Kết quả xổ số Ninh Thuận
Các tỉnh mở xổ vào thứ hai
Dò vé số Ninh Thuận
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Ninh Thuận - 06-02-2026
| Giải tám | 19 |
|||||||||||
| Giải bảy | 069 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6764 |
8139 |
7446 |
|||||||||
| Giải năm | 7011 |
|||||||||||
| Giải bốn | 18459 |
55908 |
31052 |
28931 |
||||||||
86559 |
91926 |
83344 |
||||||||||
| Giải ba | 40710 |
09645 |
||||||||||
| Giải nhì | 42996 |
|||||||||||
| Giải nhất | 16453 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 549566 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 0, 1, 9 |
| 2 | 6 |
| 3 | 1, 9 |
| 4 | 5, 4, 6 |
| 5 | 3, 9, 2, 9 |
| 6 | 6, 4, 9 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 6 |
Xổ số Ninh Thuận - 30-01-2026
| Giải tám | 61 |
|||||||||||
| Giải bảy | 498 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1434 |
2797 |
1195 |
|||||||||
| Giải năm | 0546 |
|||||||||||
| Giải bốn | 05674 |
38521 |
80249 |
78492 |
||||||||
55841 |
33453 |
62527 |
||||||||||
| Giải ba | 27413 |
40207 |
||||||||||
| Giải nhì | 90648 |
|||||||||||
| Giải nhất | 85019 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 825377 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 7 |
| 1 | 9, 3 |
| 2 | 1, 7 |
| 3 | 4 |
| 4 | 8, 9, 1, 6 |
| 5 | 3 |
| 6 | 1 |
| 7 | 7, 4 |
| 8 | |
| 9 | 2, 7, 5, 8 |
Xổ số Ninh Thuận - 23-01-2026
| Giải tám | 96 |
|||||||||||
| Giải bảy | 511 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2468 |
6257 |
9791 |
|||||||||
| Giải năm | 3349 |
|||||||||||
| Giải bốn | 18843 |
12530 |
43141 |
76119 |
||||||||
52005 |
18039 |
91432 |
||||||||||
| Giải ba | 95433 |
98744 |
||||||||||
| Giải nhì | 10085 |
|||||||||||
| Giải nhất | 90492 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 947850 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 9, 1 |
| 2 | |
| 3 | 3, 0, 9, 2 |
| 4 | 4, 3, 1, 9 |
| 5 | 0, 7 |
| 6 | 8 |
| 7 | |
| 8 | 5 |
| 9 | 2, 1, 6 |
Xổ số Ninh Thuận - 16-01-2026
| Giải tám | 00 |
|||||||||||
| Giải bảy | 019 |
|||||||||||
| Giải sáu | 4950 |
5293 |
6946 |
|||||||||
| Giải năm | 0700 |
|||||||||||
| Giải bốn | 30663 |
67421 |
38502 |
50495 |
||||||||
97475 |
31981 |
40177 |
||||||||||
| Giải ba | 18656 |
60151 |
||||||||||
| Giải nhì | 94202 |
|||||||||||
| Giải nhất | 81445 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 544987 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 2, 2, 0, 0 |
| 1 | 9 |
| 2 | 1 |
| 3 | |
| 4 | 5, 6 |
| 5 | 6, 1, 0 |
| 6 | 3 |
| 7 | 5, 7 |
| 8 | 7, 1 |
| 9 | 5, 3 |
Xổ số Ninh Thuận - 09-01-2026
| Giải tám | 97 |
|||||||||||
| Giải bảy | 316 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5725 |
9909 |
5999 |
|||||||||
| Giải năm | 7302 |
|||||||||||
| Giải bốn | 48618 |
80142 |
16075 |
51576 |
||||||||
07878 |
26619 |
92403 |
||||||||||
| Giải ba | 74384 |
63071 |
||||||||||
| Giải nhì | 54638 |
|||||||||||
| Giải nhất | 19433 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 456952 |
|||||||||||
| Đầu | Ninh Thuận |
|---|---|
| 0 | 3, 2, 9 |
| 1 | 8, 9, 6 |
| 2 | 5 |
| 3 | 3, 8 |
| 4 | 2 |
| 5 | 2 |
| 6 | |
| 7 | 1, 5, 6, 8 |
| 8 | 4 |
| 9 | 9, 7 |