Kết quả xổ số Ninh Thuận
Các tỉnh mở xổ vào thứ hai
Dò vé số Ninh Thuận
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Ninh Thuận - 15-05-2026
| Giải tám | 82 |
|||||||||||
| Giải bảy | 316 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8701 |
8844 |
9059 |
|||||||||
| Giải năm | 0885 |
|||||||||||
| Giải bốn | 24975 |
54013 |
31698 |
98035 |
||||||||
44733 |
57314 |
07623 |
||||||||||
| Giải ba | 44914 |
38104 |
||||||||||
| Giải nhì | 53050 |
|||||||||||
| Giải nhất | 98498 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 506540 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 4, 1 |
| 1 | 4, 3, 4, 6 |
| 2 | 3 |
| 3 | 5, 3 |
| 4 | 0, 4 |
| 5 | 0, 9 |
| 6 | |
| 7 | 5 |
| 8 | 5, 2 |
| 9 | 8, 8 |
Xổ số Ninh Thuận - 08-05-2026
| Giải tám | 70 |
|||||||||||
| Giải bảy | 501 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5355 |
0074 |
1241 |
|||||||||
| Giải năm | 3910 |
|||||||||||
| Giải bốn | 51153 |
53019 |
46185 |
94312 |
||||||||
11135 |
51453 |
04197 |
||||||||||
| Giải ba | 88867 |
53990 |
||||||||||
| Giải nhì | 84371 |
|||||||||||
| Giải nhất | 20966 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 283725 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 9, 2, 0 |
| 2 | 5 |
| 3 | 5 |
| 4 | 1 |
| 5 | 3, 3, 5 |
| 6 | 6, 7 |
| 7 | 1, 4, 0 |
| 8 | 5 |
| 9 | 0, 7 |
Xổ số Ninh Thuận - 01-05-2026
| Giải tám | 23 |
|||||||||||
| Giải bảy | 697 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6891 |
6318 |
4407 |
|||||||||
| Giải năm | 9095 |
|||||||||||
| Giải bốn | 11306 |
62361 |
36852 |
96984 |
||||||||
65125 |
78838 |
17829 |
||||||||||
| Giải ba | 71220 |
02427 |
||||||||||
| Giải nhì | 84193 |
|||||||||||
| Giải nhất | 09391 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 249317 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 6, 7 |
| 1 | 7, 8 |
| 2 | 0, 7, 5, 9, 3 |
| 3 | 8 |
| 4 | |
| 5 | 2 |
| 6 | 1 |
| 7 | |
| 8 | 4 |
| 9 | 1, 3, 5, 1, 7 |
Xổ số Ninh Thuận - 24-04-2026
| Giải tám | 52 |
|||||||||||
| Giải bảy | 606 |
|||||||||||
| Giải sáu | 3466 |
5482 |
4886 |
|||||||||
| Giải năm | 2209 |
|||||||||||
| Giải bốn | 01330 |
53565 |
49771 |
53214 |
||||||||
65575 |
16239 |
33777 |
||||||||||
| Giải ba | 04268 |
31809 |
||||||||||
| Giải nhì | 71471 |
|||||||||||
| Giải nhất | 39466 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 132410 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 9, 9, 6 |
| 1 | 0, 4 |
| 2 | |
| 3 | 0, 9 |
| 4 | |
| 5 | 2 |
| 6 | 6, 8, 5, 6 |
| 7 | 1, 1, 5, 7 |
| 8 | 2, 6 |
| 9 |
Xổ số Ninh Thuận - 17-04-2026
| Giải tám | 06 |
|||||||||||
| Giải bảy | 034 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5514 |
8314 |
0607 |
|||||||||
| Giải năm | 6592 |
|||||||||||
| Giải bốn | 00449 |
12733 |
64932 |
05755 |
||||||||
64379 |
46007 |
36975 |
||||||||||
| Giải ba | 38006 |
70564 |
||||||||||
| Giải nhì | 12319 |
|||||||||||
| Giải nhất | 40973 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 541793 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 6, 7, 7, 6 |
| 1 | 9, 4, 4 |
| 2 | |
| 3 | 3, 2, 4 |
| 4 | 9 |
| 5 | 5 |
| 6 | 4 |
| 7 | 3, 9, 5 |
| 8 | |
| 9 | 3, 2 |