Kết quả xổ số Phú Yên
Các tỉnh mở xổ vào thứ hai
Dò vé số Phú Yên
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Phú Yên - 23-02-2026
| Giải tám | 63 |
|||||||||||
| Giải bảy | 422 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9042 |
0371 |
3073 |
|||||||||
| Giải năm | 5618 |
|||||||||||
| Giải bốn | 92991 |
86858 |
10044 |
81503 |
||||||||
04669 |
20923 |
06791 |
||||||||||
| Giải ba | 44889 |
96126 |
||||||||||
| Giải nhì | 71354 |
|||||||||||
| Giải nhất | 46820 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 764064 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 8 |
| 2 | 0, 6, 3, 2 |
| 3 | |
| 4 | 4, 2 |
| 5 | 4, 8 |
| 6 | 4, 9, 3 |
| 7 | 1, 3 |
| 8 | 9 |
| 9 | 1, 1 |
Xổ số Phú Yên - 16-02-2026
| Giải tám | 71 |
|||||||||||
| Giải bảy | 139 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5990 |
2962 |
1373 |
|||||||||
| Giải năm | 3374 |
|||||||||||
| Giải bốn | 39171 |
41643 |
31395 |
08896 |
||||||||
73986 |
72827 |
55268 |
||||||||||
| Giải ba | 15469 |
66303 |
||||||||||
| Giải nhì | 18358 |
|||||||||||
| Giải nhất | 49268 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 258493 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | |
| 2 | 7 |
| 3 | 9 |
| 4 | 3 |
| 5 | 8 |
| 6 | 8, 9, 8, 2 |
| 7 | 1, 4, 3, 1 |
| 8 | 6 |
| 9 | 3, 5, 6, 0 |
Xổ số Phú Yên - 09-02-2026
| Giải tám | 53 |
|||||||||||
| Giải bảy | 215 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9541 |
0756 |
2048 |
|||||||||
| Giải năm | 6681 |
|||||||||||
| Giải bốn | 75624 |
70290 |
72537 |
03343 |
||||||||
25985 |
40923 |
56215 |
||||||||||
| Giải ba | 42298 |
46162 |
||||||||||
| Giải nhì | 17310 |
|||||||||||
| Giải nhất | 11117 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 256954 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 7, 0, 5, 5 |
| 2 | 4, 3 |
| 3 | 7 |
| 4 | 3, 1, 8 |
| 5 | 4, 6, 3 |
| 6 | 2 |
| 7 | |
| 8 | 5, 1 |
| 9 | 8, 0 |
Xổ số Phú Yên - 02-02-2026
| Giải tám | 46 |
|||||||||||
| Giải bảy | 764 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6685 |
1097 |
4093 |
|||||||||
| Giải năm | 7900 |
|||||||||||
| Giải bốn | 63264 |
63590 |
86212 |
49053 |
||||||||
03162 |
24155 |
08451 |
||||||||||
| Giải ba | 69403 |
67148 |
||||||||||
| Giải nhì | 93829 |
|||||||||||
| Giải nhất | 64513 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 591333 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | 3, 0 |
| 1 | 3, 2 |
| 2 | 9 |
| 3 | 3 |
| 4 | 8, 6 |
| 5 | 3, 5, 1 |
| 6 | 4, 2, 4 |
| 7 | |
| 8 | 5 |
| 9 | 0, 7, 3 |
Xổ số Phú Yên - 26-01-2026
| Giải tám | 68 |
|||||||||||
| Giải bảy | 300 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1419 |
8359 |
4938 |
|||||||||
| Giải năm | 0893 |
|||||||||||
| Giải bốn | 98012 |
87734 |
53197 |
02196 |
||||||||
65585 |
17751 |
83436 |
||||||||||
| Giải ba | 78820 |
60202 |
||||||||||
| Giải nhì | 98669 |
|||||||||||
| Giải nhất | 76669 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 243372 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | 2, 0 |
| 1 | 2, 9 |
| 2 | 0 |
| 3 | 4, 6, 8 |
| 4 | |
| 5 | 1, 9 |
| 6 | 9, 9, 8 |
| 7 | 2 |
| 8 | 5 |
| 9 | 7, 6, 3 |