Kết quả xổ số Đà Nẵng
Các tỉnh mở xổ vào thứ tư
Dò vé số Đà Nẵng
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Đà Nẵng - 30-05-2026
| Giải tám | 13 |
|||||||||||
| Giải bảy | 589 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2851 |
4289 |
1625 |
|||||||||
| Giải năm | 2043 |
|||||||||||
| Giải bốn | 84621 |
39911 |
57623 |
65279 |
||||||||
88359 |
51483 |
92168 |
||||||||||
| Giải ba | 75837 |
00506 |
||||||||||
| Giải nhì | 19552 |
|||||||||||
| Giải nhất | 18961 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 778936 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | 1, 3 |
| 2 | 1, 3, 5 |
| 3 | 6, 7 |
| 4 | 3 |
| 5 | 2, 9, 1 |
| 6 | 1, 8 |
| 7 | 9 |
| 8 | 3, 9, 9 |
| 9 |
Xổ số Đà Nẵng - 27-05-2026
| Giải tám | 66 |
|||||||||||
| Giải bảy | 891 |
|||||||||||
| Giải sáu | 7278 |
6614 |
7102 |
|||||||||
| Giải năm | 8859 |
|||||||||||
| Giải bốn | 30144 |
84901 |
66248 |
96908 |
||||||||
40449 |
71991 |
29969 |
||||||||||
| Giải ba | 33287 |
23945 |
||||||||||
| Giải nhì | 98806 |
|||||||||||
| Giải nhất | 77334 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 487799 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 6, 1, 8, 2 |
| 1 | 4 |
| 2 | |
| 3 | 4 |
| 4 | 5, 4, 8, 9 |
| 5 | 9 |
| 6 | 9, 6 |
| 7 | 8 |
| 8 | 7 |
| 9 | 9, 1, 1 |
Xổ số Đà Nẵng - 23-05-2026
| Giải tám | 55 |
|||||||||||
| Giải bảy | 580 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9049 |
2049 |
9688 |
|||||||||
| Giải năm | 1239 |
|||||||||||
| Giải bốn | 48191 |
05823 |
55035 |
58859 |
||||||||
89594 |
22739 |
93964 |
||||||||||
| Giải ba | 55930 |
81714 |
||||||||||
| Giải nhì | 59795 |
|||||||||||
| Giải nhất | 91116 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 380518 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 8, 6, 4 |
| 2 | 3 |
| 3 | 0, 5, 9, 9 |
| 4 | 9, 9 |
| 5 | 9, 5 |
| 6 | 4 |
| 7 | |
| 8 | 8, 0 |
| 9 | 5, 1, 4 |
Xổ số Đà Nẵng - 20-05-2026
| Giải tám | 81 |
|||||||||||
| Giải bảy | 815 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2450 |
5900 |
7027 |
|||||||||
| Giải năm | 4233 |
|||||||||||
| Giải bốn | 85548 |
51828 |
57518 |
41522 |
||||||||
73029 |
97018 |
87846 |
||||||||||
| Giải ba | 99304 |
79089 |
||||||||||
| Giải nhì | 07806 |
|||||||||||
| Giải nhất | 63610 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 762531 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 6, 4, 0 |
| 1 | 0, 8, 8, 5 |
| 2 | 8, 2, 9, 7 |
| 3 | 1, 3 |
| 4 | 8, 6 |
| 5 | 0 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 9, 1 |
| 9 |
Xổ số Đà Nẵng - 16-05-2026
| Giải tám | 65 |
|||||||||||
| Giải bảy | 124 |
|||||||||||
| Giải sáu | 4215 |
0115 |
3224 |
|||||||||
| Giải năm | 6011 |
|||||||||||
| Giải bốn | 98464 |
96849 |
20317 |
02356 |
||||||||
21138 |
06379 |
14217 |
||||||||||
| Giải ba | 44405 |
07608 |
||||||||||
| Giải nhì | 67094 |
|||||||||||
| Giải nhất | 64444 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 561370 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 5, 8 |
| 1 | 7, 7, 1, 5, 5 |
| 2 | 4, 4 |
| 3 | 8 |
| 4 | 4, 9 |
| 5 | 6 |
| 6 | 4, 5 |
| 7 | 0, 9 |
| 8 | |
| 9 | 4 |