Kết quả xổ số Đà Nẵng
Các tỉnh mở xổ vào thứ năm
Dò vé số Đà Nẵng
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Đà Nẵng - 10-12-2025
| Giải tám | 29 |
|||||||||||
| Giải bảy | 183 |
|||||||||||
| Giải sáu | 3893 |
0262 |
4154 |
|||||||||
| Giải năm | 1082 |
|||||||||||
| Giải bốn | 41607 |
33304 |
61032 |
34858 |
||||||||
76202 |
77084 |
13488 |
||||||||||
| Giải ba | 95109 |
12109 |
||||||||||
| Giải nhì | 96365 |
|||||||||||
| Giải nhất | 98716 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 229771 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 9, 9, 7, 4, 2 |
| 1 | 6 |
| 2 | 9 |
| 3 | 2 |
| 4 | |
| 5 | 8, 4 |
| 6 | 5, 2 |
| 7 | 1 |
| 8 | 4, 8, 2, 3 |
| 9 | 3 |
Xổ số Đà Nẵng - 06-12-2025
| Giải tám | 82 |
|||||||||||
| Giải bảy | 699 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9519 |
9641 |
3770 |
|||||||||
| Giải năm | 9021 |
|||||||||||
| Giải bốn | 48171 |
73902 |
95989 |
95624 |
||||||||
63928 |
68031 |
36060 |
||||||||||
| Giải ba | 21838 |
43842 |
||||||||||
| Giải nhì | 45487 |
|||||||||||
| Giải nhất | 84676 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 419499 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 9 |
| 2 | 4, 8, 1 |
| 3 | 8, 1 |
| 4 | 2, 1 |
| 5 | |
| 6 | 0 |
| 7 | 6, 1, 0 |
| 8 | 7, 9, 2 |
| 9 | 9, 9 |
Xổ số Đà Nẵng - 29-11-2025
| Giải tám | 12 |
|||||||||||
| Giải bảy | 606 |
|||||||||||
| Giải sáu | 3020 |
5284 |
7395 |
|||||||||
| Giải năm | 1378 |
|||||||||||
| Giải bốn | 86929 |
73392 |
43834 |
37344 |
||||||||
08491 |
16899 |
76879 |
||||||||||
| Giải ba | 58486 |
27862 |
||||||||||
| Giải nhì | 41319 |
|||||||||||
| Giải nhất | 20238 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 826701 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 1, 6 |
| 1 | 9, 2 |
| 2 | 9, 0 |
| 3 | 8, 4 |
| 4 | 4 |
| 5 | |
| 6 | 2 |
| 7 | 9, 8 |
| 8 | 6, 4 |
| 9 | 2, 1, 9, 5 |
Xổ số Đà Nẵng - 26-11-2025
| Giải tám | 06 |
|||||||||||
| Giải bảy | 293 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6588 |
5115 |
0632 |
|||||||||
| Giải năm | 0027 |
|||||||||||
| Giải bốn | 94990 |
61186 |
60092 |
49496 |
||||||||
75978 |
51033 |
69633 |
||||||||||
| Giải ba | 94540 |
22665 |
||||||||||
| Giải nhì | 68415 |
|||||||||||
| Giải nhất | 06461 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 114364 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | 5, 5 |
| 2 | 7 |
| 3 | 3, 3, 2 |
| 4 | 0 |
| 5 | |
| 6 | 4, 1, 5 |
| 7 | 8 |
| 8 | 6, 8 |
| 9 | 0, 2, 6, 3 |
Xổ số Đà Nẵng - 15-11-2025
| Giải tám | 46 |
|||||||||||
| Giải bảy | 165 |
|||||||||||
| Giải sáu | 4689 |
2496 |
6781 |
|||||||||
| Giải năm | 9545 |
|||||||||||
| Giải bốn | 68600 |
62017 |
99282 |
88007 |
||||||||
76079 |
66433 |
10574 |
||||||||||
| Giải ba | 32620 |
30663 |
||||||||||
| Giải nhì | 64702 |
|||||||||||
| Giải nhất | 00310 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 208197 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 2, 0, 7 |
| 1 | 0, 7 |
| 2 | 0 |
| 3 | 3 |
| 4 | 5, 6 |
| 5 | |
| 6 | 3, 5 |
| 7 | 9, 4 |
| 8 | 2, 9, 1 |
| 9 | 7, 6 |