Kết quả xổ số Ninh Thuận
Các tỉnh mở xổ vào thứ sáu
Dò vé số Ninh Thuận
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Ninh Thuận - 04-09-2026
| Giải tám | 18 |
|||||||||||
| Giải bảy | 906 |
|||||||||||
| Giải sáu | 0529 |
3791 |
4098 |
|||||||||
| Giải năm | 0844 |
|||||||||||
| Giải bốn | 95916 |
36271 |
79772 |
22395 |
||||||||
63600 |
67568 |
72283 |
||||||||||
| Giải ba | 50069 |
56815 |
||||||||||
| Giải nhì | 78376 |
|||||||||||
| Giải nhất | 30764 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 330744 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 0, 6 |
| 1 | 5, 6, 8 |
| 2 | 9 |
| 3 | |
| 4 | 4, 4 |
| 5 | |
| 6 | 4, 9, 8 |
| 7 | 6, 1, 2 |
| 8 | 3 |
| 9 | 5, 1, 8 |
Xổ số Ninh Thuận - 28-08-2026
| Giải tám | 72 |
|||||||||||
| Giải bảy | 862 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6564 |
1632 |
9206 |
|||||||||
| Giải năm | 0478 |
|||||||||||
| Giải bốn | 30941 |
89267 |
35101 |
29466 |
||||||||
61075 |
06108 |
81979 |
||||||||||
| Giải ba | 36585 |
62072 |
||||||||||
| Giải nhì | 09939 |
|||||||||||
| Giải nhất | 61653 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 218112 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 1, 8, 6 |
| 1 | 2 |
| 2 | |
| 3 | 9, 2 |
| 4 | 1 |
| 5 | 3 |
| 6 | 7, 6, 4, 2 |
| 7 | 2, 5, 9, 8, 2 |
| 8 | 5 |
| 9 |
Xổ số Ninh Thuận - 21-08-2026
| Giải tám | 60 |
|||||||||||
| Giải bảy | 240 |
|||||||||||
| Giải sáu | 4307 |
9217 |
9873 |
|||||||||
| Giải năm | 9035 |
|||||||||||
| Giải bốn | 56053 |
49743 |
49830 |
41511 |
||||||||
60329 |
05213 |
66442 |
||||||||||
| Giải ba | 76572 |
50305 |
||||||||||
| Giải nhì | 52158 |
|||||||||||
| Giải nhất | 49828 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 621899 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 5, 7 |
| 1 | 1, 3, 7 |
| 2 | 8, 9 |
| 3 | 0, 5 |
| 4 | 3, 2, 0 |
| 5 | 8, 3 |
| 6 | 0 |
| 7 | 2, 3 |
| 8 | |
| 9 | 9 |
Xổ số Ninh Thuận - 14-08-2026
| Giải tám | 24 |
|||||||||||
| Giải bảy | 513 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5000 |
4704 |
2198 |
|||||||||
| Giải năm | 0291 |
|||||||||||
| Giải bốn | 87147 |
96736 |
54443 |
05861 |
||||||||
92817 |
06463 |
95181 |
||||||||||
| Giải ba | 55531 |
16443 |
||||||||||
| Giải nhì | 65769 |
|||||||||||
| Giải nhất | 57532 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 601011 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 0, 4 |
| 1 | 1, 7, 3 |
| 2 | 4 |
| 3 | 2, 1, 6 |
| 4 | 3, 7, 3 |
| 5 | |
| 6 | 9, 1, 3 |
| 7 | |
| 8 | 1 |
| 9 | 1, 8 |
Xổ số Ninh Thuận - 07-08-2026
| Giải tám | 34 |
|||||||||||
| Giải bảy | 614 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2835 |
9050 |
4474 |
|||||||||
| Giải năm | 4207 |
|||||||||||
| Giải bốn | 37028 |
59747 |
24425 |
53505 |
||||||||
70996 |
37359 |
55504 |
||||||||||
| Giải ba | 70923 |
40892 |
||||||||||
| Giải nhì | 21003 |
|||||||||||
| Giải nhất | 49893 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 598069 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 3, 5, 4, 7 |
| 1 | 4 |
| 2 | 3, 8, 5 |
| 3 | 5, 4 |
| 4 | 7 |
| 5 | 9, 0 |
| 6 | 9 |
| 7 | 4 |
| 8 | |
| 9 | 3, 2, 6 |