Kết quả xổ số Quảng Bình
Các tỉnh mở xổ vào chủ nhật
Dò vé số Quảng Bình
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Quảng Bình - 26-02-2026
| Giải tám | 61 |
|||||||||||
| Giải bảy | 142 |
|||||||||||
| Giải sáu | 4886 |
2588 |
1496 |
|||||||||
| Giải năm | 9975 |
|||||||||||
| Giải bốn | 84753 |
74565 |
20312 |
14122 |
||||||||
01578 |
34218 |
44924 |
||||||||||
| Giải ba | 42956 |
47785 |
||||||||||
| Giải nhì | 66314 |
|||||||||||
| Giải nhất | 29077 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 393151 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 4, 2, 8 |
| 2 | 2, 4 |
| 3 | |
| 4 | 2 |
| 5 | 1, 6, 3 |
| 6 | 5, 1 |
| 7 | 7, 8, 5 |
| 8 | 5, 6, 8 |
| 9 | 6 |
Xổ số Quảng Bình - 19-02-2026
| Giải tám | 19 |
|||||||||||
| Giải bảy | 862 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8843 |
7144 |
3824 |
|||||||||
| Giải năm | 9257 |
|||||||||||
| Giải bốn | 13684 |
20967 |
20359 |
41337 |
||||||||
92634 |
73021 |
66947 |
||||||||||
| Giải ba | 43164 |
12569 |
||||||||||
| Giải nhì | 50464 |
|||||||||||
| Giải nhất | 08149 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 561865 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 9 |
| 2 | 1, 4 |
| 3 | 7, 4 |
| 4 | 9, 7, 3, 4 |
| 5 | 9, 7 |
| 6 | 5, 4, 4, 9, 7, 2 |
| 7 | |
| 8 | 4 |
| 9 |
Xổ số Quảng Bình - 12-02-2026
| Giải tám | 12 |
|||||||||||
| Giải bảy | 838 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6299 |
5419 |
9278 |
|||||||||
| Giải năm | 7444 |
|||||||||||
| Giải bốn | 77943 |
54454 |
77670 |
16408 |
||||||||
06729 |
43351 |
95315 |
||||||||||
| Giải ba | 37350 |
24105 |
||||||||||
| Giải nhì | 21408 |
|||||||||||
| Giải nhất | 94751 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 631208 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 8, 8, 5, 8 |
| 1 | 5, 9, 2 |
| 2 | 9 |
| 3 | 8 |
| 4 | 3, 4 |
| 5 | 1, 0, 4, 1 |
| 6 | |
| 7 | 0, 8 |
| 8 | |
| 9 | 9 |
Xổ số Quảng Bình - 05-02-2026
| Giải tám | 06 |
|||||||||||
| Giải bảy | 340 |
|||||||||||
| Giải sáu | 3788 |
3669 |
6458 |
|||||||||
| Giải năm | 7780 |
|||||||||||
| Giải bốn | 26772 |
62712 |
42469 |
15467 |
||||||||
84502 |
23082 |
64225 |
||||||||||
| Giải ba | 14727 |
20917 |
||||||||||
| Giải nhì | 57686 |
|||||||||||
| Giải nhất | 88810 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 910374 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 2, 6 |
| 1 | 0, 7, 2 |
| 2 | 7, 5 |
| 3 | |
| 4 | 0 |
| 5 | 8 |
| 6 | 9, 7, 9 |
| 7 | 4, 2 |
| 8 | 6, 2, 0, 8 |
| 9 |
Xổ số Quảng Bình - 29-01-2026
| Giải tám | 28 |
|||||||||||
| Giải bảy | 483 |
|||||||||||
| Giải sáu | 0788 |
1312 |
6676 |
|||||||||
| Giải năm | 0212 |
|||||||||||
| Giải bốn | 23019 |
24808 |
36401 |
96728 |
||||||||
46651 |
93324 |
18616 |
||||||||||
| Giải ba | 33096 |
28068 |
||||||||||
| Giải nhì | 64707 |
|||||||||||
| Giải nhất | 99408 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 277928 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 8, 7, 8, 1 |
| 1 | 9, 6, 2, 2 |
| 2 | 8, 8, 4, 8 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 1 |
| 6 | 8 |
| 7 | 6 |
| 8 | 8, 3 |
| 9 | 6 |