Kết quả xổ số Đà Nẵng
Các tỉnh mở xổ vào thứ hai
Dò vé số Đà Nẵng
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Đà Nẵng - 16-05-2026
| Giải tám | 65 |
|||||||||||
| Giải bảy | 124 |
|||||||||||
| Giải sáu | 4215 |
0115 |
3224 |
|||||||||
| Giải năm | 6011 |
|||||||||||
| Giải bốn | 98464 |
96849 |
20317 |
02356 |
||||||||
21138 |
06379 |
14217 |
||||||||||
| Giải ba | 44405 |
07608 |
||||||||||
| Giải nhì | 67094 |
|||||||||||
| Giải nhất | 64444 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 561370 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 5, 8 |
| 1 | 7, 7, 1, 5, 5 |
| 2 | 4, 4 |
| 3 | 8 |
| 4 | 4, 9 |
| 5 | 6 |
| 6 | 4, 5 |
| 7 | 0, 9 |
| 8 | |
| 9 | 4 |
Xổ số Đà Nẵng - 13-05-2026
| Giải tám | 06 |
|||||||||||
| Giải bảy | 070 |
|||||||||||
| Giải sáu | 4287 |
0323 |
6718 |
|||||||||
| Giải năm | 4474 |
|||||||||||
| Giải bốn | 58190 |
71711 |
71460 |
95035 |
||||||||
71644 |
20648 |
86015 |
||||||||||
| Giải ba | 70559 |
01860 |
||||||||||
| Giải nhì | 42237 |
|||||||||||
| Giải nhất | 88396 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 579392 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | 1, 5, 8 |
| 2 | 3 |
| 3 | 7, 5 |
| 4 | 4, 8 |
| 5 | 9 |
| 6 | 0, 0 |
| 7 | 4, 0 |
| 8 | 7 |
| 9 | 2, 6, 0 |
Xổ số Đà Nẵng - 09-05-2026
| Giải tám | 09 |
|||||||||||
| Giải bảy | 319 |
|||||||||||
| Giải sáu | 3854 |
8335 |
2734 |
|||||||||
| Giải năm | 7484 |
|||||||||||
| Giải bốn | 93024 |
68649 |
38800 |
44641 |
||||||||
69111 |
31761 |
28290 |
||||||||||
| Giải ba | 71520 |
69443 |
||||||||||
| Giải nhì | 94103 |
|||||||||||
| Giải nhất | 44824 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 781899 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 3, 0, 9 |
| 1 | 1, 9 |
| 2 | 4, 0, 4 |
| 3 | 5, 4 |
| 4 | 3, 9, 1 |
| 5 | 4 |
| 6 | 1 |
| 7 | |
| 8 | 4 |
| 9 | 9, 0 |
Xổ số Đà Nẵng - 06-05-2026
| Giải tám | 21 |
|||||||||||
| Giải bảy | 038 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8848 |
5140 |
5947 |
|||||||||
| Giải năm | 6072 |
|||||||||||
| Giải bốn | 68845 |
34773 |
52002 |
06083 |
||||||||
68579 |
26196 |
28191 |
||||||||||
| Giải ba | 46941 |
70159 |
||||||||||
| Giải nhì | 61571 |
|||||||||||
| Giải nhất | 74446 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 669069 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | |
| 2 | 1 |
| 3 | 8 |
| 4 | 6, 1, 5, 8, 0, 7 |
| 5 | 9 |
| 6 | 9 |
| 7 | 1, 3, 9, 2 |
| 8 | 3 |
| 9 | 6, 1 |
Xổ số Đà Nẵng - 02-05-2026
| Giải tám | 24 |
|||||||||||
| Giải bảy | 628 |
|||||||||||
| Giải sáu | 7449 |
4197 |
7923 |
|||||||||
| Giải năm | 7453 |
|||||||||||
| Giải bốn | 19302 |
24162 |
63987 |
35941 |
||||||||
31494 |
24167 |
62990 |
||||||||||
| Giải ba | 20842 |
35094 |
||||||||||
| Giải nhì | 00104 |
|||||||||||
| Giải nhất | 01079 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 192479 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 4, 2 |
| 1 | |
| 2 | 3, 8, 4 |
| 3 | |
| 4 | 2, 1, 9 |
| 5 | 3 |
| 6 | 2, 7 |
| 7 | 9, 9 |
| 8 | 7 |
| 9 | 4, 4, 0, 7 |