Kết quả xổ số Ninh Thuận
Các tỉnh mở xổ vào thứ hai
Dò vé số Ninh Thuận
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Ninh Thuận - 27-02-2026
| Giải tám | 91 |
|||||||||||
| Giải bảy | 571 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6225 |
2674 |
7083 |
|||||||||
| Giải năm | 8329 |
|||||||||||
| Giải bốn | 90785 |
13609 |
26632 |
43911 |
||||||||
59414 |
26723 |
15300 |
||||||||||
| Giải ba | 07127 |
50812 |
||||||||||
| Giải nhì | 67062 |
|||||||||||
| Giải nhất | 64016 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 687330 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 9, 0 |
| 1 | 6, 2, 1, 4 |
| 2 | 7, 3, 9, 5 |
| 3 | 0, 2 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 2 |
| 7 | 4, 1 |
| 8 | 5, 3 |
| 9 | 1 |
Xổ số Ninh Thuận - 20-02-2026
| Giải tám | 21 |
|||||||||||
| Giải bảy | 319 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5380 |
7332 |
9821 |
|||||||||
| Giải năm | 5150 |
|||||||||||
| Giải bốn | 08876 |
33363 |
85994 |
18930 |
||||||||
14183 |
42954 |
37480 |
||||||||||
| Giải ba | 95891 |
32879 |
||||||||||
| Giải nhì | 68368 |
|||||||||||
| Giải nhất | 64662 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 767198 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 9 |
| 2 | 1, 1 |
| 3 | 0, 2 |
| 4 | |
| 5 | 4, 0 |
| 6 | 2, 8, 3 |
| 7 | 9, 6 |
| 8 | 3, 0, 0 |
| 9 | 8, 1, 4 |
Xổ số Ninh Thuận - 13-02-2026
| Giải tám | 07 |
|||||||||||
| Giải bảy | 334 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8648 |
8851 |
4550 |
|||||||||
| Giải năm | 0744 |
|||||||||||
| Giải bốn | 52774 |
74812 |
52933 |
73950 |
||||||||
66561 |
39783 |
96263 |
||||||||||
| Giải ba | 84748 |
37972 |
||||||||||
| Giải nhì | 55906 |
|||||||||||
| Giải nhất | 42869 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 327771 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 6, 7 |
| 1 | 2 |
| 2 | |
| 3 | 3, 4 |
| 4 | 8, 4, 8 |
| 5 | 0, 1, 0 |
| 6 | 9, 1, 3 |
| 7 | 1, 2, 4 |
| 8 | 3 |
| 9 |
Xổ số Ninh Thuận - 06-02-2026
| Giải tám | 19 |
|||||||||||
| Giải bảy | 069 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6764 |
8139 |
7446 |
|||||||||
| Giải năm | 7011 |
|||||||||||
| Giải bốn | 18459 |
55908 |
31052 |
28931 |
||||||||
86559 |
91926 |
83344 |
||||||||||
| Giải ba | 40710 |
09645 |
||||||||||
| Giải nhì | 42996 |
|||||||||||
| Giải nhất | 16453 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 549566 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 0, 1, 9 |
| 2 | 6 |
| 3 | 1, 9 |
| 4 | 5, 4, 6 |
| 5 | 3, 9, 2, 9 |
| 6 | 6, 4, 9 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 6 |
Xổ số Ninh Thuận - 30-01-2026
| Giải tám | 61 |
|||||||||||
| Giải bảy | 498 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1434 |
2797 |
1195 |
|||||||||
| Giải năm | 0546 |
|||||||||||
| Giải bốn | 05674 |
38521 |
80249 |
78492 |
||||||||
55841 |
33453 |
62527 |
||||||||||
| Giải ba | 27413 |
40207 |
||||||||||
| Giải nhì | 90648 |
|||||||||||
| Giải nhất | 85019 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 825377 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 7 |
| 1 | 9, 3 |
| 2 | 1, 7 |
| 3 | 4 |
| 4 | 8, 9, 1, 6 |
| 5 | 3 |
| 6 | 1 |
| 7 | 7, 4 |
| 8 | |
| 9 | 2, 7, 5, 8 |