Kết quả xổ số Quảng Nam
Các tỉnh mở xổ vào thứ bảy
Dò vé số Quảng Nam
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Quảng Nam - 12-05-2026
| Giải tám | 88 |
|||||||||||
| Giải bảy | 526 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8921 |
1672 |
4114 |
|||||||||
| Giải năm | 3291 |
|||||||||||
| Giải bốn | 36969 |
28770 |
28679 |
54023 |
||||||||
55414 |
26287 |
00178 |
||||||||||
| Giải ba | 32279 |
46321 |
||||||||||
| Giải nhì | 71120 |
|||||||||||
| Giải nhất | 53821 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 216625 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Nam |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 4, 4 |
| 2 | 5, 1, 0, 1, 3, 1, 6 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 9 |
| 7 | 9, 0, 9, 8, 2 |
| 8 | 7, 8 |
| 9 | 1 |
Xổ số Quảng Nam - 05-05-2026
| Giải tám | 53 |
|||||||||||
| Giải bảy | 144 |
|||||||||||
| Giải sáu | 3760 |
9086 |
2149 |
|||||||||
| Giải năm | 0275 |
|||||||||||
| Giải bốn | 68808 |
11878 |
63339 |
06430 |
||||||||
26129 |
72910 |
48618 |
||||||||||
| Giải ba | 26889 |
49746 |
||||||||||
| Giải nhì | 04795 |
|||||||||||
| Giải nhất | 54793 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 328943 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Nam |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 0, 8 |
| 2 | 9 |
| 3 | 9, 0 |
| 4 | 3, 6, 9, 4 |
| 5 | 3 |
| 6 | 0 |
| 7 | 8, 5 |
| 8 | 9, 6 |
| 9 | 3, 5 |
Xổ số Quảng Nam - 28-04-2026
| Giải tám | 68 |
|||||||||||
| Giải bảy | 097 |
|||||||||||
| Giải sáu | 0665 |
9130 |
2616 |
|||||||||
| Giải năm | 9569 |
|||||||||||
| Giải bốn | 96777 |
41293 |
32101 |
34504 |
||||||||
19006 |
89304 |
70148 |
||||||||||
| Giải ba | 44401 |
98947 |
||||||||||
| Giải nhì | 72294 |
|||||||||||
| Giải nhất | 27660 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 242897 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Nam |
|---|---|
| 0 | 1, 1, 4, 6, 4 |
| 1 | 6 |
| 2 | |
| 3 | 0 |
| 4 | 7, 8 |
| 5 | |
| 6 | 0, 9, 5, 8 |
| 7 | 7 |
| 8 | |
| 9 | 7, 4, 3, 7 |
Xổ số Quảng Nam - 21-04-2026
| Giải tám | 79 |
|||||||||||
| Giải bảy | 673 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2562 |
9659 |
5734 |
|||||||||
| Giải năm | 1081 |
|||||||||||
| Giải bốn | 51002 |
79080 |
38921 |
76113 |
||||||||
06078 |
27295 |
72985 |
||||||||||
| Giải ba | 55824 |
61599 |
||||||||||
| Giải nhì | 51983 |
|||||||||||
| Giải nhất | 24552 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 844398 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Nam |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 3 |
| 2 | 4, 1 |
| 3 | 4 |
| 4 | |
| 5 | 2, 9 |
| 6 | 2 |
| 7 | 8, 3, 9 |
| 8 | 3, 0, 5, 1 |
| 9 | 8, 9, 5 |
Xổ số Quảng Nam - 14-04-2026
| Giải tám | 75 |
|||||||||||
| Giải bảy | 942 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8921 |
7697 |
2023 |
|||||||||
| Giải năm | 0304 |
|||||||||||
| Giải bốn | 52672 |
58248 |
86044 |
32401 |
||||||||
51839 |
91773 |
52346 |
||||||||||
| Giải ba | 99420 |
58991 |
||||||||||
| Giải nhì | 10783 |
|||||||||||
| Giải nhất | 10198 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 359577 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Nam |
|---|---|
| 0 | 1, 4 |
| 1 | |
| 2 | 0, 1, 3 |
| 3 | 9 |
| 4 | 8, 4, 6, 2 |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | 7, 2, 3, 5 |
| 8 | 3 |
| 9 | 8, 1, 7 |