Kết quả xổ số Quảng Ngãi
Các tỉnh mở xổ vào thứ năm
Dò vé số Quảng Ngãi
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Quảng Ngãi - 11-07-2026
| Giải tám | 99 |
|||||||||||
| Giải bảy | 647 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1912 |
8887 |
6831 |
|||||||||
| Giải năm | 2844 |
|||||||||||
| Giải bốn | 95608 |
61854 |
00617 |
45289 |
||||||||
44317 |
68623 |
17820 |
||||||||||
| Giải ba | 19932 |
04600 |
||||||||||
| Giải nhì | 35630 |
|||||||||||
| Giải nhất | 13474 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 260393 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Ngãi |
|---|---|
| 0 | 0, 8 |
| 1 | 7, 7, 2 |
| 2 | 3, 0 |
| 3 | 0, 2, 1 |
| 4 | 4, 7 |
| 5 | 4 |
| 6 | |
| 7 | 4 |
| 8 | 9, 7 |
| 9 | 3, 9 |
Xổ số Quảng Ngãi - 04-07-2026
| Giải tám | 56 |
|||||||||||
| Giải bảy | 801 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9333 |
9784 |
5950 |
|||||||||
| Giải năm | 9419 |
|||||||||||
| Giải bốn | 63002 |
92705 |
54886 |
30288 |
||||||||
38069 |
83370 |
00534 |
||||||||||
| Giải ba | 74464 |
55620 |
||||||||||
| Giải nhì | 00288 |
|||||||||||
| Giải nhất | 81111 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 257327 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Ngãi |
|---|---|
| 0 | 2, 5, 1 |
| 1 | 1, 9 |
| 2 | 7, 0 |
| 3 | 4, 3 |
| 4 | |
| 5 | 0, 6 |
| 6 | 4, 9 |
| 7 | 0 |
| 8 | 8, 6, 8, 4 |
| 9 |
Xổ số Quảng Ngãi - 27-06-2026
| Giải tám | 86 |
|||||||||||
| Giải bảy | 645 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2816 |
6011 |
1525 |
|||||||||
| Giải năm | 8829 |
|||||||||||
| Giải bốn | 00605 |
10644 |
43792 |
58812 |
||||||||
08837 |
49727 |
77010 |
||||||||||
| Giải ba | 67174 |
95568 |
||||||||||
| Giải nhì | 27835 |
|||||||||||
| Giải nhất | 53823 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 427822 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Ngãi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 2, 0, 6, 1 |
| 2 | 2, 3, 7, 9, 5 |
| 3 | 5, 7 |
| 4 | 4, 5 |
| 5 | |
| 6 | 8 |
| 7 | 4 |
| 8 | 6 |
| 9 | 2 |
Xổ số Quảng Ngãi - 20-06-2026
| Giải tám | 81 |
|||||||||||
| Giải bảy | 723 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8446 |
9426 |
8318 |
|||||||||
| Giải năm | 3343 |
|||||||||||
| Giải bốn | 28326 |
79261 |
69043 |
75894 |
||||||||
09471 |
29740 |
30804 |
||||||||||
| Giải ba | 66243 |
48380 |
||||||||||
| Giải nhì | 79519 |
|||||||||||
| Giải nhất | 58819 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 394046 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Ngãi |
|---|---|
| 0 | 4 |
| 1 | 9, 9, 8 |
| 2 | 6, 6, 3 |
| 3 | |
| 4 | 6, 3, 3, 0, 3, 6 |
| 5 | |
| 6 | 1 |
| 7 | 1 |
| 8 | 0, 1 |
| 9 | 4 |
Xổ số Quảng Ngãi - 13-06-2026
| Giải tám | 40 |
|||||||||||
| Giải bảy | 697 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8275 |
2735 |
7230 |
|||||||||
| Giải năm | 6783 |
|||||||||||
| Giải bốn | 75484 |
36442 |
32815 |
68983 |
||||||||
16808 |
72051 |
85324 |
||||||||||
| Giải ba | 00974 |
52562 |
||||||||||
| Giải nhì | 87827 |
|||||||||||
| Giải nhất | 40198 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 861228 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Ngãi |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 5 |
| 2 | 8, 7, 4 |
| 3 | 5, 0 |
| 4 | 2, 0 |
| 5 | 1 |
| 6 | 2 |
| 7 | 4, 5 |
| 8 | 4, 3, 3 |
| 9 | 8, 7 |