Kết quả xổ số Đắk Lắk
Các tỉnh mở xổ vào thứ tư
Dò vé số Đắk Lắk
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Đắk Lắk - 13-10-2026
| Giải tám | 39 |
|||||||||||
| Giải bảy | 190 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1807 |
1423 |
5330 |
|||||||||
| Giải năm | 4770 |
|||||||||||
| Giải bốn | 63597 |
46463 |
61205 |
36930 |
||||||||
44102 |
17003 |
53193 |
||||||||||
| Giải ba | 02191 |
24739 |
||||||||||
| Giải nhì | 56145 |
|||||||||||
| Giải nhất | 64274 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 888136 |
|||||||||||
| Đầu | Đắk Lắk |
|---|---|
| 0 | 5, 2, 3, 7 |
| 1 | |
| 2 | 3 |
| 3 | 6, 9, 0, 0, 9 |
| 4 | 5 |
| 5 | |
| 6 | 3 |
| 7 | 4, 0 |
| 8 | |
| 9 | 1, 7, 3, 0 |
Xổ số Đắk Lắk - 06-10-2026
| Giải tám | 98 |
|||||||||||
| Giải bảy | 698 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2588 |
7897 |
8059 |
|||||||||
| Giải năm | 6315 |
|||||||||||
| Giải bốn | 81826 |
10875 |
86371 |
11704 |
||||||||
62623 |
42239 |
14013 |
||||||||||
| Giải ba | 60262 |
13504 |
||||||||||
| Giải nhì | 91303 |
|||||||||||
| Giải nhất | 35694 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 438963 |
|||||||||||
| Đầu | Đắk Lắk |
|---|---|
| 0 | 3, 4, 4 |
| 1 | 3, 5 |
| 2 | 6, 3 |
| 3 | 9 |
| 4 | |
| 5 | 9 |
| 6 | 3, 2 |
| 7 | 5, 1 |
| 8 | 8 |
| 9 | 4, 7, 8, 8 |
Xổ số Đắk Lắk - 29-09-2026
| Giải tám | 63 |
|||||||||||
| Giải bảy | 528 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9122 |
0187 |
0133 |
|||||||||
| Giải năm | 7897 |
|||||||||||
| Giải bốn | 61708 |
62252 |
27407 |
30355 |
||||||||
29184 |
27064 |
41849 |
||||||||||
| Giải ba | 50137 |
76589 |
||||||||||
| Giải nhì | 53245 |
|||||||||||
| Giải nhất | 29672 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 600990 |
|||||||||||
| Đầu | Đắk Lắk |
|---|---|
| 0 | 8, 7 |
| 1 | |
| 2 | 2, 8 |
| 3 | 7, 3 |
| 4 | 5, 9 |
| 5 | 2, 5 |
| 6 | 4, 3 |
| 7 | 2 |
| 8 | 9, 4, 7 |
| 9 | 0, 7 |
Xổ số Đắk Lắk - 22-09-2026
| Giải tám | 09 |
|||||||||||
| Giải bảy | 008 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1216 |
4238 |
5555 |
|||||||||
| Giải năm | 9521 |
|||||||||||
| Giải bốn | 35163 |
04139 |
80453 |
84450 |
||||||||
91083 |
49243 |
04646 |
||||||||||
| Giải ba | 58849 |
58527 |
||||||||||
| Giải nhì | 45425 |
|||||||||||
| Giải nhất | 68607 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 256155 |
|||||||||||
| Đầu | Đắk Lắk |
|---|---|
| 0 | 7, 8, 9 |
| 1 | 6 |
| 2 | 5, 7, 1 |
| 3 | 9, 8 |
| 4 | 9, 3, 6 |
| 5 | 5, 3, 0, 5 |
| 6 | 3 |
| 7 | |
| 8 | 3 |
| 9 |
Xổ số Đắk Lắk - 15-09-2026
| Giải tám | 36 |
|||||||||||
| Giải bảy | 463 |
|||||||||||
| Giải sáu | 4581 |
5511 |
9577 |
|||||||||
| Giải năm | 6757 |
|||||||||||
| Giải bốn | 71728 |
03353 |
14760 |
06711 |
||||||||
07421 |
26293 |
35966 |
||||||||||
| Giải ba | 94801 |
89143 |
||||||||||
| Giải nhì | 46393 |
|||||||||||
| Giải nhất | 32220 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 528841 |
|||||||||||
| Đầu | Đắk Lắk |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 1, 1 |
| 2 | 0, 8, 1 |
| 3 | 6 |
| 4 | 1, 3 |
| 5 | 3, 7 |
| 6 | 0, 6, 3 |
| 7 | 7 |
| 8 | 1 |
| 9 | 3, 3 |
