Kết quả xổ số Phú Yên
Các tỉnh mở xổ vào thứ hai
Dò vé số Phú Yên
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Phú Yên - 24-11-2025
| Giải tám | 32 |
|||||||||||
| Giải bảy | 728 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2766 |
9534 |
6230 |
|||||||||
| Giải năm | 8449 |
|||||||||||
| Giải bốn | 07273 |
72674 |
02944 |
84991 |
||||||||
77583 |
99796 |
07766 |
||||||||||
| Giải ba | 08478 |
24134 |
||||||||||
| Giải nhì | 53576 |
|||||||||||
| Giải nhất | 22695 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 749988 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | 8 |
| 3 | 4, 4, 0, 2 |
| 4 | 4, 9 |
| 5 | |
| 6 | 6, 6 |
| 7 | 6, 8, 3, 4 |
| 8 | 8, 3 |
| 9 | 5, 1, 6 |
Xổ số Phú Yên - 17-11-2025
| Giải tám | 67 |
|||||||||||
| Giải bảy | 685 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6149 |
1955 |
3678 |
|||||||||
| Giải năm | 8317 |
|||||||||||
| Giải bốn | 41341 |
27859 |
93904 |
31456 |
||||||||
70549 |
73878 |
98707 |
||||||||||
| Giải ba | 75295 |
69218 |
||||||||||
| Giải nhì | 09211 |
|||||||||||
| Giải nhất | 03570 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 686990 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | 4, 7 |
| 1 | 1, 8, 7 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 1, 9, 9 |
| 5 | 9, 6, 5 |
| 6 | 7 |
| 7 | 0, 8, 8 |
| 8 | 5 |
| 9 | 0, 5 |
Xổ số Phú Yên - 10-11-2025
| Giải tám | 42 |
|||||||||||
| Giải bảy | 732 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5340 |
4700 |
5736 |
|||||||||
| Giải năm | 9213 |
|||||||||||
| Giải bốn | 10278 |
66117 |
66577 |
24177 |
||||||||
04248 |
50973 |
40023 |
||||||||||
| Giải ba | 11480 |
23784 |
||||||||||
| Giải nhì | 78601 |
|||||||||||
| Giải nhất | 88907 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 609238 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | 7, 1, 0 |
| 1 | 7, 3 |
| 2 | 3 |
| 3 | 8, 6, 2 |
| 4 | 8, 0, 2 |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | 8, 7, 7, 3 |
| 8 | 0, 4 |
| 9 |
Xổ số Phú Yên - 03-11-2025
| Giải tám | 36 |
|||||||||||
| Giải bảy | 319 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8697 |
0485 |
7244 |
|||||||||
| Giải năm | 9012 |
|||||||||||
| Giải bốn | 68818 |
19589 |
82419 |
57075 |
||||||||
94255 |
50535 |
90621 |
||||||||||
| Giải ba | 71434 |
08038 |
||||||||||
| Giải nhì | 73829 |
|||||||||||
| Giải nhất | 48907 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 824429 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | 7 |
| 1 | 8, 9, 2, 9 |
| 2 | 9, 9, 1 |
| 3 | 4, 8, 5, 6 |
| 4 | 4 |
| 5 | 5 |
| 6 | |
| 7 | 5 |
| 8 | 9, 5 |
| 9 | 7 |
Xổ số Phú Yên - 27-10-2025
| Giải tám | 07 |
|||||||||||
| Giải bảy | 564 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8793 |
2787 |
0261 |
|||||||||
| Giải năm | 6630 |
|||||||||||
| Giải bốn | 26636 |
23724 |
64119 |
87925 |
||||||||
71770 |
05054 |
07042 |
||||||||||
| Giải ba | 42858 |
90634 |
||||||||||
| Giải nhì | 53198 |
|||||||||||
| Giải nhất | 15746 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 004161 |
|||||||||||
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | 7 |
| 1 | 9 |
| 2 | 4, 5 |
| 3 | 4, 6, 0 |
| 4 | 6, 2 |
| 5 | 8, 4 |
| 6 | 1, 1, 4 |
| 7 | 0 |
| 8 | 7 |
| 9 | 8, 3 |