Kết quả xổ số Đà Nẵng
Các tỉnh mở xổ vào thứ hai
Dò vé số Đà Nẵng
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Đà Nẵng - 29-11-2025
| Giải tám | 12 |
|||||||||||
| Giải bảy | 606 |
|||||||||||
| Giải sáu | 3020 |
5284 |
7395 |
|||||||||
| Giải năm | 1378 |
|||||||||||
| Giải bốn | 86929 |
73392 |
43834 |
37344 |
||||||||
08491 |
16899 |
76879 |
||||||||||
| Giải ba | 58486 |
27862 |
||||||||||
| Giải nhì | 41319 |
|||||||||||
| Giải nhất | 20238 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 826701 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 1, 6 |
| 1 | 9, 2 |
| 2 | 9, 0 |
| 3 | 8, 4 |
| 4 | 4 |
| 5 | |
| 6 | 2 |
| 7 | 9, 8 |
| 8 | 6, 4 |
| 9 | 2, 1, 9, 5 |
Xổ số Đà Nẵng - 26-11-2025
| Giải tám | 06 |
|||||||||||
| Giải bảy | 293 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6588 |
5115 |
0632 |
|||||||||
| Giải năm | 0027 |
|||||||||||
| Giải bốn | 94990 |
61186 |
60092 |
49496 |
||||||||
75978 |
51033 |
69633 |
||||||||||
| Giải ba | 94540 |
22665 |
||||||||||
| Giải nhì | 68415 |
|||||||||||
| Giải nhất | 06461 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 114364 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | 5, 5 |
| 2 | 7 |
| 3 | 3, 3, 2 |
| 4 | 0 |
| 5 | |
| 6 | 4, 1, 5 |
| 7 | 8 |
| 8 | 6, 8 |
| 9 | 0, 2, 6, 3 |
Xổ số Đà Nẵng - 15-11-2025
| Giải tám | 46 |
|||||||||||
| Giải bảy | 165 |
|||||||||||
| Giải sáu | 4689 |
2496 |
6781 |
|||||||||
| Giải năm | 9545 |
|||||||||||
| Giải bốn | 68600 |
62017 |
99282 |
88007 |
||||||||
76079 |
66433 |
10574 |
||||||||||
| Giải ba | 32620 |
30663 |
||||||||||
| Giải nhì | 64702 |
|||||||||||
| Giải nhất | 00310 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 208197 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 2, 0, 7 |
| 1 | 0, 7 |
| 2 | 0 |
| 3 | 3 |
| 4 | 5, 6 |
| 5 | |
| 6 | 3, 5 |
| 7 | 9, 4 |
| 8 | 2, 9, 1 |
| 9 | 7, 6 |
Xổ số Đà Nẵng - 12-11-2025
| Giải tám | 46 |
|||||||||||
| Giải bảy | 375 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6627 |
1532 |
2991 |
|||||||||
| Giải năm | 4719 |
|||||||||||
| Giải bốn | 41069 |
87559 |
80551 |
98912 |
||||||||
27551 |
15060 |
76288 |
||||||||||
| Giải ba | 06355 |
20825 |
||||||||||
| Giải nhì | 80352 |
|||||||||||
| Giải nhất | 46414 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 829524 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 4, 2, 9 |
| 2 | 4, 5, 7 |
| 3 | 2 |
| 4 | 6 |
| 5 | 2, 5, 9, 1, 1 |
| 6 | 9, 0 |
| 7 | 5 |
| 8 | 8 |
| 9 | 1 |
Xổ số Đà Nẵng - 08-11-2025
| Giải tám | 97 |
|||||||||||
| Giải bảy | 881 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2903 |
4687 |
8132 |
|||||||||
| Giải năm | 8519 |
|||||||||||
| Giải bốn | 32193 |
82718 |
77279 |
50116 |
||||||||
59568 |
13258 |
85590 |
||||||||||
| Giải ba | 08329 |
71854 |
||||||||||
| Giải nhì | 44309 |
|||||||||||
| Giải nhất | 78478 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 308821 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 9, 3 |
| 1 | 8, 6, 9 |
| 2 | 1, 9 |
| 3 | 2 |
| 4 | |
| 5 | 4, 8 |
| 6 | 8 |
| 7 | 8, 9 |
| 8 | 7, 1 |
| 9 | 3, 0, 7 |