Kết quả xổ số Quảng Bình
Các tỉnh mở xổ vào thứ năm
Dò vé số Quảng Bình
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Quảng Bình - 09-07-2026
| Giải tám | 41 |
|||||||||||
| Giải bảy | 368 |
|||||||||||
| Giải sáu | 3910 |
9621 |
4747 |
|||||||||
| Giải năm | 9808 |
|||||||||||
| Giải bốn | 51939 |
16989 |
81419 |
49262 |
||||||||
30653 |
10137 |
83320 |
||||||||||
| Giải ba | 84580 |
85081 |
||||||||||
| Giải nhì | 43372 |
|||||||||||
| Giải nhất | 41870 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 988594 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 9, 0 |
| 2 | 0, 1 |
| 3 | 9, 7 |
| 4 | 7, 1 |
| 5 | 3 |
| 6 | 2, 8 |
| 7 | 0, 2 |
| 8 | 0, 1, 9 |
| 9 | 4 |
Xổ số Quảng Bình - 02-07-2026
| Giải tám | 10 |
|||||||||||
| Giải bảy | 086 |
|||||||||||
| Giải sáu | 3437 |
5069 |
0924 |
|||||||||
| Giải năm | 0173 |
|||||||||||
| Giải bốn | 18939 |
02341 |
42261 |
20826 |
||||||||
55653 |
16335 |
58015 |
||||||||||
| Giải ba | 96109 |
92468 |
||||||||||
| Giải nhì | 97722 |
|||||||||||
| Giải nhất | 88873 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 702668 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 5, 0 |
| 2 | 2, 6, 4 |
| 3 | 9, 5, 7 |
| 4 | 1 |
| 5 | 3 |
| 6 | 8, 8, 1, 9 |
| 7 | 3, 3 |
| 8 | 6 |
| 9 |
Xổ số Quảng Bình - 25-06-2026
| Giải tám | 69 |
|||||||||||
| Giải bảy | 916 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1153 |
5878 |
7560 |
|||||||||
| Giải năm | 2717 |
|||||||||||
| Giải bốn | 89203 |
64785 |
72523 |
91484 |
||||||||
71205 |
30508 |
18501 |
||||||||||
| Giải ba | 06020 |
78058 |
||||||||||
| Giải nhì | 04001 |
|||||||||||
| Giải nhất | 84898 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 318032 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 1, 3, 5, 8, 1 |
| 1 | 7, 6 |
| 2 | 0, 3 |
| 3 | 2 |
| 4 | |
| 5 | 8, 3 |
| 6 | 0, 9 |
| 7 | 8 |
| 8 | 5, 4 |
| 9 | 8 |
Xổ số Quảng Bình - 18-06-2026
| Giải tám | 85 |
|||||||||||
| Giải bảy | 904 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6810 |
1913 |
4706 |
|||||||||
| Giải năm | 7403 |
|||||||||||
| Giải bốn | 15550 |
91492 |
53354 |
30460 |
||||||||
49536 |
30513 |
89841 |
||||||||||
| Giải ba | 76683 |
37473 |
||||||||||
| Giải nhì | 58226 |
|||||||||||
| Giải nhất | 10706 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 256886 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 6, 3, 6, 4 |
| 1 | 3, 0, 3 |
| 2 | 6 |
| 3 | 6 |
| 4 | 1 |
| 5 | 0, 4 |
| 6 | 0 |
| 7 | 3 |
| 8 | 6, 3, 5 |
| 9 | 2 |
Xổ số Quảng Bình - 11-06-2026
| Giải tám | 66 |
|||||||||||
| Giải bảy | 167 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5060 |
7071 |
3964 |
|||||||||
| Giải năm | 9383 |
|||||||||||
| Giải bốn | 99854 |
45395 |
99601 |
94534 |
||||||||
51455 |
16670 |
35999 |
||||||||||
| Giải ba | 62856 |
15081 |
||||||||||
| Giải nhì | 05482 |
|||||||||||
| Giải nhất | 40440 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 362449 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 4 |
| 4 | 9, 0 |
| 5 | 6, 4, 5 |
| 6 | 0, 4, 7, 6 |
| 7 | 0, 1 |
| 8 | 2, 1, 3 |
| 9 | 5, 9 |