Kết quả xổ số Phú Yên
Các tỉnh mở xổ vào thứ ba
Dò vé số Phú Yên
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Phú Yên - 31-08-2026
| Giải tám | 90 |
|||||||||||
| Giải bảy | 062 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6272 |
4853 |
0247 |
|||||||||
| Giải năm | 9267 |
|||||||||||
| Giải bốn | 85789 |
93792 |
51450 |
37719 |
||||||||
07609 |
92709 |
62869 |
||||||||||
| Giải ba | 22837 |
38481 |
||||||||||
| Giải nhì | 50811 |
|||||||||||
| Giải nhất | 81505 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 342609 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | 9, 5, 9, 9 |
| 1 | 1, 9 |
| 2 | |
| 3 | 7 |
| 4 | 7 |
| 5 | 0, 3 |
| 6 | 9, 7, 2 |
| 7 | 2 |
| 8 | 1, 9 |
| 9 | 2, 0 |
Xổ số Phú Yên - 24-08-2026
| Giải tám | 56 |
|||||||||||
| Giải bảy | 267 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6085 |
2604 |
2600 |
|||||||||
| Giải năm | 7970 |
|||||||||||
| Giải bốn | 71924 |
20805 |
43048 |
64218 |
||||||||
05896 |
10907 |
73293 |
||||||||||
| Giải ba | 40205 |
34923 |
||||||||||
| Giải nhì | 37481 |
|||||||||||
| Giải nhất | 26351 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 341041 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | 5, 5, 7, 4, 0 |
| 1 | 8 |
| 2 | 3, 4 |
| 3 | |
| 4 | 1, 8 |
| 5 | 1, 6 |
| 6 | 7 |
| 7 | 0 |
| 8 | 1, 5 |
| 9 | 6, 3 |
Xổ số Phú Yên - 17-08-2026
| Giải tám | 51 |
|||||||||||
| Giải bảy | 529 |
|||||||||||
| Giải sáu | 3606 |
1566 |
7885 |
|||||||||
| Giải năm | 2043 |
|||||||||||
| Giải bốn | 59092 |
66876 |
72781 |
63605 |
||||||||
36836 |
25241 |
74799 |
||||||||||
| Giải ba | 56944 |
37659 |
||||||||||
| Giải nhì | 79625 |
|||||||||||
| Giải nhất | 68967 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 683471 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | 5, 6 |
| 1 | |
| 2 | 5, 9 |
| 3 | 6 |
| 4 | 4, 1, 3 |
| 5 | 9, 1 |
| 6 | 7, 6 |
| 7 | 1, 6 |
| 8 | 1, 5 |
| 9 | 2, 9 |
Xổ số Phú Yên - 10-08-2026
| Giải tám | 37 |
|||||||||||
| Giải bảy | 219 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6812 |
2627 |
6504 |
|||||||||
| Giải năm | 1403 |
|||||||||||
| Giải bốn | 90040 |
45521 |
92971 |
48339 |
||||||||
56122 |
42960 |
11209 |
||||||||||
| Giải ba | 41297 |
73909 |
||||||||||
| Giải nhì | 91194 |
|||||||||||
| Giải nhất | 76183 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 917771 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | 9, 9, 3, 4 |
| 1 | 2, 9 |
| 2 | 1, 2, 7 |
| 3 | 9, 7 |
| 4 | 0 |
| 5 | |
| 6 | 0 |
| 7 | 1, 1 |
| 8 | 3 |
| 9 | 4, 7 |
Xổ số Phú Yên - 03-08-2026
| Giải tám | 30 |
|||||||||||
| Giải bảy | 622 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1299 |
6583 |
2491 |
|||||||||
| Giải năm | 0990 |
|||||||||||
| Giải bốn | 64306 |
96576 |
24185 |
66418 |
||||||||
16181 |
21328 |
61961 |
||||||||||
| Giải ba | 01927 |
68080 |
||||||||||
| Giải nhì | 34820 |
|||||||||||
| Giải nhất | 50215 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 021521 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | 5, 8 |
| 2 | 1, 0, 7, 8, 2 |
| 3 | 0 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 1 |
| 7 | 6 |
| 8 | 0, 5, 1, 3 |
| 9 | 0, 9, 1 |