Kết quả xổ số Phú Yên
Các tỉnh mở xổ vào thứ bảy
Dò vé số Phú Yên
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Phú Yên - 13-04-2026
| Giải tám | 80 |
|||||||||||
| Giải bảy | 847 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2329 |
1942 |
8380 |
|||||||||
| Giải năm | 0962 |
|||||||||||
| Giải bốn | 33389 |
92805 |
37388 |
49181 |
||||||||
23090 |
12159 |
54579 |
||||||||||
| Giải ba | 72830 |
41721 |
||||||||||
| Giải nhì | 34106 |
|||||||||||
| Giải nhất | 24327 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 524115 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | 6, 5 |
| 1 | 5 |
| 2 | 7, 1, 9 |
| 3 | 0 |
| 4 | 2, 7 |
| 5 | 9 |
| 6 | 2 |
| 7 | 9 |
| 8 | 9, 8, 1, 0, 0 |
| 9 | 0 |
Xổ số Phú Yên - 06-04-2026
| Giải tám | 83 |
|||||||||||
| Giải bảy | 108 |
|||||||||||
| Giải sáu | 4516 |
2153 |
5657 |
|||||||||
| Giải năm | 9135 |
|||||||||||
| Giải bốn | 69498 |
88089 |
56281 |
66294 |
||||||||
22790 |
40588 |
87946 |
||||||||||
| Giải ba | 26392 |
21102 |
||||||||||
| Giải nhì | 13378 |
|||||||||||
| Giải nhất | 38414 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 840838 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | 2, 8 |
| 1 | 4, 6 |
| 2 | |
| 3 | 8, 5 |
| 4 | 6 |
| 5 | 3, 7 |
| 6 | |
| 7 | 8 |
| 8 | 9, 1, 8, 3 |
| 9 | 2, 8, 4, 0 |
Xổ số Phú Yên - 30-03-2026
| Giải tám | 64 |
|||||||||||
| Giải bảy | 648 |
|||||||||||
| Giải sáu | 0892 |
6083 |
8090 |
|||||||||
| Giải năm | 9337 |
|||||||||||
| Giải bốn | 04404 |
82775 |
87112 |
62261 |
||||||||
51458 |
27149 |
32103 |
||||||||||
| Giải ba | 90054 |
82506 |
||||||||||
| Giải nhì | 11387 |
|||||||||||
| Giải nhất | 42335 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 773338 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | 6, 4, 3 |
| 1 | 2 |
| 2 | |
| 3 | 8, 5, 7 |
| 4 | 9, 8 |
| 5 | 4, 8 |
| 6 | 1, 4 |
| 7 | 5 |
| 8 | 7, 3 |
| 9 | 2, 0 |
Xổ số Phú Yên - 23-03-2026
| Giải tám | 05 |
|||||||||||
| Giải bảy | 997 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5289 |
4337 |
5081 |
|||||||||
| Giải năm | 3719 |
|||||||||||
| Giải bốn | 79344 |
56511 |
52012 |
24761 |
||||||||
80513 |
76747 |
00299 |
||||||||||
| Giải ba | 92292 |
65338 |
||||||||||
| Giải nhì | 44333 |
|||||||||||
| Giải nhất | 24235 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 593310 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 0, 1, 2, 3, 9 |
| 2 | |
| 3 | 5, 3, 8, 7 |
| 4 | 4, 7 |
| 5 | |
| 6 | 1 |
| 7 | |
| 8 | 9, 1 |
| 9 | 2, 9, 7 |
Xổ số Phú Yên - 16-03-2026
| Giải tám | 64 |
|||||||||||
| Giải bảy | 724 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2548 |
1784 |
8781 |
|||||||||
| Giải năm | 3232 |
|||||||||||
| Giải bốn | 51380 |
38697 |
49205 |
11203 |
||||||||
48606 |
30978 |
36025 |
||||||||||
| Giải ba | 35330 |
89107 |
||||||||||
| Giải nhì | 74181 |
|||||||||||
| Giải nhất | 13120 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 218173 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | 7, 5, 3, 6 |
| 1 | |
| 2 | 0, 5, 4 |
| 3 | 0, 2 |
| 4 | 8 |
| 5 | |
| 6 | 4 |
| 7 | 3, 8 |
| 8 | 1, 0, 4, 1 |
| 9 | 7 |