Kết quả xổ số Đà Nẵng
Các tỉnh mở xổ vào thứ bảy
Dò vé số Đà Nẵng
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Đà Nẵng - 15-07-2026
| Giải tám | 90 |
|||||||||||
| Giải bảy | 402 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6751 |
2917 |
5233 |
|||||||||
| Giải năm | 5676 |
|||||||||||
| Giải bốn | 82751 |
07654 |
53578 |
15121 |
||||||||
32851 |
61686 |
36651 |
||||||||||
| Giải ba | 35232 |
20142 |
||||||||||
| Giải nhì | 89357 |
|||||||||||
| Giải nhất | 02324 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 257930 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 7 |
| 2 | 4, 1 |
| 3 | 0, 2, 3 |
| 4 | 2 |
| 5 | 7, 1, 4, 1, 1, 1 |
| 6 | |
| 7 | 8, 6 |
| 8 | 6 |
| 9 | 0 |
Xổ số Đà Nẵng - 11-07-2026
| Giải tám | 03 |
|||||||||||
| Giải bảy | 172 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8781 |
1171 |
9329 |
|||||||||
| Giải năm | 9764 |
|||||||||||
| Giải bốn | 46680 |
56731 |
88292 |
55781 |
||||||||
08386 |
28820 |
35717 |
||||||||||
| Giải ba | 66973 |
53762 |
||||||||||
| Giải nhì | 11103 |
|||||||||||
| Giải nhất | 98369 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 458364 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 3, 3 |
| 1 | 7 |
| 2 | 0, 9 |
| 3 | 1 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 4, 9, 2, 4 |
| 7 | 3, 1, 2 |
| 8 | 0, 1, 6, 1 |
| 9 | 2 |
Xổ số Đà Nẵng - 08-07-2026
| Giải tám | 53 |
|||||||||||
| Giải bảy | 856 |
|||||||||||
| Giải sáu | 7529 |
3389 |
2638 |
|||||||||
| Giải năm | 5513 |
|||||||||||
| Giải bốn | 01487 |
77222 |
47980 |
42374 |
||||||||
66029 |
96979 |
57754 |
||||||||||
| Giải ba | 23949 |
31214 |
||||||||||
| Giải nhì | 83614 |
|||||||||||
| Giải nhất | 19145 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 690396 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 4, 4, 3 |
| 2 | 2, 9, 9 |
| 3 | 8 |
| 4 | 5, 9 |
| 5 | 4, 6, 3 |
| 6 | |
| 7 | 4, 9 |
| 8 | 7, 0, 9 |
| 9 | 6 |
Xổ số Đà Nẵng - 04-07-2026
| Giải tám | 78 |
|||||||||||
| Giải bảy | 285 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6611 |
9842 |
2351 |
|||||||||
| Giải năm | 9063 |
|||||||||||
| Giải bốn | 87385 |
58945 |
65793 |
12271 |
||||||||
61378 |
09870 |
53761 |
||||||||||
| Giải ba | 79831 |
78011 |
||||||||||
| Giải nhì | 06627 |
|||||||||||
| Giải nhất | 81416 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 912568 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 6, 1, 1 |
| 2 | 7 |
| 3 | 1 |
| 4 | 5, 2 |
| 5 | 1 |
| 6 | 8, 1, 3 |
| 7 | 1, 8, 0, 8 |
| 8 | 5, 5 |
| 9 | 3 |
Xổ số Đà Nẵng - 01-07-2026
| Giải tám | 21 |
|||||||||||
| Giải bảy | 204 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5821 |
3111 |
1127 |
|||||||||
| Giải năm | 4840 |
|||||||||||
| Giải bốn | 45967 |
30572 |
92576 |
33867 |
||||||||
87781 |
70350 |
73249 |
||||||||||
| Giải ba | 23603 |
40021 |
||||||||||
| Giải nhì | 89841 |
|||||||||||
| Giải nhất | 96472 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 310566 |
|||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 3, 4 |
| 1 | 1 |
| 2 | 1, 1, 7, 1 |
| 3 | |
| 4 | 1, 9, 0 |
| 5 | 0 |
| 6 | 6, 7, 7 |
| 7 | 2, 2, 6 |
| 8 | 1 |
| 9 |