Kết quả xổ số Gia Lai
Các tỉnh mở xổ vào chủ nhật
Dò vé số Gia Lai
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Gia Lai - 28-08-2026
| Giải tám | 68 |
|||||||||||
| Giải bảy | 699 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8154 |
9967 |
2479 |
|||||||||
| Giải năm | 7038 |
|||||||||||
| Giải bốn | 33152 |
76541 |
86388 |
09762 |
||||||||
96615 |
05477 |
24685 |
||||||||||
| Giải ba | 63784 |
17181 |
||||||||||
| Giải nhì | 88503 |
|||||||||||
| Giải nhất | 35376 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 922664 |
|||||||||||
| Đầu | Gia Lai |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 5 |
| 2 | |
| 3 | 8 |
| 4 | 1 |
| 5 | 2, 4 |
| 6 | 4, 2, 7, 8 |
| 7 | 6, 7, 9 |
| 8 | 4, 1, 8, 5 |
| 9 | 9 |
Xổ số Gia Lai - 21-08-2026
| Giải tám | 28 |
|||||||||||
| Giải bảy | 475 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1510 |
5994 |
1817 |
|||||||||
| Giải năm | 5790 |
|||||||||||
| Giải bốn | 87979 |
88725 |
46194 |
30754 |
||||||||
58934 |
22504 |
40778 |
||||||||||
| Giải ba | 03671 |
92783 |
||||||||||
| Giải nhì | 47811 |
|||||||||||
| Giải nhất | 09847 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 996587 |
|||||||||||
| Đầu | Gia Lai |
|---|---|
| 0 | 4 |
| 1 | 1, 0, 7 |
| 2 | 5, 8 |
| 3 | 4 |
| 4 | 7 |
| 5 | 4 |
| 6 | |
| 7 | 1, 9, 8, 5 |
| 8 | 7, 3 |
| 9 | 4, 0, 4 |
Xổ số Gia Lai - 14-08-2026
| Giải tám | 86 |
|||||||||||
| Giải bảy | 769 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2313 |
8297 |
3392 |
|||||||||
| Giải năm | 7511 |
|||||||||||
| Giải bốn | 67044 |
27066 |
13839 |
76280 |
||||||||
95007 |
36612 |
60550 |
||||||||||
| Giải ba | 83427 |
02110 |
||||||||||
| Giải nhì | 09561 |
|||||||||||
| Giải nhất | 36532 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 284832 |
|||||||||||
| Đầu | Gia Lai |
|---|---|
| 0 | 7 |
| 1 | 0, 2, 1, 3 |
| 2 | 7 |
| 3 | 2, 2, 9 |
| 4 | 4 |
| 5 | 0 |
| 6 | 1, 6, 9 |
| 7 | |
| 8 | 0, 6 |
| 9 | 7, 2 |
Xổ số Gia Lai - 07-08-2026
| Giải tám | 98 |
|||||||||||
| Giải bảy | 374 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6477 |
7369 |
6219 |
|||||||||
| Giải năm | 4869 |
|||||||||||
| Giải bốn | 46133 |
88474 |
65309 |
94223 |
||||||||
01320 |
71257 |
49886 |
||||||||||
| Giải ba | 03539 |
53371 |
||||||||||
| Giải nhì | 53829 |
|||||||||||
| Giải nhất | 72019 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 300142 |
|||||||||||
| Đầu | Gia Lai |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 9, 9 |
| 2 | 9, 3, 0 |
| 3 | 9, 3 |
| 4 | 2 |
| 5 | 7 |
| 6 | 9, 9 |
| 7 | 1, 4, 7, 4 |
| 8 | 6 |
| 9 | 8 |
Xổ số Gia Lai - 31-07-2026
| Giải tám | 01 |
|||||||||||
| Giải bảy | 613 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5311 |
8572 |
2115 |
|||||||||
| Giải năm | 3116 |
|||||||||||
| Giải bốn | 06651 |
04952 |
26185 |
50300 |
||||||||
13439 |
55765 |
00078 |
||||||||||
| Giải ba | 08346 |
04363 |
||||||||||
| Giải nhì | 68407 |
|||||||||||
| Giải nhất | 06738 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 988459 |
|||||||||||
| Đầu | Gia Lai |
|---|---|
| 0 | 7, 0, 1 |
| 1 | 6, 1, 5, 3 |
| 2 | |
| 3 | 8, 9 |
| 4 | 6 |
| 5 | 9, 1, 2 |
| 6 | 3, 5 |
| 7 | 8, 2 |
| 8 | 5 |
| 9 |