Kết quả xổ số Quảng Bình
Các tỉnh mở xổ vào thứ hai
Dò vé số Quảng Bình
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Quảng Bình - 28-05-2026
| Giải tám | 37 |
|||||||||||
| Giải bảy | 978 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9667 |
3633 |
0558 |
|||||||||
| Giải năm | 4377 |
|||||||||||
| Giải bốn | 85100 |
62747 |
45580 |
67041 |
||||||||
34511 |
63675 |
60681 |
||||||||||
| Giải ba | 01801 |
40911 |
||||||||||
| Giải nhì | 63652 |
|||||||||||
| Giải nhất | 01390 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 061715 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 1, 0 |
| 1 | 5, 1, 1 |
| 2 | |
| 3 | 3, 7 |
| 4 | 7, 1 |
| 5 | 2, 8 |
| 6 | 7 |
| 7 | 5, 7, 8 |
| 8 | 0, 1 |
| 9 | 0 |
Xổ số Quảng Bình - 21-05-2026
| Giải tám | 93 |
|||||||||||
| Giải bảy | 996 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8060 |
6365 |
3620 |
|||||||||
| Giải năm | 0691 |
|||||||||||
| Giải bốn | 78654 |
39558 |
08328 |
12437 |
||||||||
80348 |
51750 |
41122 |
||||||||||
| Giải ba | 45111 |
07042 |
||||||||||
| Giải nhì | 66444 |
|||||||||||
| Giải nhất | 14313 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 306120 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 3, 1 |
| 2 | 0, 8, 2, 0 |
| 3 | 7 |
| 4 | 4, 2, 8 |
| 5 | 4, 8, 0 |
| 6 | 0, 5 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 1, 6, 3 |
Xổ số Quảng Bình - 14-05-2026
| Giải tám | 72 |
|||||||||||
| Giải bảy | 419 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2459 |
0509 |
1044 |
|||||||||
| Giải năm | 3222 |
|||||||||||
| Giải bốn | 56914 |
34730 |
44176 |
63727 |
||||||||
55313 |
69187 |
65481 |
||||||||||
| Giải ba | 82965 |
61570 |
||||||||||
| Giải nhì | 25225 |
|||||||||||
| Giải nhất | 92154 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 027630 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 4, 3, 9 |
| 2 | 5, 7, 2 |
| 3 | 0, 0 |
| 4 | 4 |
| 5 | 4, 9 |
| 6 | 5 |
| 7 | 0, 6, 2 |
| 8 | 7, 1 |
| 9 |
Xổ số Quảng Bình - 07-05-2026
| Giải tám | 79 |
|||||||||||
| Giải bảy | 999 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8251 |
9589 |
6545 |
|||||||||
| Giải năm | 0075 |
|||||||||||
| Giải bốn | 55167 |
82119 |
04089 |
57789 |
||||||||
42284 |
93181 |
63748 |
||||||||||
| Giải ba | 14668 |
51225 |
||||||||||
| Giải nhì | 63326 |
|||||||||||
| Giải nhất | 13599 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 047887 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 9 |
| 2 | 6, 5 |
| 3 | |
| 4 | 8, 5 |
| 5 | 1 |
| 6 | 8, 7 |
| 7 | 5, 9 |
| 8 | 7, 9, 9, 4, 1, 9 |
| 9 | 9, 9 |
Xổ số Quảng Bình - 30-04-2026
| Giải tám | 91 |
|||||||||||
| Giải bảy | 436 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6951 |
8572 |
9602 |
|||||||||
| Giải năm | 2172 |
|||||||||||
| Giải bốn | 76073 |
66397 |
30889 |
18125 |
||||||||
20036 |
67654 |
02105 |
||||||||||
| Giải ba | 63193 |
35298 |
||||||||||
| Giải nhì | 80790 |
|||||||||||
| Giải nhất | 95326 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 486953 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 5, 2 |
| 1 | |
| 2 | 6, 5 |
| 3 | 6, 6 |
| 4 | |
| 5 | 3, 4, 1 |
| 6 | |
| 7 | 3, 2, 2 |
| 8 | 9 |
| 9 | 0, 3, 8, 7, 1 |