Kết quả xổ số Quảng Bình
Các tỉnh mở xổ vào thứ năm
Dò vé số Quảng Bình
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Quảng Bình - 08-01-2026
| Giải tám | 13 |
|||||||||||
| Giải bảy | 803 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2238 |
1725 |
4415 |
|||||||||
| Giải năm | 2379 |
|||||||||||
| Giải bốn | 95021 |
78909 |
96373 |
82684 |
||||||||
52769 |
41591 |
16056 |
||||||||||
| Giải ba | 74517 |
24250 |
||||||||||
| Giải nhì | 51776 |
|||||||||||
| Giải nhất | 36323 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 585484 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 9, 3 |
| 1 | 7, 5, 3 |
| 2 | 3, 1, 5 |
| 3 | 8 |
| 4 | |
| 5 | 0, 6 |
| 6 | 9 |
| 7 | 6, 3, 9 |
| 8 | 4, 4 |
| 9 | 1 |
Xổ số Quảng Bình - 01-01-2026
| Giải tám | 58 |
|||||||||||
| Giải bảy | 627 |
|||||||||||
| Giải sáu | 0024 |
8184 |
9957 |
|||||||||
| Giải năm | 4498 |
|||||||||||
| Giải bốn | 05241 |
98017 |
54245 |
02613 |
||||||||
05012 |
74858 |
40446 |
||||||||||
| Giải ba | 13384 |
03096 |
||||||||||
| Giải nhì | 25683 |
|||||||||||
| Giải nhất | 52654 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 040031 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 7, 3, 2 |
| 2 | 4, 7 |
| 3 | 1 |
| 4 | 1, 5, 6 |
| 5 | 4, 8, 7, 8 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 3, 4, 4 |
| 9 | 6, 8 |
Xổ số Quảng Bình - 25-12-2025
| Giải tám | 37 |
|||||||||||
| Giải bảy | 548 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2650 |
8353 |
8910 |
|||||||||
| Giải năm | 6009 |
|||||||||||
| Giải bốn | 21278 |
80005 |
66211 |
01907 |
||||||||
20118 |
43022 |
70209 |
||||||||||
| Giải ba | 78622 |
10021 |
||||||||||
| Giải nhì | 48283 |
|||||||||||
| Giải nhất | 49588 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 745704 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 4, 5, 7, 9, 9 |
| 1 | 1, 8, 0 |
| 2 | 2, 1, 2 |
| 3 | 7 |
| 4 | 8 |
| 5 | 0, 3 |
| 6 | |
| 7 | 8 |
| 8 | 8, 3 |
| 9 |
Xổ số Quảng Bình - 11-12-2025
| Giải tám | 92 |
|||||||||||
| Giải bảy | 468 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6541 |
1566 |
7375 |
|||||||||
| Giải năm | 3764 |
|||||||||||
| Giải bốn | 51524 |
56410 |
01198 |
46349 |
||||||||
50124 |
39278 |
06552 |
||||||||||
| Giải ba | 48987 |
80925 |
||||||||||
| Giải nhì | 94145 |
|||||||||||
| Giải nhất | 48242 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 592916 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 6, 0 |
| 2 | 5, 4, 4 |
| 3 | |
| 4 | 2, 5, 9, 1 |
| 5 | 2 |
| 6 | 4, 6, 8 |
| 7 | 8, 5 |
| 8 | 7 |
| 9 | 8, 2 |
Xổ số Quảng Bình - 04-12-2025
| Giải tám | 00 |
|||||||||||
| Giải bảy | 268 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5666 |
2394 |
8781 |
|||||||||
| Giải năm | 9547 |
|||||||||||
| Giải bốn | 04610 |
20028 |
72149 |
85461 |
||||||||
94330 |
51530 |
98975 |
||||||||||
| Giải ba | 50352 |
60532 |
||||||||||
| Giải nhì | 62704 |
|||||||||||
| Giải nhất | 42988 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 952626 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 4, 0 |
| 1 | 0 |
| 2 | 6, 8 |
| 3 | 2, 0, 0 |
| 4 | 9, 7 |
| 5 | 2 |
| 6 | 1, 6, 8 |
| 7 | 5 |
| 8 | 8, 1 |
| 9 | 4 |