Kết quả xổ số Ninh Thuận
Các tỉnh mở xổ vào thứ hai
Dò vé số Ninh Thuận
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Ninh Thuận - 29-05-2026
| Giải tám | 90 |
|||||||||||
| Giải bảy | 085 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2386 |
9145 |
0591 |
|||||||||
| Giải năm | 1640 |
|||||||||||
| Giải bốn | 00974 |
35899 |
73010 |
32633 |
||||||||
12706 |
83690 |
17289 |
||||||||||
| Giải ba | 42637 |
56905 |
||||||||||
| Giải nhì | 55488 |
|||||||||||
| Giải nhất | 00245 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 715293 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 5, 6 |
| 1 | 0 |
| 2 | |
| 3 | 7, 3 |
| 4 | 5, 0, 5 |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | 4 |
| 8 | 8, 9, 6, 5 |
| 9 | 3, 9, 0, 1, 0 |
Xổ số Ninh Thuận - 22-05-2026
| Giải tám | 31 |
|||||||||||
| Giải bảy | 798 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5545 |
6262 |
1349 |
|||||||||
| Giải năm | 5405 |
|||||||||||
| Giải bốn | 71641 |
47286 |
44583 |
88260 |
||||||||
22314 |
14299 |
46999 |
||||||||||
| Giải ba | 81070 |
66459 |
||||||||||
| Giải nhì | 66274 |
|||||||||||
| Giải nhất | 71867 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 792291 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 4 |
| 2 | |
| 3 | 1 |
| 4 | 1, 5, 9 |
| 5 | 9 |
| 6 | 7, 0, 2 |
| 7 | 4, 0 |
| 8 | 6, 3 |
| 9 | 1, 9, 9, 8 |
Xổ số Ninh Thuận - 15-05-2026
| Giải tám | 82 |
|||||||||||
| Giải bảy | 316 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8701 |
8844 |
9059 |
|||||||||
| Giải năm | 0885 |
|||||||||||
| Giải bốn | 24975 |
54013 |
31698 |
98035 |
||||||||
44733 |
57314 |
07623 |
||||||||||
| Giải ba | 44914 |
38104 |
||||||||||
| Giải nhì | 53050 |
|||||||||||
| Giải nhất | 98498 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 506540 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 4, 1 |
| 1 | 4, 3, 4, 6 |
| 2 | 3 |
| 3 | 5, 3 |
| 4 | 0, 4 |
| 5 | 0, 9 |
| 6 | |
| 7 | 5 |
| 8 | 5, 2 |
| 9 | 8, 8 |
Xổ số Ninh Thuận - 08-05-2026
| Giải tám | 70 |
|||||||||||
| Giải bảy | 501 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5355 |
0074 |
1241 |
|||||||||
| Giải năm | 3910 |
|||||||||||
| Giải bốn | 51153 |
53019 |
46185 |
94312 |
||||||||
11135 |
51453 |
04197 |
||||||||||
| Giải ba | 88867 |
53990 |
||||||||||
| Giải nhì | 84371 |
|||||||||||
| Giải nhất | 20966 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 283725 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 9, 2, 0 |
| 2 | 5 |
| 3 | 5 |
| 4 | 1 |
| 5 | 3, 3, 5 |
| 6 | 6, 7 |
| 7 | 1, 4, 0 |
| 8 | 5 |
| 9 | 0, 7 |
Xổ số Ninh Thuận - 01-05-2026
| Giải tám | 23 |
|||||||||||
| Giải bảy | 697 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6891 |
6318 |
4407 |
|||||||||
| Giải năm | 9095 |
|||||||||||
| Giải bốn | 11306 |
62361 |
36852 |
96984 |
||||||||
65125 |
78838 |
17829 |
||||||||||
| Giải ba | 71220 |
02427 |
||||||||||
| Giải nhì | 84193 |
|||||||||||
| Giải nhất | 09391 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 249317 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 6, 7 |
| 1 | 7, 8 |
| 2 | 0, 7, 5, 9, 3 |
| 3 | 8 |
| 4 | |
| 5 | 2 |
| 6 | 1 |
| 7 | |
| 8 | 4 |
| 9 | 1, 3, 5, 1, 7 |