Kết quả xổ số Đà Nẵng
Các tỉnh mở xổ vào thứ ba
Dò vé số Đà Nẵng
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Đà Nẵng - 29-08-2026
| Giải tám | 14 |
|||||||||||
| Giải bảy | 213 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8598 |
2901 |
7846 |
|||||||||
| Giải năm | 0394 |
|||||||||||
| Giải bốn | 80096 |
16722 |
74822 |
20599 |
||||||||
24132 |
65454 |
07362 |
||||||||||
| Giải ba | 29740 |
98853 |
||||||||||
| Giải nhì | 44766 |
|||||||||||
| Giải nhất | 43117 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 718134 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 7, 3, 4 |
| 2 | 2, 2 |
| 3 | 4, 2 |
| 4 | 0, 6 |
| 5 | 3, 4 |
| 6 | 6, 2 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 6, 9, 4, 8 |
Xổ số Đà Nẵng - 26-08-2026
| Giải tám | 35 |
|||||||||||
| Giải bảy | 966 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2299 |
2148 |
4112 |
|||||||||
| Giải năm | 2223 |
|||||||||||
| Giải bốn | 84316 |
84826 |
10011 |
26131 |
||||||||
97482 |
17823 |
46167 |
||||||||||
| Giải ba | 59981 |
81212 |
||||||||||
| Giải nhì | 50272 |
|||||||||||
| Giải nhất | 14204 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 974228 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 4 |
| 1 | 2, 6, 1, 2 |
| 2 | 8, 6, 3, 3 |
| 3 | 1, 5 |
| 4 | 8 |
| 5 | |
| 6 | 7, 6 |
| 7 | 2 |
| 8 | 1, 2 |
| 9 | 9 |
Xổ số Đà Nẵng - 22-08-2026
| Giải tám | 57 |
|||||||||||
| Giải bảy | 620 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5442 |
7372 |
0665 |
|||||||||
| Giải năm | 2616 |
|||||||||||
| Giải bốn | 10420 |
61101 |
22062 |
63853 |
||||||||
14198 |
11481 |
97223 |
||||||||||
| Giải ba | 78638 |
03374 |
||||||||||
| Giải nhì | 04052 |
|||||||||||
| Giải nhất | 25266 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 863899 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 6 |
| 2 | 0, 3, 0 |
| 3 | 8 |
| 4 | 2 |
| 5 | 2, 3, 7 |
| 6 | 6, 2, 5 |
| 7 | 4, 2 |
| 8 | 1 |
| 9 | 9, 8 |
Xổ số Đà Nẵng - 19-08-2026
| Giải tám | 97 |
|||||||||||
| Giải bảy | 864 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1568 |
3622 |
7908 |
|||||||||
| Giải năm | 3582 |
|||||||||||
| Giải bốn | 04988 |
31741 |
98955 |
15111 |
||||||||
50515 |
90363 |
53923 |
||||||||||
| Giải ba | 75959 |
05244 |
||||||||||
| Giải nhì | 33212 |
|||||||||||
| Giải nhất | 94170 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 624308 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 8, 8 |
| 1 | 2, 1, 5 |
| 2 | 3, 2 |
| 3 | |
| 4 | 4, 1 |
| 5 | 9, 5 |
| 6 | 3, 8, 4 |
| 7 | 0 |
| 8 | 8, 2 |
| 9 | 7 |
Xổ số Đà Nẵng - 15-08-2026
| Giải tám | 28 |
|||||||||||
| Giải bảy | 277 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5936 |
3877 |
4428 |
|||||||||
| Giải năm | 7106 |
|||||||||||
| Giải bốn | 42596 |
45067 |
54460 |
28137 |
||||||||
63284 |
28976 |
31265 |
||||||||||
| Giải ba | 42143 |
78695 |
||||||||||
| Giải nhì | 46295 |
|||||||||||
| Giải nhất | 32444 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 347452 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | |
| 2 | 8, 8 |
| 3 | 7, 6 |
| 4 | 4, 3 |
| 5 | 2 |
| 6 | 7, 0, 5 |
| 7 | 6, 7, 7 |
| 8 | 4 |
| 9 | 5, 5, 6 |