Kết quả xổ số Phú Yên
Các tỉnh mở xổ vào thứ năm
Dò vé số Phú Yên
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Phú Yên - 12-01-2026
| Giải tám | 06 |
|||||||||||
| Giải bảy | 158 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5030 |
2678 |
9339 |
|||||||||
| Giải năm | 1499 |
|||||||||||
| Giải bốn | 90080 |
88651 |
39593 |
53195 |
||||||||
86786 |
36607 |
92213 |
||||||||||
| Giải ba | 56906 |
12226 |
||||||||||
| Giải nhì | 11152 |
|||||||||||
| Giải nhất | 71307 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 321282 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | 7, 6, 7, 6 |
| 1 | 3 |
| 2 | 6 |
| 3 | 0, 9 |
| 4 | |
| 5 | 2, 1, 8 |
| 6 | |
| 7 | 8 |
| 8 | 2, 0, 6 |
| 9 | 3, 5, 9 |
Xổ số Phú Yên - 05-01-2026
| Giải tám | 59 |
|||||||||||
| Giải bảy | 280 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1115 |
0133 |
7928 |
|||||||||
| Giải năm | 1318 |
|||||||||||
| Giải bốn | 09535 |
51690 |
19759 |
19702 |
||||||||
33317 |
63516 |
90010 |
||||||||||
| Giải ba | 86404 |
20085 |
||||||||||
| Giải nhì | 89750 |
|||||||||||
| Giải nhất | 73929 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 939254 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | 4, 2 |
| 1 | 7, 6, 0, 8, 5 |
| 2 | 9, 8 |
| 3 | 5, 3 |
| 4 | |
| 5 | 4, 0, 9, 9 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 5, 0 |
| 9 | 0 |
Xổ số Phú Yên - 29-12-2025
| Giải tám | 95 |
|||||||||||
| Giải bảy | 095 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2640 |
1599 |
5400 |
|||||||||
| Giải năm | 1441 |
|||||||||||
| Giải bốn | 33997 |
94737 |
79063 |
43189 |
||||||||
21069 |
87719 |
62137 |
||||||||||
| Giải ba | 42392 |
50884 |
||||||||||
| Giải nhì | 80741 |
|||||||||||
| Giải nhất | 33738 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 073547 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 1 | 9 |
| 2 | |
| 3 | 8, 7, 7 |
| 4 | 7, 1, 1, 0 |
| 5 | |
| 6 | 3, 9 |
| 7 | |
| 8 | 4, 9 |
| 9 | 2, 7, 9, 5, 5 |
Xổ số Phú Yên - 22-12-2025
| Giải tám | 91 |
|||||||||||
| Giải bảy | 736 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2092 |
0886 |
1200 |
|||||||||
| Giải năm | 0241 |
|||||||||||
| Giải bốn | 42077 |
75199 |
41628 |
05387 |
||||||||
18501 |
07760 |
70250 |
||||||||||
| Giải ba | 18155 |
51038 |
||||||||||
| Giải nhì | 52213 |
|||||||||||
| Giải nhất | 96246 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 286728 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | 1, 0 |
| 1 | 3 |
| 2 | 8, 8 |
| 3 | 8, 6 |
| 4 | 6, 1 |
| 5 | 5, 0 |
| 6 | 0 |
| 7 | 7 |
| 8 | 7, 6 |
| 9 | 9, 2, 1 |
Xổ số Phú Yên - 15-12-2025
| Giải tám | 33 |
|||||||||||
| Giải bảy | 188 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5261 |
5422 |
8457 |
|||||||||
| Giải năm | 4295 |
|||||||||||
| Giải bốn | 02621 |
98867 |
86528 |
08873 |
||||||||
30436 |
06649 |
51737 |
||||||||||
| Giải ba | 91848 |
48224 |
||||||||||
| Giải nhì | 44249 |
|||||||||||
| Giải nhất | 78889 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 817811 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 1 |
| 2 | 4, 1, 8, 2 |
| 3 | 6, 7, 3 |
| 4 | 9, 8, 9 |
| 5 | 7 |
| 6 | 7, 1 |
| 7 | 3 |
| 8 | 9, 8 |
| 9 | 5 |