Kết quả xổ số Gia Lai
Các tỉnh mở xổ vào chủ nhật
Dò vé số Gia Lai
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Gia Lai - 27-02-2026
| Giải tám | 16 |
|||||||||||
| Giải bảy | 761 |
|||||||||||
| Giải sáu | 4746 |
0599 |
9961 |
|||||||||
| Giải năm | 9092 |
|||||||||||
| Giải bốn | 79197 |
05719 |
15627 |
33411 |
||||||||
11306 |
51219 |
61183 |
||||||||||
| Giải ba | 47761 |
55776 |
||||||||||
| Giải nhì | 72238 |
|||||||||||
| Giải nhất | 20033 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 888821 |
|||||||||||
| Đầu | Gia Lai |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | 9, 1, 9, 6 |
| 2 | 1, 7 |
| 3 | 3, 8 |
| 4 | 6 |
| 5 | |
| 6 | 1, 1, 1 |
| 7 | 6 |
| 8 | 3 |
| 9 | 7, 2, 9 |
Xổ số Gia Lai - 20-02-2026
| Giải tám | 48 |
|||||||||||
| Giải bảy | 833 |
|||||||||||
| Giải sáu | 0515 |
5541 |
9919 |
|||||||||
| Giải năm | 4915 |
|||||||||||
| Giải bốn | 90920 |
44425 |
29382 |
48350 |
||||||||
79746 |
75055 |
29960 |
||||||||||
| Giải ba | 47710 |
15687 |
||||||||||
| Giải nhì | 24390 |
|||||||||||
| Giải nhất | 70731 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 532343 |
|||||||||||
| Đầu | Gia Lai |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 0, 5, 5, 9 |
| 2 | 0, 5 |
| 3 | 1, 3 |
| 4 | 3, 6, 1, 8 |
| 5 | 0, 5 |
| 6 | 0 |
| 7 | |
| 8 | 7, 2 |
| 9 | 0 |
Xổ số Gia Lai - 13-02-2026
| Giải tám | 66 |
|||||||||||
| Giải bảy | 305 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5237 |
1629 |
3616 |
|||||||||
| Giải năm | 2749 |
|||||||||||
| Giải bốn | 48037 |
61304 |
37093 |
85496 |
||||||||
63724 |
70378 |
91092 |
||||||||||
| Giải ba | 53473 |
47554 |
||||||||||
| Giải nhì | 64793 |
|||||||||||
| Giải nhất | 85520 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 978482 |
|||||||||||
| Đầu | Gia Lai |
|---|---|
| 0 | 4, 5 |
| 1 | 6 |
| 2 | 0, 4, 9 |
| 3 | 7, 7 |
| 4 | 9 |
| 5 | 4 |
| 6 | 6 |
| 7 | 3, 8 |
| 8 | 2 |
| 9 | 3, 3, 6, 2 |
Xổ số Gia Lai - 06-02-2026
| Giải tám | 74 |
|||||||||||
| Giải bảy | 782 |
|||||||||||
| Giải sáu | 0195 |
7430 |
1265 |
|||||||||
| Giải năm | 2501 |
|||||||||||
| Giải bốn | 92320 |
30743 |
06632 |
19186 |
||||||||
12017 |
66752 |
86307 |
||||||||||
| Giải ba | 76562 |
40611 |
||||||||||
| Giải nhì | 33157 |
|||||||||||
| Giải nhất | 73800 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 170260 |
|||||||||||
| Đầu | Gia Lai |
|---|---|
| 0 | 0, 7, 1 |
| 1 | 1, 7 |
| 2 | 0 |
| 3 | 2, 0 |
| 4 | 3 |
| 5 | 7, 2 |
| 6 | 0, 2, 5 |
| 7 | 4 |
| 8 | 6, 2 |
| 9 | 5 |
Xổ số Gia Lai - 30-01-2026
| Giải tám | 23 |
|||||||||||
| Giải bảy | 230 |
|||||||||||
| Giải sáu | 0780 |
9602 |
8036 |
|||||||||
| Giải năm | 0788 |
|||||||||||
| Giải bốn | 60414 |
70564 |
42596 |
98352 |
||||||||
93981 |
79345 |
08834 |
||||||||||
| Giải ba | 04571 |
20009 |
||||||||||
| Giải nhì | 81181 |
|||||||||||
| Giải nhất | 83493 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 440659 |
|||||||||||
| Đầu | Gia Lai |
|---|---|
| 0 | 9, 2 |
| 1 | 4 |
| 2 | 3 |
| 3 | 4, 6, 0 |
| 4 | 5 |
| 5 | 9, 2 |
| 6 | 4 |
| 7 | 1 |
| 8 | 1, 1, 8, 0 |
| 9 | 3, 6 |