Kết quả xổ số Đà Nẵng
Các tỉnh mở xổ vào thứ hai
Dò vé số Đà Nẵng
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Đà Nẵng - 28-02-2026
| Giải tám | 26 |
|||||||||||
| Giải bảy | 150 |
|||||||||||
| Giải sáu | 0378 |
1761 |
2088 |
|||||||||
| Giải năm | 7155 |
|||||||||||
| Giải bốn | 65512 |
11136 |
80123 |
81313 |
||||||||
39819 |
13747 |
41192 |
||||||||||
| Giải ba | 43236 |
98426 |
||||||||||
| Giải nhì | 97609 |
|||||||||||
| Giải nhất | 64122 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 796736 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 2, 3, 9 |
| 2 | 2, 6, 3, 6 |
| 3 | 6, 6, 6 |
| 4 | 7 |
| 5 | 5, 0 |
| 6 | 1 |
| 7 | 8 |
| 8 | 8 |
| 9 | 2 |
Xổ số Đà Nẵng - 25-02-2026
| Giải tám | 56 |
|||||||||||
| Giải bảy | 598 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1633 |
7722 |
1737 |
|||||||||
| Giải năm | 9616 |
|||||||||||
| Giải bốn | 19101 |
00148 |
86964 |
62924 |
||||||||
01276 |
29211 |
70624 |
||||||||||
| Giải ba | 38933 |
07099 |
||||||||||
| Giải nhì | 41085 |
|||||||||||
| Giải nhất | 99725 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 203857 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 1, 6 |
| 2 | 5, 4, 4, 2 |
| 3 | 3, 3, 7 |
| 4 | 8 |
| 5 | 7, 6 |
| 6 | 4 |
| 7 | 6 |
| 8 | 5 |
| 9 | 9, 8 |
Xổ số Đà Nẵng - 21-02-2026
| Giải tám | 58 |
|||||||||||
| Giải bảy | 889 |
|||||||||||
| Giải sáu | 4253 |
2069 |
2745 |
|||||||||
| Giải năm | 8843 |
|||||||||||
| Giải bốn | 52162 |
86702 |
92462 |
32647 |
||||||||
82782 |
71354 |
82655 |
||||||||||
| Giải ba | 38299 |
02407 |
||||||||||
| Giải nhì | 23801 |
|||||||||||
| Giải nhất | 66618 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 805092 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 1, 7, 2 |
| 1 | 8 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 7, 3, 5 |
| 5 | 4, 5, 3, 8 |
| 6 | 2, 2, 9 |
| 7 | |
| 8 | 2, 9 |
| 9 | 2, 9 |
Xổ số Đà Nẵng - 18-02-2026
| Giải tám | 98 |
|||||||||||
| Giải bảy | 192 |
|||||||||||
| Giải sáu | 7608 |
6906 |
5462 |
|||||||||
| Giải năm | 9761 |
|||||||||||
| Giải bốn | 11491 |
61297 |
33605 |
56113 |
||||||||
38850 |
10865 |
82462 |
||||||||||
| Giải ba | 70682 |
98633 |
||||||||||
| Giải nhì | 10974 |
|||||||||||
| Giải nhất | 76305 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 255685 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 5, 5, 8, 6 |
| 1 | 3 |
| 2 | |
| 3 | 3 |
| 4 | |
| 5 | 0 |
| 6 | 5, 2, 1, 2 |
| 7 | 4 |
| 8 | 5, 2 |
| 9 | 1, 7, 2, 8 |
Xổ số Đà Nẵng - 14-02-2026
| Giải tám | 52 |
|||||||||||
| Giải bảy | 475 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8943 |
5926 |
4237 |
|||||||||
| Giải năm | 6514 |
|||||||||||
| Giải bốn | 19081 |
34751 |
38911 |
60771 |
||||||||
90451 |
62418 |
69363 |
||||||||||
| Giải ba | 36540 |
45617 |
||||||||||
| Giải nhì | 01011 |
|||||||||||
| Giải nhất | 89259 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 508844 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 1, 7, 1, 8, 4 |
| 2 | 6 |
| 3 | 7 |
| 4 | 4, 0, 3 |
| 5 | 9, 1, 1, 2 |
| 6 | 3 |
| 7 | 1, 5 |
| 8 | 1 |
| 9 |