Kết quả xổ số Quảng Bình
Các tỉnh mở xổ vào thứ sáu
Dò vé số Quảng Bình
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Quảng Bình - 15-10-2026
| Giải tám | 03 |
|||||||||||
| Giải bảy | 065 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5589 |
0371 |
9293 |
|||||||||
| Giải năm | 4891 |
|||||||||||
| Giải bốn | 11485 |
04024 |
58099 |
93665 |
||||||||
81011 |
58219 |
49934 |
||||||||||
| Giải ba | 10808 |
25760 |
||||||||||
| Giải nhì | 01686 |
|||||||||||
| Giải nhất | 57066 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 314660 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 8, 3 |
| 1 | 1, 9 |
| 2 | 4 |
| 3 | 4 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 0, 6, 0, 5, 5 |
| 7 | 1 |
| 8 | 6, 5, 9 |
| 9 | 9, 1, 3 |
Xổ số Quảng Bình - 08-10-2026
| Giải tám | 01 |
|||||||||||
| Giải bảy | 374 |
|||||||||||
| Giải sáu | 3586 |
4963 |
8420 |
|||||||||
| Giải năm | 9050 |
|||||||||||
| Giải bốn | 90133 |
95014 |
21487 |
84446 |
||||||||
76155 |
38419 |
11272 |
||||||||||
| Giải ba | 94700 |
34222 |
||||||||||
| Giải nhì | 39566 |
|||||||||||
| Giải nhất | 40459 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 071915 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 0, 1 |
| 1 | 5, 4, 9 |
| 2 | 2, 0 |
| 3 | 3 |
| 4 | 6 |
| 5 | 9, 5, 0 |
| 6 | 6, 3 |
| 7 | 2, 4 |
| 8 | 7, 6 |
| 9 |
Xổ số Quảng Bình - 01-10-2026
| Giải tám | 05 |
|||||||||||
| Giải bảy | 724 |
|||||||||||
| Giải sáu | 0785 |
9771 |
0548 |
|||||||||
| Giải năm | 8682 |
|||||||||||
| Giải bốn | 60667 |
98255 |
73940 |
69355 |
||||||||
21523 |
25550 |
39683 |
||||||||||
| Giải ba | 81960 |
30912 |
||||||||||
| Giải nhì | 54642 |
|||||||||||
| Giải nhất | 96546 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 382536 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 2 |
| 2 | 3, 4 |
| 3 | 6 |
| 4 | 6, 2, 0, 8 |
| 5 | 5, 5, 0 |
| 6 | 0, 7 |
| 7 | 1 |
| 8 | 3, 2, 5 |
| 9 |
Xổ số Quảng Bình - 24-09-2026
| Giải tám | 99 |
|||||||||||
| Giải bảy | 026 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2200 |
3063 |
9989 |
|||||||||
| Giải năm | 1776 |
|||||||||||
| Giải bốn | 10994 |
54143 |
47657 |
79053 |
||||||||
69766 |
91838 |
73946 |
||||||||||
| Giải ba | 05936 |
80970 |
||||||||||
| Giải nhì | 20922 |
|||||||||||
| Giải nhất | 06702 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 562479 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 2, 0 |
| 1 | |
| 2 | 2, 6 |
| 3 | 6, 8 |
| 4 | 3, 6 |
| 5 | 7, 3 |
| 6 | 6, 3 |
| 7 | 9, 0, 6 |
| 8 | 9 |
| 9 | 4, 9 |
Xổ số Quảng Bình - 17-09-2026
| Giải tám | 48 |
|||||||||||
| Giải bảy | 940 |
|||||||||||
| Giải sáu | 0316 |
9554 |
6630 |
|||||||||
| Giải năm | 5486 |
|||||||||||
| Giải bốn | 29079 |
15555 |
28226 |
64228 |
||||||||
22374 |
69195 |
72923 |
||||||||||
| Giải ba | 90480 |
24948 |
||||||||||
| Giải nhì | 56386 |
|||||||||||
| Giải nhất | 41048 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 343365 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 6 |
| 2 | 6, 8, 3 |
| 3 | 0 |
| 4 | 8, 8, 0, 8 |
| 5 | 5, 4 |
| 6 | 5 |
| 7 | 9, 4 |
| 8 | 6, 0, 6 |
| 9 | 5 |