Kết quả xổ số Khánh Hòa
Các tỉnh mở xổ vào chủ nhật
Dò vé số Khánh Hòa
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Khánh Hòa - 25-02-2026
| Giải tám | 89 |
|||||||||||
| Giải bảy | 058 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5339 |
3399 |
0426 |
|||||||||
| Giải năm | 2589 |
|||||||||||
| Giải bốn | 36806 |
05260 |
20290 |
86472 |
||||||||
34513 |
87638 |
87729 |
||||||||||
| Giải ba | 22910 |
55986 |
||||||||||
| Giải nhì | 35117 |
|||||||||||
| Giải nhất | 77855 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 551175 |
|||||||||||
| Đầu | Khánh Hòa |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | 7, 0, 3 |
| 2 | 9, 6 |
| 3 | 8, 9 |
| 4 | |
| 5 | 5, 8 |
| 6 | 0 |
| 7 | 5, 2 |
| 8 | 6, 9, 9 |
| 9 | 0, 9 |
Xổ số Khánh Hòa - 22-02-2026
| Giải tám | 85 |
|||||||||||
| Giải bảy | 701 |
|||||||||||
| Giải sáu | 3538 |
6954 |
0770 |
|||||||||
| Giải năm | 1866 |
|||||||||||
| Giải bốn | 04904 |
16638 |
05308 |
35548 |
||||||||
21076 |
60165 |
20699 |
||||||||||
| Giải ba | 93977 |
62834 |
||||||||||
| Giải nhì | 42532 |
|||||||||||
| Giải nhất | 38222 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 575533 |
|||||||||||
| Đầu | Khánh Hòa |
|---|---|
| 0 | 4, 8, 1 |
| 1 | |
| 2 | 2 |
| 3 | 3, 2, 4, 8, 8 |
| 4 | 8 |
| 5 | 4 |
| 6 | 5, 6 |
| 7 | 7, 6, 0 |
| 8 | 5 |
| 9 | 9 |
Xổ số Khánh Hòa - 18-02-2026
| Giải tám | 80 |
|||||||||||
| Giải bảy | 698 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9542 |
2991 |
3754 |
|||||||||
| Giải năm | 2774 |
|||||||||||
| Giải bốn | 06072 |
27667 |
57976 |
74214 |
||||||||
44490 |
63090 |
99528 |
||||||||||
| Giải ba | 52557 |
32419 |
||||||||||
| Giải nhì | 20841 |
|||||||||||
| Giải nhất | 31276 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 843926 |
|||||||||||
| Đầu | Khánh Hòa |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 9, 4 |
| 2 | 6, 8 |
| 3 | |
| 4 | 1, 2 |
| 5 | 7, 4 |
| 6 | 7 |
| 7 | 6, 2, 6, 4 |
| 8 | 0 |
| 9 | 0, 0, 1, 8 |
Xổ số Khánh Hòa - 15-02-2026
| Giải tám | 20 |
|||||||||||
| Giải bảy | 082 |
|||||||||||
| Giải sáu | 3643 |
7572 |
8919 |
|||||||||
| Giải năm | 6106 |
|||||||||||
| Giải bốn | 11536 |
05436 |
92106 |
30162 |
||||||||
27432 |
13629 |
20425 |
||||||||||
| Giải ba | 34819 |
64813 |
||||||||||
| Giải nhì | 27874 |
|||||||||||
| Giải nhất | 91051 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 904254 |
|||||||||||
| Đầu | Khánh Hòa |
|---|---|
| 0 | 6, 6 |
| 1 | 9, 3, 9 |
| 2 | 9, 5, 0 |
| 3 | 6, 6, 2 |
| 4 | 3 |
| 5 | 4, 1 |
| 6 | 2 |
| 7 | 4, 2 |
| 8 | 2 |
| 9 |
Xổ số Khánh Hòa - 11-02-2026
| Giải tám | 57 |
|||||||||||
| Giải bảy | 582 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5271 |
2146 |
4545 |
|||||||||
| Giải năm | 9724 |
|||||||||||
| Giải bốn | 36769 |
41606 |
15563 |
08077 |
||||||||
25619 |
03385 |
13700 |
||||||||||
| Giải ba | 13309 |
14882 |
||||||||||
| Giải nhì | 80374 |
|||||||||||
| Giải nhất | 02802 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 598702 |
|||||||||||
| Đầu | Khánh Hòa |
|---|---|
| 0 | 2, 2, 9, 6, 0 |
| 1 | 9 |
| 2 | 4 |
| 3 | |
| 4 | 6, 5 |
| 5 | 7 |
| 6 | 9, 3 |
| 7 | 4, 7, 1 |
| 8 | 2, 5, 2 |
| 9 |