Kết quả xổ số Quảng Ngãi
Các tỉnh mở xổ vào chủ nhật
Dò vé số Quảng Ngãi
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Quảng Ngãi - 28-02-2026
| Giải tám | 14 |
|||||||||||
| Giải bảy | 405 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5501 |
6841 |
4969 |
|||||||||
| Giải năm | 5227 |
|||||||||||
| Giải bốn | 24510 |
10629 |
99903 |
84148 |
||||||||
67380 |
98374 |
72841 |
||||||||||
| Giải ba | 97612 |
35384 |
||||||||||
| Giải nhì | 24344 |
|||||||||||
| Giải nhất | 30502 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 709929 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Ngãi |
|---|---|
| 0 | 2, 3, 1, 5 |
| 1 | 2, 0, 4 |
| 2 | 9, 9, 7 |
| 3 | |
| 4 | 4, 8, 1, 1 |
| 5 | |
| 6 | 9 |
| 7 | 4 |
| 8 | 4, 0 |
| 9 |
Xổ số Quảng Ngãi - 21-02-2026
| Giải tám | 43 |
|||||||||||
| Giải bảy | 368 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8709 |
5070 |
8018 |
|||||||||
| Giải năm | 1867 |
|||||||||||
| Giải bốn | 55839 |
58317 |
86714 |
58908 |
||||||||
08464 |
65527 |
85221 |
||||||||||
| Giải ba | 42964 |
45254 |
||||||||||
| Giải nhì | 58079 |
|||||||||||
| Giải nhất | 31902 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 920487 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Ngãi |
|---|---|
| 0 | 2, 8, 9 |
| 1 | 7, 4, 8 |
| 2 | 7, 1 |
| 3 | 9 |
| 4 | 3 |
| 5 | 4 |
| 6 | 4, 4, 7, 8 |
| 7 | 9, 0 |
| 8 | 7 |
| 9 |
Xổ số Quảng Ngãi - 14-02-2026
| Giải tám | 71 |
|||||||||||
| Giải bảy | 677 |
|||||||||||
| Giải sáu | 0914 |
1142 |
9146 |
|||||||||
| Giải năm | 5174 |
|||||||||||
| Giải bốn | 81387 |
81666 |
57800 |
26564 |
||||||||
59588 |
80680 |
66645 |
||||||||||
| Giải ba | 69372 |
26200 |
||||||||||
| Giải nhì | 44956 |
|||||||||||
| Giải nhất | 76600 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 902431 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Ngãi |
|---|---|
| 0 | 0, 0, 0 |
| 1 | 4 |
| 2 | |
| 3 | 1 |
| 4 | 5, 2, 6 |
| 5 | 6 |
| 6 | 6, 4 |
| 7 | 2, 4, 7, 1 |
| 8 | 7, 8, 0 |
| 9 |
Xổ số Quảng Ngãi - 07-02-2026
| Giải tám | 25 |
|||||||||||
| Giải bảy | 279 |
|||||||||||
| Giải sáu | 4471 |
1318 |
0889 |
|||||||||
| Giải năm | 2152 |
|||||||||||
| Giải bốn | 27826 |
42528 |
06774 |
30044 |
||||||||
46463 |
62980 |
07246 |
||||||||||
| Giải ba | 33669 |
95035 |
||||||||||
| Giải nhì | 38471 |
|||||||||||
| Giải nhất | 91027 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 049149 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Ngãi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 8 |
| 2 | 7, 6, 8, 5 |
| 3 | 5 |
| 4 | 9, 4, 6 |
| 5 | 2 |
| 6 | 9, 3 |
| 7 | 1, 4, 1, 9 |
| 8 | 0, 9 |
| 9 |
Xổ số Quảng Ngãi - 31-01-2026
| Giải tám | 04 |
|||||||||||
| Giải bảy | 740 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9899 |
7352 |
2266 |
|||||||||
| Giải năm | 5749 |
|||||||||||
| Giải bốn | 69336 |
39173 |
19590 |
82900 |
||||||||
67336 |
45216 |
20090 |
||||||||||
| Giải ba | 29373 |
31419 |
||||||||||
| Giải nhì | 77282 |
|||||||||||
| Giải nhất | 70239 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 403903 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Ngãi |
|---|---|
| 0 | 3, 0, 4 |
| 1 | 9, 6 |
| 2 | |
| 3 | 9, 6, 6 |
| 4 | 9, 0 |
| 5 | 2 |
| 6 | 6 |
| 7 | 3, 3 |
| 8 | 2 |
| 9 | 0, 0, 9 |