Kết quả xổ số Gia Lai
Các tỉnh mở xổ vào thứ sáu
Dò vé số Gia Lai
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Gia Lai - 10-04-2026
| Giải tám | 97 |
|||||||||||
| Giải bảy | 487 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6216 |
3930 |
8330 |
|||||||||
| Giải năm | 4977 |
|||||||||||
| Giải bốn | 58520 |
67271 |
04551 |
77371 |
||||||||
24367 |
64838 |
55695 |
||||||||||
| Giải ba | 78227 |
11096 |
||||||||||
| Giải nhì | 91801 |
|||||||||||
| Giải nhất | 48159 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 588200 |
|||||||||||
| Đầu | Gia Lai |
|---|---|
| 0 | 0, 1 |
| 1 | 6 |
| 2 | 7, 0 |
| 3 | 8, 0, 0 |
| 4 | |
| 5 | 9, 1 |
| 6 | 7 |
| 7 | 1, 1, 7 |
| 8 | 7 |
| 9 | 6, 5, 7 |
Xổ số Gia Lai - 03-04-2026
| Giải tám | 37 |
|||||||||||
| Giải bảy | 881 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9309 |
6099 |
8091 |
|||||||||
| Giải năm | 0883 |
|||||||||||
| Giải bốn | 65314 |
51526 |
80905 |
08996 |
||||||||
45800 |
77167 |
87511 |
||||||||||
| Giải ba | 65787 |
42561 |
||||||||||
| Giải nhì | 03107 |
|||||||||||
| Giải nhất | 79883 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 579069 |
|||||||||||
| Đầu | Gia Lai |
|---|---|
| 0 | 7, 5, 0, 9 |
| 1 | 4, 1 |
| 2 | 6 |
| 3 | 7 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 9, 1, 7 |
| 7 | |
| 8 | 3, 7, 3, 1 |
| 9 | 6, 9, 1 |
Xổ số Gia Lai - 27-03-2026
| Giải tám | 00 |
|||||||||||
| Giải bảy | 524 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6000 |
3666 |
6844 |
|||||||||
| Giải năm | 1781 |
|||||||||||
| Giải bốn | 25338 |
86316 |
49576 |
03018 |
||||||||
61713 |
35726 |
86507 |
||||||||||
| Giải ba | 72578 |
49257 |
||||||||||
| Giải nhì | 86309 |
|||||||||||
| Giải nhất | 85307 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 971731 |
|||||||||||
| Đầu | Gia Lai |
|---|---|
| 0 | 7, 9, 7, 0, 0 |
| 1 | 6, 8, 3 |
| 2 | 6, 4 |
| 3 | 1, 8 |
| 4 | 4 |
| 5 | 7 |
| 6 | 6 |
| 7 | 8, 6 |
| 8 | 1 |
| 9 |
Xổ số Gia Lai - 20-03-2026
| Giải tám | 44 |
|||||||||||
| Giải bảy | 330 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2099 |
5431 |
0118 |
|||||||||
| Giải năm | 8607 |
|||||||||||
| Giải bốn | 64443 |
43109 |
19136 |
54036 |
||||||||
30707 |
12955 |
02292 |
||||||||||
| Giải ba | 44612 |
72422 |
||||||||||
| Giải nhì | 87128 |
|||||||||||
| Giải nhất | 18596 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 679434 |
|||||||||||
| Đầu | Gia Lai |
|---|---|
| 0 | 9, 7, 7 |
| 1 | 2, 8 |
| 2 | 8, 2 |
| 3 | 4, 6, 6, 1, 0 |
| 4 | 3, 4 |
| 5 | 5 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 6, 2, 9 |
Xổ số Gia Lai - 13-03-2026
| Giải tám | 52 |
|||||||||||
| Giải bảy | 624 |
|||||||||||
| Giải sáu | 4490 |
6007 |
7482 |
|||||||||
| Giải năm | 8140 |
|||||||||||
| Giải bốn | 08754 |
79917 |
14344 |
77799 |
||||||||
23597 |
22041 |
96150 |
||||||||||
| Giải ba | 41740 |
52105 |
||||||||||
| Giải nhì | 22205 |
|||||||||||
| Giải nhất | 14179 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 875207 |
|||||||||||
| Đầu | Gia Lai |
|---|---|
| 0 | 7, 5, 5, 7 |
| 1 | 7 |
| 2 | 4 |
| 3 | |
| 4 | 0, 4, 1, 0 |
| 5 | 4, 0, 2 |
| 6 | |
| 7 | 9 |
| 8 | 2 |
| 9 | 9, 7, 0 |