Kết quả xổ số Tiền Giang
Các tỉnh mở xổ vào thứ hai
Dò vé số Tiền Giang
Các tỉnh xổ số Miền Nam
Xổ số Tiền Giang - 08-02-2026
| Giải tám | 53 |
|||||||||||
| Giải bảy | 693 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5667 |
4420 |
6911 |
|||||||||
| Giải năm | 9824 |
|||||||||||
| Giải bốn | 38748 |
18611 |
05704 |
95561 |
||||||||
61495 |
22403 |
28106 |
||||||||||
| Giải ba | 79077 |
34305 |
||||||||||
| Giải nhì | 82163 |
|||||||||||
| Giải nhất | 62188 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 465579 |
|||||||||||
| Đầu | Tiền Giang |
|---|---|
| 0 | 5, 4, 3, 6 |
| 1 | 1, 1 |
| 2 | 4, 0 |
| 3 | |
| 4 | 8 |
| 5 | 3 |
| 6 | 3, 1, 7 |
| 7 | 9, 7 |
| 8 | 8 |
| 9 | 5, 3 |
Xổ số Tiền Giang - 01-02-2026
| Giải tám | 04 |
|||||||||||
| Giải bảy | 020 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6640 |
6649 |
6373 |
|||||||||
| Giải năm | 3318 |
|||||||||||
| Giải bốn | 43532 |
09198 |
21272 |
73691 |
||||||||
90260 |
33358 |
41047 |
||||||||||
| Giải ba | 45169 |
99656 |
||||||||||
| Giải nhì | 38452 |
|||||||||||
| Giải nhất | 38457 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 087891 |
|||||||||||
| Đầu | Tiền Giang |
|---|---|
| 0 | 4 |
| 1 | 8 |
| 2 | 0 |
| 3 | 2 |
| 4 | 7, 0, 9 |
| 5 | 7, 2, 6, 8 |
| 6 | 9, 0 |
| 7 | 2, 3 |
| 8 | |
| 9 | 1, 8, 1 |
Xổ số Tiền Giang - 25-01-2026
| Giải tám | 57 |
|||||||||||
| Giải bảy | 756 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1237 |
5859 |
0119 |
|||||||||
| Giải năm | 7037 |
|||||||||||
| Giải bốn | 63536 |
13164 |
19941 |
93874 |
||||||||
15913 |
21453 |
97017 |
||||||||||
| Giải ba | 71878 |
08928 |
||||||||||
| Giải nhì | 97959 |
|||||||||||
| Giải nhất | 43176 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 804455 |
|||||||||||
| Đầu | Tiền Giang |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 3, 7, 9 |
| 2 | 8 |
| 3 | 6, 7, 7 |
| 4 | 1 |
| 5 | 5, 9, 3, 9, 6, 7 |
| 6 | 4 |
| 7 | 6, 8, 4 |
| 8 | |
| 9 |
Xổ số Tiền Giang - 18-01-2026
| Giải tám | 73 |
|||||||||||
| Giải bảy | 591 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2052 |
6703 |
3544 |
|||||||||
| Giải năm | 8031 |
|||||||||||
| Giải bốn | 05515 |
58681 |
53387 |
75779 |
||||||||
54525 |
01661 |
47858 |
||||||||||
| Giải ba | 67011 |
14503 |
||||||||||
| Giải nhì | 89563 |
|||||||||||
| Giải nhất | 42924 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 780984 |
|||||||||||
| Đầu | Tiền Giang |
|---|---|
| 0 | 3, 3 |
| 1 | 1, 5 |
| 2 | 4, 5 |
| 3 | 1 |
| 4 | 4 |
| 5 | 8, 2 |
| 6 | 3, 1 |
| 7 | 9, 3 |
| 8 | 4, 1, 7 |
| 9 | 1 |
Xổ số Tiền Giang - 11-01-2026
| Giải tám | 28 |
|||||||||||
| Giải bảy | 321 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2633 |
0567 |
7855 |
|||||||||
| Giải năm | 8700 |
|||||||||||
| Giải bốn | 73830 |
63593 |
88571 |
50959 |
||||||||
77825 |
83486 |
60510 |
||||||||||
| Giải ba | 56865 |
38009 |
||||||||||
| Giải nhì | 35229 |
|||||||||||
| Giải nhất | 80395 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 656152 |
|||||||||||
| Đầu | Tiền Giang |
|---|---|
| 0 | 9, 0 |
| 1 | 0 |
| 2 | 9, 5, 1, 8 |
| 3 | 0, 3 |
| 4 | |
| 5 | 2, 9, 5 |
| 6 | 5, 7 |
| 7 | 1 |
| 8 | 6 |
| 9 | 5, 3 |