Kết quả xổ số Quảng Nam
Các tỉnh mở xổ vào thứ sáu
Dò vé số Quảng Nam
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Quảng Nam - 13-10-2026
| Giải tám | 01 |
|||||||||||
| Giải bảy | 519 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2929 |
3235 |
2087 |
|||||||||
| Giải năm | 5252 |
|||||||||||
| Giải bốn | 86318 |
47185 |
96951 |
80922 |
||||||||
64639 |
90289 |
14482 |
||||||||||
| Giải ba | 94731 |
85378 |
||||||||||
| Giải nhì | 67927 |
|||||||||||
| Giải nhất | 96716 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 555708 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Nam |
|---|---|
| 0 | 8, 1 |
| 1 | 6, 8, 9 |
| 2 | 7, 2, 9 |
| 3 | 1, 9, 5 |
| 4 | |
| 5 | 1, 2 |
| 6 | |
| 7 | 8 |
| 8 | 5, 9, 2, 7 |
| 9 |
Xổ số Quảng Nam - 06-10-2026
| Giải tám | 84 |
|||||||||||
| Giải bảy | 859 |
|||||||||||
| Giải sáu | 4125 |
4112 |
4099 |
|||||||||
| Giải năm | 1108 |
|||||||||||
| Giải bốn | 90228 |
49222 |
27861 |
81425 |
||||||||
56376 |
47329 |
38942 |
||||||||||
| Giải ba | 94700 |
08248 |
||||||||||
| Giải nhì | 37128 |
|||||||||||
| Giải nhất | 65082 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 846121 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Nam |
|---|---|
| 0 | 0, 8 |
| 1 | 2 |
| 2 | 1, 8, 8, 2, 5, 9, 5 |
| 3 | |
| 4 | 8, 2 |
| 5 | 9 |
| 6 | 1 |
| 7 | 6 |
| 8 | 2, 4 |
| 9 | 9 |
Xổ số Quảng Nam - 29-09-2026
| Giải tám | 98 |
|||||||||||
| Giải bảy | 956 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9791 |
6638 |
4557 |
|||||||||
| Giải năm | 6470 |
|||||||||||
| Giải bốn | 27500 |
64548 |
02028 |
06299 |
||||||||
54344 |
81682 |
13282 |
||||||||||
| Giải ba | 10948 |
00530 |
||||||||||
| Giải nhì | 14015 |
|||||||||||
| Giải nhất | 68019 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 776132 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Nam |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 1 | 9, 5 |
| 2 | 8 |
| 3 | 2, 0, 8 |
| 4 | 8, 8, 4 |
| 5 | 7, 6 |
| 6 | |
| 7 | 0 |
| 8 | 2, 2 |
| 9 | 9, 1, 8 |
Xổ số Quảng Nam - 22-09-2026
| Giải tám | 14 |
|||||||||||
| Giải bảy | 736 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9930 |
9130 |
2767 |
|||||||||
| Giải năm | 7345 |
|||||||||||
| Giải bốn | 88296 |
48910 |
07375 |
70286 |
||||||||
02929 |
96689 |
93455 |
||||||||||
| Giải ba | 17663 |
53773 |
||||||||||
| Giải nhì | 84127 |
|||||||||||
| Giải nhất | 10641 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 729996 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Nam |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 0, 4 |
| 2 | 7, 9 |
| 3 | 0, 0, 6 |
| 4 | 1, 5 |
| 5 | 5 |
| 6 | 3, 7 |
| 7 | 3, 5 |
| 8 | 6, 9 |
| 9 | 6, 6 |
Xổ số Quảng Nam - 15-09-2026
| Giải tám | 29 |
|||||||||||
| Giải bảy | 945 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2979 |
2793 |
1599 |
|||||||||
| Giải năm | 8053 |
|||||||||||
| Giải bốn | 00907 |
03094 |
05209 |
75625 |
||||||||
06594 |
86167 |
95571 |
||||||||||
| Giải ba | 28490 |
28487 |
||||||||||
| Giải nhì | 83060 |
|||||||||||
| Giải nhất | 85630 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 309428 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Nam |
|---|---|
| 0 | 7, 9 |
| 1 | |
| 2 | 8, 5, 9 |
| 3 | 0 |
| 4 | 5 |
| 5 | 3 |
| 6 | 0, 7 |
| 7 | 1, 9 |
| 8 | 7 |
| 9 | 0, 4, 4, 3, 9 |