Kết quả xổ số Đà Nẵng
Các tỉnh mở xổ vào thứ sáu
Dò vé số Đà Nẵng
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Đà Nẵng - 14-10-2026
| Giải tám | 54 |
|||||||||||
| Giải bảy | 835 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2074 |
1126 |
5636 |
|||||||||
| Giải năm | 0880 |
|||||||||||
| Giải bốn | 79774 |
32257 |
32191 |
24184 |
||||||||
07903 |
80860 |
06209 |
||||||||||
| Giải ba | 24124 |
73876 |
||||||||||
| Giải nhì | 00411 |
|||||||||||
| Giải nhất | 05429 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 214252 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 3, 9 |
| 1 | 1 |
| 2 | 9, 4, 6 |
| 3 | 6, 5 |
| 4 | |
| 5 | 2, 7, 4 |
| 6 | 0 |
| 7 | 6, 4, 4 |
| 8 | 4, 0 |
| 9 | 1 |
Xổ số Đà Nẵng - 10-10-2026
| Giải tám | 54 |
|||||||||||
| Giải bảy | 266 |
|||||||||||
| Giải sáu | 3681 |
1642 |
0735 |
|||||||||
| Giải năm | 0250 |
|||||||||||
| Giải bốn | 07184 |
20490 |
33585 |
25325 |
||||||||
17971 |
80180 |
93490 |
||||||||||
| Giải ba | 36423 |
92289 |
||||||||||
| Giải nhì | 62917 |
|||||||||||
| Giải nhất | 65774 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 103614 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 4, 7 |
| 2 | 3, 5 |
| 3 | 5 |
| 4 | 2 |
| 5 | 0, 4 |
| 6 | 6 |
| 7 | 4, 1 |
| 8 | 9, 4, 5, 0, 1 |
| 9 | 0, 0 |
Xổ số Đà Nẵng - 07-10-2026
| Giải tám | 18 |
|||||||||||
| Giải bảy | 926 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1751 |
5766 |
9056 |
|||||||||
| Giải năm | 8203 |
|||||||||||
| Giải bốn | 79652 |
58903 |
26659 |
18938 |
||||||||
49165 |
38725 |
43179 |
||||||||||
| Giải ba | 16357 |
58333 |
||||||||||
| Giải nhì | 74954 |
|||||||||||
| Giải nhất | 60463 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 935707 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 7, 3, 3 |
| 1 | 8 |
| 2 | 5, 6 |
| 3 | 3, 8 |
| 4 | |
| 5 | 4, 7, 2, 9, 1, 6 |
| 6 | 3, 5, 6 |
| 7 | 9 |
| 8 | |
| 9 |
Xổ số Đà Nẵng - 03-10-2026
| Giải tám | 17 |
|||||||||||
| Giải bảy | 925 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8122 |
2455 |
2107 |
|||||||||
| Giải năm | 0360 |
|||||||||||
| Giải bốn | 12964 |
96591 |
13839 |
00787 |
||||||||
25551 |
82833 |
52309 |
||||||||||
| Giải ba | 30395 |
37082 |
||||||||||
| Giải nhì | 51473 |
|||||||||||
| Giải nhất | 50281 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 180321 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 9, 7 |
| 1 | 7 |
| 2 | 1, 2, 5 |
| 3 | 9, 3 |
| 4 | |
| 5 | 1, 5 |
| 6 | 4, 0 |
| 7 | 3 |
| 8 | 1, 2, 7 |
| 9 | 5, 1 |
Xổ số Đà Nẵng - 30-09-2026
| Giải tám | 75 |
|||||||||||
| Giải bảy | 451 |
|||||||||||
| Giải sáu | 0206 |
0140 |
0882 |
|||||||||
| Giải năm | 1340 |
|||||||||||
| Giải bốn | 42607 |
71881 |
76274 |
63099 |
||||||||
83797 |
03702 |
02551 |
||||||||||
| Giải ba | 08889 |
52752 |
||||||||||
| Giải nhì | 69542 |
|||||||||||
| Giải nhất | 90146 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 682963 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 7, 2, 6 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 6, 2, 0, 0 |
| 5 | 2, 1, 1 |
| 6 | 3 |
| 7 | 4, 5 |
| 8 | 9, 1, 2 |
| 9 | 9, 7 |