Kết quả xổ số Tiền Giang
Các tỉnh mở xổ vào thứ bảy
Dò vé số Tiền Giang
Các tỉnh xổ số Miền Nam
Xổ số Tiền Giang - 11-10-2026
| Giải tám | 05 |
|||||||||||
| Giải bảy | 181 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9489 |
3945 |
9037 |
|||||||||
| Giải năm | 4999 |
|||||||||||
| Giải bốn | 23160 |
93077 |
06378 |
70206 |
||||||||
28636 |
23211 |
91460 |
||||||||||
| Giải ba | 33468 |
51443 |
||||||||||
| Giải nhì | 58726 |
|||||||||||
| Giải nhất | 77763 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 228460 |
|||||||||||
| Đầu | Tiền Giang |
|---|---|
| 0 | 6, 5 |
| 1 | 1 |
| 2 | 6 |
| 3 | 6, 7 |
| 4 | 3, 5 |
| 5 | |
| 6 | 0, 3, 8, 0, 0 |
| 7 | 7, 8 |
| 8 | 9, 1 |
| 9 | 9 |
Xổ số Tiền Giang - 04-10-2026
| Giải tám | 75 |
|||||||||||
| Giải bảy | 481 |
|||||||||||
| Giải sáu | 3046 |
3286 |
1401 |
|||||||||
| Giải năm | 0775 |
|||||||||||
| Giải bốn | 26223 |
06148 |
95880 |
97385 |
||||||||
15416 |
05787 |
79132 |
||||||||||
| Giải ba | 41566 |
63764 |
||||||||||
| Giải nhì | 67524 |
|||||||||||
| Giải nhất | 78227 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 668674 |
|||||||||||
| Đầu | Tiền Giang |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 6 |
| 2 | 7, 4, 3 |
| 3 | 2 |
| 4 | 8, 6 |
| 5 | |
| 6 | 6, 4 |
| 7 | 4, 5, 5 |
| 8 | 0, 5, 7, 6, 1 |
| 9 |
Xổ số Tiền Giang - 27-09-2026
| Giải tám | 43 |
|||||||||||
| Giải bảy | 189 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1474 |
3228 |
9901 |
|||||||||
| Giải năm | 0218 |
|||||||||||
| Giải bốn | 47008 |
70443 |
97286 |
11585 |
||||||||
71079 |
20755 |
50315 |
||||||||||
| Giải ba | 31815 |
65401 |
||||||||||
| Giải nhì | 70796 |
|||||||||||
| Giải nhất | 26392 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 240624 |
|||||||||||
| Đầu | Tiền Giang |
|---|---|
| 0 | 1, 8, 1 |
| 1 | 5, 5, 8 |
| 2 | 4, 8 |
| 3 | |
| 4 | 3, 3 |
| 5 | 5 |
| 6 | |
| 7 | 9, 4 |
| 8 | 6, 5, 9 |
| 9 | 2, 6 |
Xổ số Tiền Giang - 20-09-2026
| Giải tám | 08 |
|||||||||||
| Giải bảy | 062 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8384 |
2964 |
7285 |
|||||||||
| Giải năm | 6839 |
|||||||||||
| Giải bốn | 94261 |
89843 |
63708 |
07347 |
||||||||
05758 |
50324 |
28032 |
||||||||||
| Giải ba | 24740 |
55580 |
||||||||||
| Giải nhì | 77874 |
|||||||||||
| Giải nhất | 92644 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 248087 |
|||||||||||
| Đầu | Tiền Giang |
|---|---|
| 0 | 8, 8 |
| 1 | |
| 2 | 4 |
| 3 | 2, 9 |
| 4 | 4, 0, 3, 7 |
| 5 | 8 |
| 6 | 1, 4, 2 |
| 7 | 4 |
| 8 | 7, 0, 4, 5 |
| 9 |
Xổ số Tiền Giang - 13-09-2026
| Giải tám | 43 |
|||||||||||
| Giải bảy | 758 |
|||||||||||
| Giải sáu | 3199 |
2411 |
6886 |
|||||||||
| Giải năm | 5687 |
|||||||||||
| Giải bốn | 82327 |
58217 |
39699 |
30885 |
||||||||
75665 |
86159 |
09358 |
||||||||||
| Giải ba | 44679 |
12634 |
||||||||||
| Giải nhì | 38889 |
|||||||||||
| Giải nhất | 36400 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 515408 |
|||||||||||
| Đầu | Tiền Giang |
|---|---|
| 0 | 8, 0 |
| 1 | 7, 1 |
| 2 | 7 |
| 3 | 4 |
| 4 | 3 |
| 5 | 9, 8, 8 |
| 6 | 5 |
| 7 | 9 |
| 8 | 9, 5, 7, 6 |
| 9 | 9, 9 |