Kết quả xổ số Ninh Thuận
Các tỉnh mở xổ vào thứ năm
Dò vé số Ninh Thuận
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Ninh Thuận - 10-04-2026
| Giải tám | 86 |
|||||||||||
| Giải bảy | 216 |
|||||||||||
| Giải sáu | 7701 |
3584 |
6874 |
|||||||||
| Giải năm | 2839 |
|||||||||||
| Giải bốn | 90889 |
08837 |
95414 |
64204 |
||||||||
17444 |
04061 |
90971 |
||||||||||
| Giải ba | 89310 |
90304 |
||||||||||
| Giải nhì | 03460 |
|||||||||||
| Giải nhất | 73862 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 421355 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 4, 4, 1 |
| 1 | 0, 4, 6 |
| 2 | |
| 3 | 7, 9 |
| 4 | 4 |
| 5 | 5 |
| 6 | 2, 0, 1 |
| 7 | 1, 4 |
| 8 | 9, 4, 6 |
| 9 |
Xổ số Ninh Thuận - 03-04-2026
| Giải tám | 04 |
|||||||||||
| Giải bảy | 756 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5795 |
0634 |
1773 |
|||||||||
| Giải năm | 7769 |
|||||||||||
| Giải bốn | 85968 |
01658 |
10663 |
98675 |
||||||||
12665 |
04524 |
16129 |
||||||||||
| Giải ba | 02037 |
77341 |
||||||||||
| Giải nhì | 55021 |
|||||||||||
| Giải nhất | 23815 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 054553 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 4 |
| 1 | 5 |
| 2 | 1, 4, 9 |
| 3 | 7, 4 |
| 4 | 1 |
| 5 | 3, 8, 6 |
| 6 | 8, 3, 5, 9 |
| 7 | 5, 3 |
| 8 | |
| 9 | 5 |
Xổ số Ninh Thuận - 27-03-2026
| Giải tám | 50 |
|||||||||||
| Giải bảy | 918 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6029 |
0203 |
7031 |
|||||||||
| Giải năm | 4874 |
|||||||||||
| Giải bốn | 56845 |
84253 |
96984 |
80519 |
||||||||
05481 |
50493 |
58503 |
||||||||||
| Giải ba | 10940 |
80133 |
||||||||||
| Giải nhì | 44008 |
|||||||||||
| Giải nhất | 88948 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 489158 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 8, 3, 3 |
| 1 | 9, 8 |
| 2 | 9 |
| 3 | 3, 1 |
| 4 | 8, 0, 5 |
| 5 | 8, 3, 0 |
| 6 | |
| 7 | 4 |
| 8 | 4, 1 |
| 9 | 3 |
Xổ số Ninh Thuận - 20-03-2026
| Giải tám | 73 |
|||||||||||
| Giải bảy | 834 |
|||||||||||
| Giải sáu | 7624 |
4739 |
5009 |
|||||||||
| Giải năm | 0830 |
|||||||||||
| Giải bốn | 85693 |
33841 |
32542 |
43992 |
||||||||
54862 |
41926 |
68672 |
||||||||||
| Giải ba | 09443 |
92218 |
||||||||||
| Giải nhì | 88745 |
|||||||||||
| Giải nhất | 89156 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 502112 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 2, 8 |
| 2 | 6, 4 |
| 3 | 0, 9, 4 |
| 4 | 5, 3, 1, 2 |
| 5 | 6 |
| 6 | 2 |
| 7 | 2, 3 |
| 8 | |
| 9 | 3, 2 |
Xổ số Ninh Thuận - 13-03-2026
| Giải tám | 06 |
|||||||||||
| Giải bảy | 559 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9577 |
6960 |
6104 |
|||||||||
| Giải năm | 2935 |
|||||||||||
| Giải bốn | 03494 |
72238 |
73711 |
73202 |
||||||||
61899 |
12407 |
61732 |
||||||||||
| Giải ba | 11436 |
38189 |
||||||||||
| Giải nhì | 77928 |
|||||||||||
| Giải nhất | 92142 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 595641 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 2, 7, 4, 6 |
| 1 | 1 |
| 2 | 8 |
| 3 | 6, 8, 2, 5 |
| 4 | 1, 2 |
| 5 | 9 |
| 6 | 0 |
| 7 | 7 |
| 8 | 9 |
| 9 | 4, 9 |