Kết quả xổ số Phú Yên
Các tỉnh mở xổ vào thứ ba
Dò vé số Phú Yên
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Phú Yên - 01-06-2026
| Giải tám | 42 |
|||||||||||
| Giải bảy | 975 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8467 |
9122 |
3843 |
|||||||||
| Giải năm | 5428 |
|||||||||||
| Giải bốn | 00838 |
30383 |
45227 |
67123 |
||||||||
90719 |
28584 |
57238 |
||||||||||
| Giải ba | 89023 |
62999 |
||||||||||
| Giải nhì | 37771 |
|||||||||||
| Giải nhất | 37418 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 724069 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 8, 9 |
| 2 | 3, 7, 3, 8, 2 |
| 3 | 8, 8 |
| 4 | 3, 2 |
| 5 | |
| 6 | 9, 7 |
| 7 | 1, 5 |
| 8 | 3, 4 |
| 9 | 9 |
Xổ số Phú Yên - 25-05-2026
| Giải tám | 72 |
|||||||||||
| Giải bảy | 076 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1583 |
4673 |
7851 |
|||||||||
| Giải năm | 3001 |
|||||||||||
| Giải bốn | 78996 |
02939 |
44582 |
06006 |
||||||||
24251 |
08104 |
97801 |
||||||||||
| Giải ba | 05484 |
13837 |
||||||||||
| Giải nhì | 27737 |
|||||||||||
| Giải nhất | 33593 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 739904 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | 4, 6, 4, 1, 1 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 7, 7, 9 |
| 4 | |
| 5 | 1, 1 |
| 6 | |
| 7 | 3, 6, 2 |
| 8 | 4, 2, 3 |
| 9 | 3, 6 |
Xổ số Phú Yên - 18-05-2026
| Giải tám | 76 |
|||||||||||
| Giải bảy | 683 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8223 |
3049 |
1124 |
|||||||||
| Giải năm | 6917 |
|||||||||||
| Giải bốn | 98126 |
30594 |
43631 |
91452 |
||||||||
58775 |
83664 |
98305 |
||||||||||
| Giải ba | 07088 |
21154 |
||||||||||
| Giải nhì | 94449 |
|||||||||||
| Giải nhất | 45818 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 133482 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 8, 7 |
| 2 | 6, 3, 4 |
| 3 | 1 |
| 4 | 9, 9 |
| 5 | 4, 2 |
| 6 | 4 |
| 7 | 5, 6 |
| 8 | 2, 8, 3 |
| 9 | 4 |
Xổ số Phú Yên - 11-05-2026
| Giải tám | 20 |
|||||||||||
| Giải bảy | 414 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2029 |
1985 |
4867 |
|||||||||
| Giải năm | 6324 |
|||||||||||
| Giải bốn | 33311 |
99862 |
69113 |
72597 |
||||||||
07065 |
89709 |
59630 |
||||||||||
| Giải ba | 83903 |
44720 |
||||||||||
| Giải nhì | 66364 |
|||||||||||
| Giải nhất | 66644 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 218982 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | 3, 9 |
| 1 | 1, 3, 4 |
| 2 | 0, 4, 9, 0 |
| 3 | 0 |
| 4 | 4 |
| 5 | |
| 6 | 4, 2, 5, 7 |
| 7 | |
| 8 | 2, 5 |
| 9 | 7 |
Xổ số Phú Yên - 04-05-2026
| Giải tám | 41 |
|||||||||||
| Giải bảy | 013 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2437 |
0049 |
8094 |
|||||||||
| Giải năm | 8824 |
|||||||||||
| Giải bốn | 73619 |
43749 |
04479 |
10459 |
||||||||
40203 |
77341 |
82202 |
||||||||||
| Giải ba | 29793 |
94486 |
||||||||||
| Giải nhì | 66216 |
|||||||||||
| Giải nhất | 27829 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 063739 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | 3, 2 |
| 1 | 6, 9, 3 |
| 2 | 9, 4 |
| 3 | 9, 7 |
| 4 | 9, 1, 9, 1 |
| 5 | 9 |
| 6 | |
| 7 | 9 |
| 8 | 6 |
| 9 | 3, 4 |