Kết quả xổ số Quảng Bình
Các tỉnh mở xổ vào thứ hai
Dò vé số Quảng Bình
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Quảng Bình - 27-11-2025
| Giải tám | 38 |
|||||||||||
| Giải bảy | 092 |
|||||||||||
| Giải sáu | 4949 |
0533 |
1316 |
|||||||||
| Giải năm | 0067 |
|||||||||||
| Giải bốn | 23996 |
42886 |
84294 |
86771 |
||||||||
17049 |
11519 |
48406 |
||||||||||
| Giải ba | 99534 |
74845 |
||||||||||
| Giải nhì | 95400 |
|||||||||||
| Giải nhất | 73317 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 360111 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 0, 6 |
| 1 | 1, 7, 9, 6 |
| 2 | |
| 3 | 4, 3, 8 |
| 4 | 5, 9, 9 |
| 5 | |
| 6 | 7 |
| 7 | 1 |
| 8 | 6 |
| 9 | 6, 4, 2 |
Xổ số Quảng Bình - 20-11-2025
| Giải tám | 75 |
|||||||||||
| Giải bảy | 106 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6862 |
0287 |
9886 |
|||||||||
| Giải năm | 4840 |
|||||||||||
| Giải bốn | 87579 |
49092 |
70573 |
92880 |
||||||||
27024 |
94755 |
68151 |
||||||||||
| Giải ba | 84597 |
30578 |
||||||||||
| Giải nhì | 83451 |
|||||||||||
| Giải nhất | 71541 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 429338 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | |
| 2 | 4 |
| 3 | 8 |
| 4 | 1, 0 |
| 5 | 1, 5, 1 |
| 6 | 2 |
| 7 | 8, 9, 3, 5 |
| 8 | 0, 7, 6 |
| 9 | 7, 2 |
Xổ số Quảng Bình - 13-11-2025
| Giải tám | 74 |
|||||||||||
| Giải bảy | 596 |
|||||||||||
| Giải sáu | 4656 |
9262 |
5978 |
|||||||||
| Giải năm | 3896 |
|||||||||||
| Giải bốn | 22533 |
99154 |
69072 |
00444 |
||||||||
81032 |
86631 |
37961 |
||||||||||
| Giải ba | 30717 |
94838 |
||||||||||
| Giải nhì | 69919 |
|||||||||||
| Giải nhất | 61958 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 571105 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 9, 7 |
| 2 | |
| 3 | 8, 3, 2, 1 |
| 4 | 4 |
| 5 | 8, 4, 6 |
| 6 | 1, 2 |
| 7 | 2, 8, 4 |
| 8 | |
| 9 | 6, 6 |
Xổ số Quảng Bình - 06-11-2025
| Giải tám | 80 |
|||||||||||
| Giải bảy | 945 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6379 |
4841 |
9769 |
|||||||||
| Giải năm | 1699 |
|||||||||||
| Giải bốn | 66152 |
16687 |
03889 |
46715 |
||||||||
83831 |
01343 |
05427 |
||||||||||
| Giải ba | 42952 |
09519 |
||||||||||
| Giải nhì | 43533 |
|||||||||||
| Giải nhất | 83570 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 149225 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 9, 5 |
| 2 | 5, 7 |
| 3 | 3, 1 |
| 4 | 3, 1, 5 |
| 5 | 2, 2 |
| 6 | 9 |
| 7 | 0, 9 |
| 8 | 7, 9, 0 |
| 9 | 9 |
Xổ số Quảng Bình - 30-10-2025
| Giải tám | 96 |
|||||||||||
| Giải bảy | 112 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2148 |
7799 |
0118 |
|||||||||
| Giải năm | 4440 |
|||||||||||
| Giải bốn | 71830 |
86354 |
68031 |
35132 |
||||||||
03135 |
75627 |
60442 |
||||||||||
| Giải ba | 85094 |
02720 |
||||||||||
| Giải nhì | 54615 |
|||||||||||
| Giải nhất | 28667 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 680822 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 5, 8, 2 |
| 2 | 2, 0, 7 |
| 3 | 0, 1, 2, 5 |
| 4 | 2, 0, 8 |
| 5 | 4 |
| 6 | 7 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 4, 9, 6 |