Kết quả xổ số Phú Yên
Các tỉnh mở xổ vào thứ sáu
Dò vé số Phú Yên
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Phú Yên - 13-07-2026
| Giải tám | 42 |
|||||||||||
| Giải bảy | 248 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8565 |
7678 |
5128 |
|||||||||
| Giải năm | 6316 |
|||||||||||
| Giải bốn | 25594 |
97927 |
18572 |
50664 |
||||||||
79014 |
09020 |
54556 |
||||||||||
| Giải ba | 86127 |
32658 |
||||||||||
| Giải nhì | 74114 |
|||||||||||
| Giải nhất | 07887 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 297580 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 4, 4, 6 |
| 2 | 7, 7, 0, 8 |
| 3 | |
| 4 | 8, 2 |
| 5 | 8, 6 |
| 6 | 4, 5 |
| 7 | 2, 8 |
| 8 | 0, 7 |
| 9 | 4 |
Xổ số Phú Yên - 06-07-2026
| Giải tám | 61 |
|||||||||||
| Giải bảy | 033 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9557 |
2871 |
6880 |
|||||||||
| Giải năm | 1993 |
|||||||||||
| Giải bốn | 73090 |
97811 |
95246 |
32447 |
||||||||
04783 |
42678 |
41924 |
||||||||||
| Giải ba | 09617 |
65729 |
||||||||||
| Giải nhì | 83913 |
|||||||||||
| Giải nhất | 93655 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 197681 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 3, 7, 1 |
| 2 | 9, 4 |
| 3 | 3 |
| 4 | 6, 7 |
| 5 | 5, 7 |
| 6 | 1 |
| 7 | 8, 1 |
| 8 | 1, 3, 0 |
| 9 | 0, 3 |
Xổ số Phú Yên - 29-06-2026
| Giải tám | 46 |
|||||||||||
| Giải bảy | 245 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9055 |
9726 |
4392 |
|||||||||
| Giải năm | 6977 |
|||||||||||
| Giải bốn | 23682 |
60606 |
99169 |
53732 |
||||||||
73599 |
63934 |
99409 |
||||||||||
| Giải ba | 31658 |
29350 |
||||||||||
| Giải nhì | 57931 |
|||||||||||
| Giải nhất | 59091 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 325404 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | 4, 6, 9 |
| 1 | |
| 2 | 6 |
| 3 | 1, 2, 4 |
| 4 | 5, 6 |
| 5 | 8, 0, 5 |
| 6 | 9 |
| 7 | 7 |
| 8 | 2 |
| 9 | 1, 9, 2 |
Xổ số Phú Yên - 22-06-2026
| Giải tám | 70 |
|||||||||||
| Giải bảy | 407 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2696 |
8078 |
9341 |
|||||||||
| Giải năm | 7887 |
|||||||||||
| Giải bốn | 31203 |
96119 |
68441 |
50791 |
||||||||
82344 |
81347 |
80469 |
||||||||||
| Giải ba | 82119 |
29145 |
||||||||||
| Giải nhì | 86332 |
|||||||||||
| Giải nhất | 75346 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 957368 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | 3, 7 |
| 1 | 9, 9 |
| 2 | |
| 3 | 2 |
| 4 | 6, 5, 1, 4, 7, 1 |
| 5 | |
| 6 | 8, 9 |
| 7 | 8, 0 |
| 8 | 7 |
| 9 | 1, 6 |
Xổ số Phú Yên - 15-06-2026
| Giải tám | 92 |
|||||||||||
| Giải bảy | 137 |
|||||||||||
| Giải sáu | 3955 |
4504 |
4931 |
|||||||||
| Giải năm | 4233 |
|||||||||||
| Giải bốn | 15689 |
12048 |
65228 |
65361 |
||||||||
24511 |
39406 |
16362 |
||||||||||
| Giải ba | 47281 |
18143 |
||||||||||
| Giải nhì | 94955 |
|||||||||||
| Giải nhất | 98313 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 610770 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | 6, 4 |
| 1 | 3, 1 |
| 2 | 8 |
| 3 | 3, 1, 7 |
| 4 | 3, 8 |
| 5 | 5, 5 |
| 6 | 1, 2 |
| 7 | 0 |
| 8 | 1, 9 |
| 9 | 2 |