Kết quả xổ số Quảng Ngãi
Các tỉnh mở xổ vào thứ năm
Dò vé số Quảng Ngãi
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Quảng Ngãi - 10-10-2026
| Giải tám | 70 |
|||||||||||
| Giải bảy | 274 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2734 |
1841 |
7937 |
|||||||||
| Giải năm | 4928 |
|||||||||||
| Giải bốn | 88311 |
94768 |
32261 |
79970 |
||||||||
15612 |
83369 |
34701 |
||||||||||
| Giải ba | 28316 |
11137 |
||||||||||
| Giải nhì | 90352 |
|||||||||||
| Giải nhất | 52662 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 308363 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Ngãi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 6, 1, 2 |
| 2 | 8 |
| 3 | 7, 4, 7 |
| 4 | 1 |
| 5 | 2 |
| 6 | 3, 2, 8, 1, 9 |
| 7 | 0, 4, 0 |
| 8 | |
| 9 |
Xổ số Quảng Ngãi - 03-10-2026
| Giải tám | 88 |
|||||||||||
| Giải bảy | 293 |
|||||||||||
| Giải sáu | 0703 |
1202 |
8675 |
|||||||||
| Giải năm | 5821 |
|||||||||||
| Giải bốn | 33433 |
84864 |
16537 |
48770 |
||||||||
60760 |
13798 |
52386 |
||||||||||
| Giải ba | 90229 |
17835 |
||||||||||
| Giải nhì | 84865 |
|||||||||||
| Giải nhất | 69869 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 834136 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Ngãi |
|---|---|
| 0 | 3, 2 |
| 1 | |
| 2 | 9, 1 |
| 3 | 6, 5, 3, 7 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 9, 5, 4, 0 |
| 7 | 0, 5 |
| 8 | 6, 8 |
| 9 | 8, 3 |
Xổ số Quảng Ngãi - 26-09-2026
| Giải tám | 35 |
|||||||||||
| Giải bảy | 731 |
|||||||||||
| Giải sáu | 7067 |
1207 |
5570 |
|||||||||
| Giải năm | 5567 |
|||||||||||
| Giải bốn | 94743 |
08955 |
18061 |
56577 |
||||||||
73018 |
57940 |
42794 |
||||||||||
| Giải ba | 91692 |
48175 |
||||||||||
| Giải nhì | 83000 |
|||||||||||
| Giải nhất | 00717 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 424087 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Ngãi |
|---|---|
| 0 | 0, 7 |
| 1 | 7, 8 |
| 2 | |
| 3 | 1, 5 |
| 4 | 3, 0 |
| 5 | 5 |
| 6 | 1, 7, 7 |
| 7 | 5, 7, 0 |
| 8 | 7 |
| 9 | 2, 4 |
Xổ số Quảng Ngãi - 19-09-2026
| Giải tám | 11 |
|||||||||||
| Giải bảy | 236 |
|||||||||||
| Giải sáu | 7806 |
9198 |
2937 |
|||||||||
| Giải năm | 7526 |
|||||||||||
| Giải bốn | 87355 |
38052 |
28874 |
81274 |
||||||||
30186 |
04605 |
96792 |
||||||||||
| Giải ba | 20504 |
73701 |
||||||||||
| Giải nhì | 51019 |
|||||||||||
| Giải nhất | 86113 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 159585 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Ngãi |
|---|---|
| 0 | 4, 1, 5, 6 |
| 1 | 3, 9, 1 |
| 2 | 6 |
| 3 | 7, 6 |
| 4 | |
| 5 | 5, 2 |
| 6 | |
| 7 | 4, 4 |
| 8 | 5, 6 |
| 9 | 2, 8 |
Xổ số Quảng Ngãi - 12-09-2026
| Giải tám | 67 |
|||||||||||
| Giải bảy | 835 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9224 |
9967 |
9311 |
|||||||||
| Giải năm | 4830 |
|||||||||||
| Giải bốn | 39613 |
08704 |
90130 |
74473 |
||||||||
88451 |
78059 |
06509 |
||||||||||
| Giải ba | 61884 |
49963 |
||||||||||
| Giải nhì | 42205 |
|||||||||||
| Giải nhất | 70058 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 777730 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Ngãi |
|---|---|
| 0 | 5, 4, 9 |
| 1 | 3, 1 |
| 2 | 4 |
| 3 | 0, 0, 0, 5 |
| 4 | |
| 5 | 8, 1, 9 |
| 6 | 3, 7, 7 |
| 7 | 3 |
| 8 | 4 |
| 9 |