Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế
Các tỉnh mở xổ vào thứ năm
Dò vé số Thừa Thiên Huế
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Thừa Thiên Huế - 08-12-2025
| Giải tám | 58 |
|||||||||||
| Giải bảy | 177 |
|||||||||||
| Giải sáu | 4828 |
0040 |
5264 |
|||||||||
| Giải năm | 0035 |
|||||||||||
| Giải bốn | 43329 |
31511 |
04719 |
79047 |
||||||||
81459 |
00498 |
25533 |
||||||||||
| Giải ba | 98296 |
89756 |
||||||||||
| Giải nhì | 29853 |
|||||||||||
| Giải nhất | 65314 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 995605 |
|||||||||||
| Đầu | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 4, 1, 9 |
| 2 | 9, 8 |
| 3 | 3, 5 |
| 4 | 7, 0 |
| 5 | 3, 6, 9, 8 |
| 6 | 4 |
| 7 | 7 |
| 8 | |
| 9 | 6, 8 |
Xổ số Thừa Thiên Huế - 01-12-2025
| Giải tám | 54 |
|||||||||||
| Giải bảy | 703 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1278 |
5866 |
7965 |
|||||||||
| Giải năm | 9031 |
|||||||||||
| Giải bốn | 01900 |
29839 |
66958 |
63007 |
||||||||
55921 |
71411 |
31444 |
||||||||||
| Giải ba | 26369 |
53061 |
||||||||||
| Giải nhì | 59653 |
|||||||||||
| Giải nhất | 65048 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 385900 |
|||||||||||
| Đầu | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| 0 | 0, 0, 7, 3 |
| 1 | 1 |
| 2 | 1 |
| 3 | 9, 1 |
| 4 | 8, 4 |
| 5 | 3, 8, 4 |
| 6 | 9, 1, 6, 5 |
| 7 | 8 |
| 8 | |
| 9 |
Xổ số Thừa Thiên Huế - 10-11-2025
| Giải tám | 59 |
|||||||||||
| Giải bảy | 895 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9263 |
3932 |
7922 |
|||||||||
| Giải năm | 8600 |
|||||||||||
| Giải bốn | 99686 |
41137 |
63063 |
02279 |
||||||||
51948 |
53235 |
73044 |
||||||||||
| Giải ba | 62741 |
04427 |
||||||||||
| Giải nhì | 73760 |
|||||||||||
| Giải nhất | 37959 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 832197 |
|||||||||||
| Đầu | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 1 | |
| 2 | 7, 2 |
| 3 | 7, 5, 2 |
| 4 | 1, 8, 4 |
| 5 | 9, 9 |
| 6 | 0, 3, 3 |
| 7 | 9 |
| 8 | 6 |
| 9 | 7, 5 |
Xổ số Thừa Thiên Huế - 03-11-2025
| Giải tám | 53 |
|||||||||||
| Giải bảy | 775 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5403 |
7750 |
3575 |
|||||||||
| Giải năm | 3170 |
|||||||||||
| Giải bốn | 46437 |
35703 |
43910 |
83882 |
||||||||
46707 |
66447 |
87314 |
||||||||||
| Giải ba | 13179 |
52719 |
||||||||||
| Giải nhì | 03869 |
|||||||||||
| Giải nhất | 40370 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 866627 |
|||||||||||
| Đầu | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| 0 | 3, 7, 3 |
| 1 | 9, 0, 4 |
| 2 | 7 |
| 3 | 7 |
| 4 | 7 |
| 5 | 0, 3 |
| 6 | 9 |
| 7 | 0, 9, 0, 5, 5 |
| 8 | 2 |
| 9 |
Xổ số Thừa Thiên Huế - 27-10-2025
| Giải tám | 75 |
|||||||||||
| Giải bảy | 968 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5731 |
3078 |
9993 |
|||||||||
| Giải năm | 0394 |
|||||||||||
| Giải bốn | 37055 |
38831 |
72863 |
90872 |
||||||||
74401 |
28495 |
70065 |
||||||||||
| Giải ba | 58280 |
12680 |
||||||||||
| Giải nhì | 23909 |
|||||||||||
| Giải nhất | 20871 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 963289 |
|||||||||||
| Đầu | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| 0 | 9, 1 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 1, 1 |
| 4 | |
| 5 | 5 |
| 6 | 3, 5, 8 |
| 7 | 1, 2, 8, 5 |
| 8 | 9, 0, 0 |
| 9 | 5, 4, 3 |