |
84690 |
48078 |
||||||||
18519 |
83536 |
83901 |
||||||||||
| Giải ba | 14517 |
44343 |
||||||||||
| Giải nhì | 16121 |
|||||||||||
| Giải nhất | 47148 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 936497 |
|||||||||||
| Đầu | Bình Định |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 7, 9 |
| 2 | 1, 3 |
| 3 | 6, 9 |
| 4 | 8, 3, 4 |
| 5 | 5 |
| 6 | 7, 7 |
| 7 | 8, 9 |
| 8 | 5 |
| 9 | 7, 0 |
Xổ số Bình Định - 09-04-2026
| Giải tám | 62 |
|||||||||||
| Giải bảy | 434 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8737 |
8289 |
7420 |
|||||||||
| Giải năm | 4919 |
|||||||||||
| Giải bốn | 50645 |
59034 |
96986 |
15998 |
||||||||
35120 |
23861 |
66863 |
||||||||||
| Giải ba | 07647 |
19911 |
||||||||||
| Giải nhì | 78252 |
|||||||||||
| Giải nhất | 31844 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 826200 |
|||||||||||
| Đầu | Bình Định |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 1 | 1, 9 |
| 2 | 0, 0 |
| 3 | 4, 7, 4 |
| 4 | 4, 7, 5 |
| 5 | 2 |
| 6 | 1, 3, 2 |
| 7 | |
| 8 | 6, 9 |
| 9 | 8 |
Xổ số Bình Định - 02-04-2026
| Giải tám | 74 |
|||||||||||
| Giải bảy | 785 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6737 |
1307 |
6912 |
|||||||||
| Giải năm | 6343 |
|||||||||||
| Giải bốn | 51219 |
04981 |
51348 |
06961 |
||||||||
71433 |
20481 |
20702 |
||||||||||
| Giải ba | 98932 |
49389 |
||||||||||
| Giải nhì | 40579 |
|||||||||||
| Giải nhất | 46129 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 932159 |
|||||||||||
| Đầu | Bình Định |
|---|---|
| 0 | 2, 7 |
| 1 | 9, 2 |
| 2 | 9 |
| 3 | 2, 3, 7 |
| 4 | 8, 3 |
| 5 | 9 |
| 6 | 1 |
| 7 | 9, 4 |
| 8 | 9, 1, 1, 5 |
| 9 |
Xổ số Bình Định - 26-03-2026
| Giải tám | 51 |
|||||||||||
| Giải bảy | 532 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1399 |
6291 |
4522 |
|||||||||
| Giải năm | 0425 |
|||||||||||
| Giải bốn | 45013 |
01025 |
65458 |
18446 |
||||||||
73096 |
68977 |
85615 |
||||||||||
| Giải ba | 29245 |
36119 |
||||||||||
| Giải nhì | 93879 |
|||||||||||
| Giải nhất | 37165 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 324258 |
|||||||||||
| Đầu | Bình Định |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 9, 3, 5 |
| 2 | 5, 5, 2 |
| 3 | 2 |
| 4 | 5, 6 |
| 5 | 8, 8, 1 |
| 6 | 5 |
| 7 | 9, 7 |
| 8 | |
| 9 | 6, 9, 1 |
Xổ số Bình Định - 19-03-2026
| Giải tám | 84 |
|||||||||||
| Giải bảy | 106 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9956 |
4639 |
4075 |
|||||||||
| Giải năm | 3283 |
|||||||||||
| Giải bốn | 15326 |
18338 |
24353 |
06687 |
||||||||
77421 |
34479 |
84744 |
||||||||||
| Giải ba | 20624 |
89858 |
||||||||||
| Giải nhì | 46101 |
|||||||||||
| Giải nhất | 01952 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 841664 |
|||||||||||
| Đầu | Bình Định |
|---|---|
| 0 | 1, 6 |
| 1 | |
| 2 | 4, 6, 1 |
| 3 | 8, 9 |
| 4 | 4 |
| 5 | 2, 8, 3, 6 |
| 6 | 4 |
| 7 | 9, 5 |
| 8 | 7, 3, 4 |
| 9 |