Kết quả xổ số Đà Nẵng
Các tỉnh mở xổ vào thứ năm
Dò vé số Đà Nẵng
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Đà Nẵng - 14-01-2026
| Giải tám | 74 |
|||||||||||
| Giải bảy | 310 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2974 |
6022 |
6651 |
|||||||||
| Giải năm | 4425 |
|||||||||||
| Giải bốn | 17079 |
89187 |
89106 |
80598 |
||||||||
55760 |
01088 |
51414 |
||||||||||
| Giải ba | 00504 |
43301 |
||||||||||
| Giải nhì | 39388 |
|||||||||||
| Giải nhất | 49417 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 126704 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 4, 4, 1, 6 |
| 1 | 7, 4, 0 |
| 2 | 5, 2 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 1 |
| 6 | 0 |
| 7 | 9, 4, 4 |
| 8 | 8, 7, 8 |
| 9 | 8 |
Xổ số Đà Nẵng - 10-01-2026
| Giải tám | 61 |
|||||||||||
| Giải bảy | 060 |
|||||||||||
| Giải sáu | 4213 |
4612 |
3139 |
|||||||||
| Giải năm | 1368 |
|||||||||||
| Giải bốn | 04228 |
74987 |
59056 |
95219 |
||||||||
82991 |
18453 |
18311 |
||||||||||
| Giải ba | 27335 |
24502 |
||||||||||
| Giải nhì | 56630 |
|||||||||||
| Giải nhất | 20826 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 058133 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 9, 1, 3, 2 |
| 2 | 6, 8 |
| 3 | 3, 0, 5, 9 |
| 4 | |
| 5 | 6, 3 |
| 6 | 8, 0, 1 |
| 7 | |
| 8 | 7 |
| 9 | 1 |
Xổ số Đà Nẵng - 07-01-2026
| Giải tám | 53 |
|||||||||||
| Giải bảy | 857 |
|||||||||||
| Giải sáu | 0463 |
2876 |
8084 |
|||||||||
| Giải năm | 4643 |
|||||||||||
| Giải bốn | 10279 |
00512 |
54276 |
75998 |
||||||||
36564 |
64242 |
26811 |
||||||||||
| Giải ba | 87698 |
10592 |
||||||||||
| Giải nhì | 52429 |
|||||||||||
| Giải nhất | 12762 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 808557 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 2, 1 |
| 2 | 9 |
| 3 | |
| 4 | 2, 3 |
| 5 | 7, 7, 3 |
| 6 | 2, 4, 3 |
| 7 | 9, 6, 6 |
| 8 | 4 |
| 9 | 8, 2, 8 |
Xổ số Đà Nẵng - 03-01-2026
| Giải tám | 90 |
|||||||||||
| Giải bảy | 976 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9853 |
6325 |
7200 |
|||||||||
| Giải năm | 7026 |
|||||||||||
| Giải bốn | 30549 |
10651 |
72866 |
46500 |
||||||||
52122 |
65173 |
49693 |
||||||||||
| Giải ba | 08075 |
21532 |
||||||||||
| Giải nhì | 82629 |
|||||||||||
| Giải nhất | 06280 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 907776 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 0, 0 |
| 1 | |
| 2 | 9, 2, 6, 5 |
| 3 | 2 |
| 4 | 9 |
| 5 | 1, 3 |
| 6 | 6 |
| 7 | 6, 5, 3, 6 |
| 8 | 0 |
| 9 | 3, 0 |
Xổ số Đà Nẵng - 31-12-2025
| Giải tám | 15 |
|||||||||||
| Giải bảy | 413 |
|||||||||||
| Giải sáu | 4792 |
9455 |
5951 |
|||||||||
| Giải năm | 4679 |
|||||||||||
| Giải bốn | 29240 |
81190 |
52415 |
36447 |
||||||||
75290 |
12386 |
97648 |
||||||||||
| Giải ba | 72337 |
51954 |
||||||||||
| Giải nhì | 76835 |
|||||||||||
| Giải nhất | 72361 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 130082 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 5, 3, 5 |
| 2 | |
| 3 | 5, 7 |
| 4 | 0, 7, 8 |
| 5 | 4, 5, 1 |
| 6 | 1 |
| 7 | 9 |
| 8 | 2, 6 |
| 9 | 0, 0, 2 |