Kết quả xổ số Quảng Bình
Các tỉnh mở xổ vào thứ ba
Dò vé số Quảng Bình
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Quảng Bình - 27-08-2026
| Giải tám | 43 |
|||||||||||
| Giải bảy | 694 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1976 |
7783 |
0209 |
|||||||||
| Giải năm | 8756 |
|||||||||||
| Giải bốn | 55512 |
21208 |
48010 |
87253 |
||||||||
47446 |
05654 |
13068 |
||||||||||
| Giải ba | 41530 |
08324 |
||||||||||
| Giải nhì | 93703 |
|||||||||||
| Giải nhất | 11451 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 217665 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 3, 8, 9 |
| 1 | 2, 0 |
| 2 | 4 |
| 3 | 0 |
| 4 | 6, 3 |
| 5 | 1, 3, 4, 6 |
| 6 | 5, 8 |
| 7 | 6 |
| 8 | 3 |
| 9 | 4 |
Xổ số Quảng Bình - 20-08-2026
| Giải tám | 99 |
|||||||||||
| Giải bảy | 456 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9903 |
0690 |
9329 |
|||||||||
| Giải năm | 7873 |
|||||||||||
| Giải bốn | 65772 |
21747 |
27004 |
62193 |
||||||||
35221 |
00034 |
42722 |
||||||||||
| Giải ba | 83935 |
55858 |
||||||||||
| Giải nhì | 62029 |
|||||||||||
| Giải nhất | 48917 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 028821 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 4, 3 |
| 1 | 7 |
| 2 | 1, 9, 1, 2, 9 |
| 3 | 5, 4 |
| 4 | 7 |
| 5 | 8, 6 |
| 6 | |
| 7 | 2, 3 |
| 8 | |
| 9 | 3, 0, 9 |
Xổ số Quảng Bình - 13-08-2026
| Giải tám | 76 |
|||||||||||
| Giải bảy | 832 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2747 |
9262 |
2818 |
|||||||||
| Giải năm | 1781 |
|||||||||||
| Giải bốn | 86597 |
58229 |
73610 |
72612 |
||||||||
11054 |
85951 |
26023 |
||||||||||
| Giải ba | 44632 |
07426 |
||||||||||
| Giải nhì | 74496 |
|||||||||||
| Giải nhất | 60530 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 539203 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 0, 2, 8 |
| 2 | 6, 9, 3 |
| 3 | 0, 2, 2 |
| 4 | 7 |
| 5 | 4, 1 |
| 6 | 2 |
| 7 | 6 |
| 8 | 1 |
| 9 | 6, 7 |
Xổ số Quảng Bình - 06-08-2026
| Giải tám | 61 |
|||||||||||
| Giải bảy | 924 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2073 |
2836 |
4114 |
|||||||||
| Giải năm | 8469 |
|||||||||||
| Giải bốn | 38393 |
11008 |
35301 |
61565 |
||||||||
56382 |
14295 |
55721 |
||||||||||
| Giải ba | 16740 |
41829 |
||||||||||
| Giải nhì | 18313 |
|||||||||||
| Giải nhất | 14355 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 849416 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 8, 1 |
| 1 | 6, 3, 4 |
| 2 | 9, 1, 4 |
| 3 | 6 |
| 4 | 0 |
| 5 | 5 |
| 6 | 5, 9, 1 |
| 7 | 3 |
| 8 | 2 |
| 9 | 3, 5 |
Xổ số Quảng Bình - 30-07-2026
| Giải tám | 28 |
|||||||||||
| Giải bảy | 530 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2137 |
0108 |
2089 |
|||||||||
| Giải năm | 6239 |
|||||||||||
| Giải bốn | 57370 |
61499 |
46536 |
50508 |
||||||||
87737 |
29182 |
63609 |
||||||||||
| Giải ba | 46251 |
94681 |
||||||||||
| Giải nhì | 64811 |
|||||||||||
| Giải nhất | 21987 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 421281 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 8, 9, 8 |
| 1 | 1 |
| 2 | 8 |
| 3 | 6, 7, 9, 7, 0 |
| 4 | |
| 5 | 1 |
| 6 | |
| 7 | 0 |
| 8 | 1, 7, 1, 2, 9 |
| 9 | 9 |