Kết quả xổ số Đà Nẵng
Các tỉnh mở xổ vào thứ sáu
Dò vé số Đà Nẵng
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Đà Nẵng - 15-04-2026
| Giải tám | 47 |
|||||||||||
| Giải bảy | 074 |
|||||||||||
| Giải sáu | 4529 |
9214 |
0629 |
|||||||||
| Giải năm | 8685 |
|||||||||||
| Giải bốn | 68967 |
66082 |
51347 |
52280 |
||||||||
37284 |
63029 |
44449 |
||||||||||
| Giải ba | 24176 |
98352 |
||||||||||
| Giải nhì | 15405 |
|||||||||||
| Giải nhất | 45337 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 424885 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 4 |
| 2 | 9, 9, 9 |
| 3 | 7 |
| 4 | 7, 9, 7 |
| 5 | 2 |
| 6 | 7 |
| 7 | 6, 4 |
| 8 | 5, 2, 0, 4, 5 |
| 9 |
Xổ số Đà Nẵng - 11-04-2026
| Giải tám | 12 |
|||||||||||
| Giải bảy | 190 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8003 |
5666 |
3806 |
|||||||||
| Giải năm | 4741 |
|||||||||||
| Giải bốn | 85940 |
85075 |
03108 |
10504 |
||||||||
37323 |
62007 |
23832 |
||||||||||
| Giải ba | 95122 |
79489 |
||||||||||
| Giải nhì | 25851 |
|||||||||||
| Giải nhất | 48155 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 115128 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 8, 4, 7, 3, 6 |
| 1 | 2 |
| 2 | 8, 2, 3 |
| 3 | 2 |
| 4 | 0, 1 |
| 5 | 5, 1 |
| 6 | 6 |
| 7 | 5 |
| 8 | 9 |
| 9 | 0 |
Xổ số Đà Nẵng - 08-04-2026
| Giải tám | 35 |
|||||||||||
| Giải bảy | 678 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1574 |
4984 |
6022 |
|||||||||
| Giải năm | 5767 |
|||||||||||
| Giải bốn | 75023 |
10802 |
25302 |
11923 |
||||||||
03462 |
53268 |
26717 |
||||||||||
| Giải ba | 60459 |
46165 |
||||||||||
| Giải nhì | 96422 |
|||||||||||
| Giải nhất | 87078 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 765097 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 2, 2 |
| 1 | 7 |
| 2 | 2, 3, 3, 2 |
| 3 | 5 |
| 4 | |
| 5 | 9 |
| 6 | 5, 2, 8, 7 |
| 7 | 8, 4, 8 |
| 8 | 4 |
| 9 | 7 |
Xổ số Đà Nẵng - 04-04-2026
| Giải tám | 80 |
|||||||||||
| Giải bảy | 672 |
|||||||||||
| Giải sáu | 3118 |
9747 |
4966 |
|||||||||
| Giải năm | 3487 |
|||||||||||
| Giải bốn | 03045 |
21728 |
58966 |
07610 |
||||||||
26302 |
85002 |
70935 |
||||||||||
| Giải ba | 82551 |
90730 |
||||||||||
| Giải nhì | 63911 |
|||||||||||
| Giải nhất | 62877 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 295755 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 2, 2 |
| 1 | 1, 0, 8 |
| 2 | 8 |
| 3 | 0, 5 |
| 4 | 5, 7 |
| 5 | 5, 1 |
| 6 | 6, 6 |
| 7 | 7, 2 |
| 8 | 7, 0 |
| 9 |
Xổ số Đà Nẵng - 01-04-2026
| Giải tám | 46 |
|||||||||||
| Giải bảy | 412 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1980 |
4185 |
6894 |
|||||||||
| Giải năm | 8098 |
|||||||||||
| Giải bốn | 60383 |
43909 |
89221 |
71300 |
||||||||
63891 |
88105 |
26475 |
||||||||||
| Giải ba | 89867 |
53495 |
||||||||||
| Giải nhì | 60276 |
|||||||||||
| Giải nhất | 20763 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 941738 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 9, 0, 5 |
| 1 | 2 |
| 2 | 1 |
| 3 | 8 |
| 4 | 6 |
| 5 | |
| 6 | 3, 7 |
| 7 | 6, 5 |
| 8 | 3, 0, 5 |
| 9 | 5, 1, 8, 4 |