Kết quả xổ số Quảng Ngãi
Các tỉnh mở xổ vào thứ sáu
Dò vé số Quảng Ngãi
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Quảng Ngãi - 11-04-2026
| Giải tám | 92 |
|||||||||||
| Giải bảy | 119 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1871 |
7291 |
3119 |
|||||||||
| Giải năm | 7230 |
|||||||||||
| Giải bốn | 85123 |
95943 |
11346 |
01179 |
||||||||
94971 |
02466 |
35331 |
||||||||||
| Giải ba | 81836 |
27678 |
||||||||||
| Giải nhì | 17067 |
|||||||||||
| Giải nhất | 56417 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 443100 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Ngãi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 1 | 7, 9, 9 |
| 2 | 3 |
| 3 | 6, 1, 0 |
| 4 | 3, 6 |
| 5 | |
| 6 | 7, 6 |
| 7 | 8, 9, 1, 1 |
| 8 | |
| 9 | 1, 2 |
Xổ số Quảng Ngãi - 04-04-2026
| Giải tám | 01 |
|||||||||||
| Giải bảy | 237 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5724 |
3719 |
5834 |
|||||||||
| Giải năm | 1124 |
|||||||||||
| Giải bốn | 72225 |
31498 |
72047 |
67541 |
||||||||
83385 |
09006 |
40673 |
||||||||||
| Giải ba | 43027 |
83706 |
||||||||||
| Giải nhì | 14171 |
|||||||||||
| Giải nhất | 06784 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 306938 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Ngãi |
|---|---|
| 0 | 6, 6, 1 |
| 1 | 9 |
| 2 | 7, 5, 4, 4 |
| 3 | 8, 4, 7 |
| 4 | 7, 1 |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | 1, 3 |
| 8 | 4, 5 |
| 9 | 8 |
Xổ số Quảng Ngãi - 28-03-2026
| Giải tám | 02 |
|||||||||||
| Giải bảy | 071 |
|||||||||||
| Giải sáu | 0206 |
4563 |
3098 |
|||||||||
| Giải năm | 6134 |
|||||||||||
| Giải bốn | 20728 |
49890 |
66365 |
73991 |
||||||||
27148 |
41349 |
68351 |
||||||||||
| Giải ba | 73698 |
52256 |
||||||||||
| Giải nhì | 84233 |
|||||||||||
| Giải nhất | 18897 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 336897 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Ngãi |
|---|---|
| 0 | 6, 2 |
| 1 | |
| 2 | 8 |
| 3 | 3, 4 |
| 4 | 8, 9 |
| 5 | 6, 1 |
| 6 | 5, 3 |
| 7 | 1 |
| 8 | |
| 9 | 7, 7, 8, 0, 1, 8 |
Xổ số Quảng Ngãi - 21-03-2026
| Giải tám | 33 |
|||||||||||
| Giải bảy | 251 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1364 |
4591 |
8934 |
|||||||||
| Giải năm | 5300 |
|||||||||||
| Giải bốn | 39962 |
37274 |
92470 |
35585 |
||||||||
86725 |
43359 |
77492 |
||||||||||
| Giải ba | 01893 |
43593 |
||||||||||
| Giải nhì | 02872 |
|||||||||||
| Giải nhất | 97272 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 736563 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Ngãi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 1 | |
| 2 | 5 |
| 3 | 4, 3 |
| 4 | |
| 5 | 9, 1 |
| 6 | 3, 2, 4 |
| 7 | 2, 2, 4, 0 |
| 8 | 5 |
| 9 | 3, 3, 2, 1 |
Xổ số Quảng Ngãi - 14-03-2026
| Giải tám | 54 |
|||||||||||
| Giải bảy | 111 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6205 |
1153 |
0205 |
|||||||||
| Giải năm | 0994 |
|||||||||||
| Giải bốn | 05729 |
37644 |
39882 |
19680 |
||||||||
62805 |
32763 |
38060 |
||||||||||
| Giải ba | 65645 |
48929 |
||||||||||
| Giải nhì | 42418 |
|||||||||||
| Giải nhất | 74941 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 738032 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Ngãi |
|---|---|
| 0 | 5, 5, 5 |
| 1 | 8, 1 |
| 2 | 9, 9 |
| 3 | 2 |
| 4 | 1, 5, 4 |
| 5 | 3, 4 |
| 6 | 3, 0 |
| 7 | |
| 8 | 2, 0 |
| 9 | 4 |