Kết quả xổ số Ninh Thuận
Các tỉnh mở xổ vào thứ hai
Dò vé số Ninh Thuận
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Ninh Thuận - 28-11-2025
| Giải tám | 28 |
|||||||||||
| Giải bảy | 074 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5293 |
9104 |
9034 |
|||||||||
| Giải năm | 3412 |
|||||||||||
| Giải bốn | 59102 |
02467 |
82622 |
55632 |
||||||||
66280 |
16548 |
19176 |
||||||||||
| Giải ba | 84552 |
97861 |
||||||||||
| Giải nhì | 51422 |
|||||||||||
| Giải nhất | 75488 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 400239 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 2, 4 |
| 1 | 2 |
| 2 | 2, 2, 8 |
| 3 | 9, 2, 4 |
| 4 | 8 |
| 5 | 2 |
| 6 | 1, 7 |
| 7 | 6, 4 |
| 8 | 8, 0 |
| 9 | 3 |
Xổ số Ninh Thuận - 21-11-2025
| Giải tám | 36 |
|||||||||||
| Giải bảy | 614 |
|||||||||||
| Giải sáu | 7617 |
9838 |
2094 |
|||||||||
| Giải năm | 9817 |
|||||||||||
| Giải bốn | 46593 |
73319 |
14476 |
46146 |
||||||||
72051 |
46613 |
18991 |
||||||||||
| Giải ba | 15498 |
29550 |
||||||||||
| Giải nhì | 52013 |
|||||||||||
| Giải nhất | 99138 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 726637 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 3, 9, 3, 7, 7, 4 |
| 2 | |
| 3 | 7, 8, 8, 6 |
| 4 | 6 |
| 5 | 0, 1 |
| 6 | |
| 7 | 6 |
| 8 | |
| 9 | 8, 3, 1, 4 |
Xổ số Ninh Thuận - 14-11-2025
| Giải tám | 09 |
|||||||||||
| Giải bảy | 478 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6878 |
5014 |
4045 |
|||||||||
| Giải năm | 7485 |
|||||||||||
| Giải bốn | 05210 |
50131 |
85116 |
94121 |
||||||||
16678 |
84406 |
18239 |
||||||||||
| Giải ba | 78441 |
50527 |
||||||||||
| Giải nhì | 31915 |
|||||||||||
| Giải nhất | 65894 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 184778 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 6, 9 |
| 1 | 5, 0, 6, 4 |
| 2 | 7, 1 |
| 3 | 1, 9 |
| 4 | 1, 5 |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | 8, 8, 8, 8 |
| 8 | 5 |
| 9 | 4 |
Xổ số Ninh Thuận - 07-11-2025
| Giải tám | 21 |
|||||||||||
| Giải bảy | 021 |
|||||||||||
| Giải sáu | 3150 |
1439 |
7424 |
|||||||||
| Giải năm | 5619 |
|||||||||||
| Giải bốn | 40076 |
35468 |
45356 |
26692 |
||||||||
54593 |
09915 |
20642 |
||||||||||
| Giải ba | 07002 |
26758 |
||||||||||
| Giải nhì | 99559 |
|||||||||||
| Giải nhất | 91023 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 402974 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 5, 9 |
| 2 | 3, 4, 1, 1 |
| 3 | 9 |
| 4 | 2 |
| 5 | 9, 8, 6, 0 |
| 6 | 8 |
| 7 | 4, 6 |
| 8 | |
| 9 | 2, 3 |
Xổ số Ninh Thuận - 31-10-2025
| Giải tám | 03 |
|||||||||||
| Giải bảy | 593 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2361 |
5463 |
2276 |
|||||||||
| Giải năm | 2160 |
|||||||||||
| Giải bốn | 17248 |
04100 |
27047 |
63971 |
||||||||
35097 |
80743 |
63394 |
||||||||||
| Giải ba | 27908 |
45839 |
||||||||||
| Giải nhì | 09619 |
|||||||||||
| Giải nhất | 88684 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 750208 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 8, 8, 0, 3 |
| 1 | 9 |
| 2 | |
| 3 | 9 |
| 4 | 8, 7, 3 |
| 5 | |
| 6 | 0, 1, 3 |
| 7 | 1, 6 |
| 8 | 4 |
| 9 | 7, 4, 3 |