Kết quả xổ số Quảng Bình
Các tỉnh mở xổ vào thứ năm
Dò vé số Quảng Bình
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Quảng Bình - 16-04-2026
| Giải tám | 30 |
|||||||||||
| Giải bảy | 980 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8532 |
6956 |
8289 |
|||||||||
| Giải năm | 0826 |
|||||||||||
| Giải bốn | 71557 |
23797 |
67103 |
88198 |
||||||||
99377 |
48302 |
33891 |
||||||||||
| Giải ba | 09074 |
36235 |
||||||||||
| Giải nhì | 93587 |
|||||||||||
| Giải nhất | 76065 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 188509 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 9, 3, 2 |
| 1 | |
| 2 | 6 |
| 3 | 5, 2, 0 |
| 4 | |
| 5 | 7, 6 |
| 6 | 5 |
| 7 | 4, 7 |
| 8 | 7, 9, 0 |
| 9 | 7, 8, 1 |
Xổ số Quảng Bình - 09-04-2026
| Giải tám | 16 |
|||||||||||
| Giải bảy | 234 |
|||||||||||
| Giải sáu | 7182 |
3423 |
3097 |
|||||||||
| Giải năm | 2174 |
|||||||||||
| Giải bốn | 58184 |
08895 |
51419 |
52683 |
||||||||
21671 |
25230 |
44253 |
||||||||||
| Giải ba | 39651 |
22915 |
||||||||||
| Giải nhì | 45203 |
|||||||||||
| Giải nhất | 15524 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 009140 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 5, 9, 6 |
| 2 | 4, 3 |
| 3 | 0, 4 |
| 4 | 0 |
| 5 | 1, 3 |
| 6 | |
| 7 | 1, 4 |
| 8 | 4, 3, 2 |
| 9 | 5, 7 |
Xổ số Quảng Bình - 02-04-2026
| Giải tám | 21 |
|||||||||||
| Giải bảy | 464 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6360 |
7112 |
5230 |
|||||||||
| Giải năm | 4637 |
|||||||||||
| Giải bốn | 44184 |
89577 |
10383 |
29563 |
||||||||
19108 |
24420 |
00618 |
||||||||||
| Giải ba | 00470 |
59471 |
||||||||||
| Giải nhì | 14768 |
|||||||||||
| Giải nhất | 38282 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 775098 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 8, 2 |
| 2 | 0, 1 |
| 3 | 7, 0 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 8, 3, 0, 4 |
| 7 | 0, 1, 7 |
| 8 | 2, 4, 3 |
| 9 | 8 |
Xổ số Quảng Bình - 26-03-2026
| Giải tám | 71 |
|||||||||||
| Giải bảy | 217 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9530 |
9611 |
5480 |
|||||||||
| Giải năm | 8766 |
|||||||||||
| Giải bốn | 11361 |
02327 |
35101 |
34682 |
||||||||
03764 |
51016 |
01662 |
||||||||||
| Giải ba | 32338 |
17084 |
||||||||||
| Giải nhì | 75544 |
|||||||||||
| Giải nhất | 21174 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 148431 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 6, 1, 7 |
| 2 | 7 |
| 3 | 1, 8, 0 |
| 4 | 4 |
| 5 | |
| 6 | 1, 4, 2, 6 |
| 7 | 4, 1 |
| 8 | 4, 2, 0 |
| 9 |
Xổ số Quảng Bình - 19-03-2026
| Giải tám | 17 |
|||||||||||
| Giải bảy | 449 |
|||||||||||
| Giải sáu | 4574 |
2158 |
4001 |
|||||||||
| Giải năm | 3663 |
|||||||||||
| Giải bốn | 42198 |
86402 |
93036 |
52683 |
||||||||
31515 |
42833 |
30098 |
||||||||||
| Giải ba | 64326 |
19720 |
||||||||||
| Giải nhì | 59562 |
|||||||||||
| Giải nhất | 30250 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 204104 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 4, 2, 1 |
| 1 | 5, 7 |
| 2 | 6, 0 |
| 3 | 6, 3 |
| 4 | 9 |
| 5 | 0, 8 |
| 6 | 2, 3 |
| 7 | 4 |
| 8 | 3 |
| 9 | 8, 8 |