Kết quả xổ số Ninh Thuận
Các tỉnh mở xổ vào thứ năm
Dò vé số Ninh Thuận
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Ninh Thuận - 10-07-2026
| Giải tám | 22 |
|||||||||||
| Giải bảy | 930 |
|||||||||||
| Giải sáu | 7101 |
6885 |
1149 |
|||||||||
| Giải năm | 6037 |
|||||||||||
| Giải bốn | 88614 |
07418 |
97383 |
05159 |
||||||||
33286 |
76643 |
17753 |
||||||||||
| Giải ba | 83006 |
72043 |
||||||||||
| Giải nhì | 58893 |
|||||||||||
| Giải nhất | 88732 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 325299 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 6, 1 |
| 1 | 4, 8 |
| 2 | 2 |
| 3 | 2, 7, 0 |
| 4 | 3, 3, 9 |
| 5 | 9, 3 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 3, 6, 5 |
| 9 | 9, 3 |
Xổ số Ninh Thuận - 03-07-2026
| Giải tám | 61 |
|||||||||||
| Giải bảy | 554 |
|||||||||||
| Giải sáu | 0618 |
5735 |
6554 |
|||||||||
| Giải năm | 4301 |
|||||||||||
| Giải bốn | 77560 |
09660 |
84145 |
51169 |
||||||||
90263 |
91173 |
19529 |
||||||||||
| Giải ba | 27854 |
71139 |
||||||||||
| Giải nhì | 49705 |
|||||||||||
| Giải nhất | 82731 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 364600 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 0, 5, 1 |
| 1 | 8 |
| 2 | 9 |
| 3 | 1, 9, 5 |
| 4 | 5 |
| 5 | 4, 4, 4 |
| 6 | 0, 0, 9, 3, 1 |
| 7 | 3 |
| 8 | |
| 9 |
Xổ số Ninh Thuận - 26-06-2026
| Giải tám | 54 |
|||||||||||
| Giải bảy | 154 |
|||||||||||
| Giải sáu | 3208 |
2711 |
9528 |
|||||||||
| Giải năm | 9171 |
|||||||||||
| Giải bốn | 59641 |
85329 |
75869 |
54519 |
||||||||
83757 |
57043 |
21967 |
||||||||||
| Giải ba | 77929 |
97471 |
||||||||||
| Giải nhì | 24805 |
|||||||||||
| Giải nhất | 82379 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 443945 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 5, 8 |
| 1 | 9, 1 |
| 2 | 9, 9, 8 |
| 3 | |
| 4 | 5, 1, 3 |
| 5 | 7, 4, 4 |
| 6 | 9, 7 |
| 7 | 9, 1, 1 |
| 8 | |
| 9 |
Xổ số Ninh Thuận - 19-06-2026
| Giải tám | 02 |
|||||||||||
| Giải bảy | 258 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2646 |
3746 |
8205 |
|||||||||
| Giải năm | 8925 |
|||||||||||
| Giải bốn | 86777 |
98769 |
73797 |
69587 |
||||||||
15647 |
93932 |
17739 |
||||||||||
| Giải ba | 14902 |
53009 |
||||||||||
| Giải nhì | 76221 |
|||||||||||
| Giải nhất | 18095 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 244344 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 2, 9, 5, 2 |
| 1 | |
| 2 | 1, 5 |
| 3 | 2, 9 |
| 4 | 4, 7, 6, 6 |
| 5 | 8 |
| 6 | 9 |
| 7 | 7 |
| 8 | 7 |
| 9 | 5, 7 |
Xổ số Ninh Thuận - 12-06-2026
| Giải tám | 82 |
|||||||||||
| Giải bảy | 790 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2070 |
0454 |
6709 |
|||||||||
| Giải năm | 7687 |
|||||||||||
| Giải bốn | 45912 |
61970 |
70018 |
61473 |
||||||||
22087 |
76955 |
25336 |
||||||||||
| Giải ba | 60748 |
12396 |
||||||||||
| Giải nhì | 89951 |
|||||||||||
| Giải nhất | 31014 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 200088 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 4, 2, 8 |
| 2 | |
| 3 | 6 |
| 4 | 8 |
| 5 | 1, 5, 4 |
| 6 | |
| 7 | 0, 3, 0 |
| 8 | 8, 7, 7, 2 |
| 9 | 6, 0 |