Kết quả xổ số Tiền Giang
Các tỉnh mở xổ vào thứ bảy
Dò vé số Tiền Giang
Các tỉnh xổ số Miền Nam
Xổ số Tiền Giang - 12-04-2026
| Giải tám | 17 |
|||||||||||
| Giải bảy | 687 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8623 |
6946 |
2206 |
|||||||||
| Giải năm | 0077 |
|||||||||||
| Giải bốn | 35478 |
73010 |
09264 |
48554 |
||||||||
08924 |
11464 |
35611 |
||||||||||
| Giải ba | 92263 |
23547 |
||||||||||
| Giải nhì | 53400 |
|||||||||||
| Giải nhất | 31704 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 855718 |
|||||||||||
| Đầu | Tiền Giang |
|---|---|
| 0 | 4, 0, 6 |
| 1 | 8, 0, 1, 7 |
| 2 | 4, 3 |
| 3 | |
| 4 | 7, 6 |
| 5 | 4 |
| 6 | 3, 4, 4 |
| 7 | 8, 7 |
| 8 | 7 |
| 9 |
Xổ số Tiền Giang - 05-04-2026
| Giải tám | 20 |
|||||||||||
| Giải bảy | 486 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1058 |
8074 |
2834 |
|||||||||
| Giải năm | 1653 |
|||||||||||
| Giải bốn | 12843 |
43256 |
16846 |
92007 |
||||||||
16912 |
30352 |
86513 |
||||||||||
| Giải ba | 72296 |
59876 |
||||||||||
| Giải nhì | 74641 |
|||||||||||
| Giải nhất | 06206 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 983920 |
|||||||||||
| Đầu | Tiền Giang |
|---|---|
| 0 | 6, 7 |
| 1 | 2, 3 |
| 2 | 0, 0 |
| 3 | 4 |
| 4 | 1, 3, 6 |
| 5 | 6, 2, 3, 8 |
| 6 | |
| 7 | 6, 4 |
| 8 | 6 |
| 9 | 6 |
Xổ số Tiền Giang - 29-03-2026
| Giải tám | 21 |
|||||||||||
| Giải bảy | 227 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1807 |
0601 |
6895 |
|||||||||
| Giải năm | 9081 |
|||||||||||
| Giải bốn | 67927 |
26947 |
63294 |
74209 |
||||||||
41618 |
93994 |
14472 |
||||||||||
| Giải ba | 31973 |
09940 |
||||||||||
| Giải nhì | 21991 |
|||||||||||
| Giải nhất | 83666 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 531689 |
|||||||||||
| Đầu | Tiền Giang |
|---|---|
| 0 | 9, 7, 1 |
| 1 | 8 |
| 2 | 7, 7, 1 |
| 3 | |
| 4 | 0, 7 |
| 5 | |
| 6 | 6 |
| 7 | 3, 2 |
| 8 | 9, 1 |
| 9 | 1, 4, 4, 5 |
Xổ số Tiền Giang - 22-03-2026
| Giải tám | 38 |
|||||||||||
| Giải bảy | 272 |
|||||||||||
| Giải sáu | 7051 |
4296 |
5421 |
|||||||||
| Giải năm | 5051 |
|||||||||||
| Giải bốn | 87943 |
89094 |
30881 |
28638 |
||||||||
21167 |
76001 |
16011 |
||||||||||
| Giải ba | 31270 |
88910 |
||||||||||
| Giải nhì | 75105 |
|||||||||||
| Giải nhất | 38938 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 730985 |
|||||||||||
| Đầu | Tiền Giang |
|---|---|
| 0 | 5, 1 |
| 1 | 0, 1 |
| 2 | 1 |
| 3 | 8, 8, 8 |
| 4 | 3 |
| 5 | 1, 1 |
| 6 | 7 |
| 7 | 0, 2 |
| 8 | 5, 1 |
| 9 | 4, 6 |
Xổ số Tiền Giang - 15-03-2026
| Giải tám | 21 |
|||||||||||
| Giải bảy | 821 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8092 |
0992 |
7886 |
|||||||||
| Giải năm | 0416 |
|||||||||||
| Giải bốn | 33849 |
10852 |
21797 |
74696 |
||||||||
99608 |
08778 |
81404 |
||||||||||
| Giải ba | 88262 |
99903 |
||||||||||
| Giải nhì | 23980 |
|||||||||||
| Giải nhất | 64397 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 441767 |
|||||||||||
| Đầu | Tiền Giang |
|---|---|
| 0 | 3, 8, 4 |
| 1 | 6 |
| 2 | 1, 1 |
| 3 | |
| 4 | 9 |
| 5 | 2 |
| 6 | 7, 2 |
| 7 | 8 |
| 8 | 0, 6 |
| 9 | 7, 7, 6, 2, 2 |