Kết quả xổ số Bình Định
Các tỉnh mở xổ vào thứ tư
Dò vé số Bình Định
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Bình Định - 08-10-2026
| Giải tám | 43 |
|||||||||||
| Giải bảy | 014 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1446 |
6154 |
3462 |
|||||||||
| Giải năm | 9188 |
|||||||||||
| Giải bốn | 20546 |
41447 |
16573 |
39584 |
||||||||
31588 |
05694 |
23471 |
||||||||||
| Giải ba | 95370 |
34178 |
||||||||||
| Giải nhì | 33467 |
|||||||||||
| Giải nhất | 70271 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 456140 |
|||||||||||
| Đầu | Bình Định |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 4 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 0, 6, 7, 6, 3 |
| 5 | 4 |
| 6 | 7, 2 |
| 7 | 1, 0, 8, 3, 1 |
| 8 | 4, 8, 8 |
| 9 | 4 |
Xổ số Bình Định - 01-10-2026
| Giải tám | 03 |
|||||||||||
| Giải bảy | 958 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8495 |
3765 |
4697 |
|||||||||
| Giải năm | 2470 |
|||||||||||
| Giải bốn | 91001 |
53074 |
92097 |
46306 |
||||||||
81022 |
51437 |
89118 |
||||||||||
| Giải ba | 67244 |
46733 |
||||||||||
| Giải nhì | 59112 |
|||||||||||
| Giải nhất | 43702 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 067632 |
|||||||||||
| Đầu | Bình Định |
|---|---|
| 0 | 2, 1, 6, 3 |
| 1 | 2, 8 |
| 2 | 2 |
| 3 | 2, 3, 7 |
| 4 | 4 |
| 5 | 8 |
| 6 | 5 |
| 7 | 4, 0 |
| 8 | |
| 9 | 7, 5, 7 |
Xổ số Bình Định - 24-09-2026
| Giải tám | 97 |
|||||||||||
| Giải bảy | 850 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6724 |
0678 |
1108 |
|||||||||
| Giải năm | 7166 |
|||||||||||
| Giải bốn | 78263 |
32417 |
58426 |
71860 |
||||||||
25610 |
78320 |
17361 |
||||||||||
| Giải ba | 05058 |
60400 |
||||||||||
| Giải nhì | 14561 |
|||||||||||
| Giải nhất | 33001 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 273746 |
|||||||||||
| Đầu | Bình Định |
|---|---|
| 0 | 1, 0, 8 |
| 1 | 7, 0 |
| 2 | 6, 0, 4 |
| 3 | |
| 4 | 6 |
| 5 | 8, 0 |
| 6 | 1, 3, 0, 1, 6 |
| 7 | 8 |
| 8 | |
| 9 | 7 |
Xổ số Bình Định - 17-09-2026
| Giải tám | 72 |
|||||||||||
| Giải bảy | 234 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6908 |
8207 |
4855 |
|||||||||
| Giải năm | 6359 |
|||||||||||
| Giải bốn | 22006 |
25854 |
01644 |
23571 |
||||||||
16094 |
07004 |
74909 |
||||||||||
| Giải ba | 57579 |
03875 |
||||||||||
| Giải nhì | 86893 |
|||||||||||
| Giải nhất | 03219 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 100501 |
|||||||||||
| Đầu | Bình Định |
|---|---|
| 0 | 1, 6, 4, 9, 8, 7 |
| 1 | 9 |
| 2 | |
| 3 | 4 |
| 4 | 4 |
| 5 | 4, 9, 5 |
| 6 | |
| 7 | 9, 5, 1, 2 |
| 8 | |
| 9 | 3, 4 |
Xổ số Bình Định - 10-09-2026
| Giải tám | 77 |
|||||||||||
| Giải bảy | 002 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5681 |
0002 |
5700 |
|||||||||
| Giải năm | 6242 |
|||||||||||
| Giải bốn | 50957 |
12504 |
99885 |
35512 |
||||||||
92490 |
51383 |
61358 |
||||||||||
| Giải ba | 38445 |
39349 |
||||||||||
| Giải nhì | 52001 |
|||||||||||
| Giải nhất | 70432 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 132406 |
|||||||||||
| Đầu | Bình Định |
|---|---|
| 0 | 6, 1, 4, 2, 0, 2 |
| 1 | 2 |
| 2 | |
| 3 | 2 |
| 4 | 5, 9, 2 |
| 5 | 7, 8 |
| 6 | |
| 7 | 7 |
| 8 | 5, 3, 1 |
| 9 | 0 |