Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế
Các tỉnh mở xổ vào thứ năm
Dò vé số Thừa Thiên Huế
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Thừa Thiên Huế - 12-10-2026
| Giải tám | 50 |
|||||||||||
| Giải bảy | 543 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8654 |
1836 |
2538 |
|||||||||
| Giải năm | 0466 |
|||||||||||
| Giải bốn | 33040 |
85783 |
74774 |
08548 |
||||||||
97229 |
43503 |
44588 |
||||||||||
| Giải ba | 31137 |
30665 |
||||||||||
| Giải nhì | 56734 |
|||||||||||
| Giải nhất | 90843 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 593056 |
|||||||||||
| Đầu | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | |
| 2 | 9 |
| 3 | 4, 7, 6, 8 |
| 4 | 3, 0, 8, 3 |
| 5 | 6, 4, 0 |
| 6 | 5, 6 |
| 7 | 4 |
| 8 | 3, 8 |
| 9 |
Xổ số Thừa Thiên Huế - 05-10-2026
| Giải tám | 32 |
|||||||||||
| Giải bảy | 709 |
|||||||||||
| Giải sáu | 7306 |
5631 |
5808 |
|||||||||
| Giải năm | 4366 |
|||||||||||
| Giải bốn | 95101 |
34116 |
92655 |
35498 |
||||||||
87124 |
62137 |
69034 |
||||||||||
| Giải ba | 73217 |
56441 |
||||||||||
| Giải nhì | 82982 |
|||||||||||
| Giải nhất | 88389 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 921241 |
|||||||||||
| Đầu | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| 0 | 1, 6, 8, 9 |
| 1 | 7, 6 |
| 2 | 4 |
| 3 | 7, 4, 1, 2 |
| 4 | 1, 1 |
| 5 | 5 |
| 6 | 6 |
| 7 | |
| 8 | 9, 2 |
| 9 | 8 |
Xổ số Thừa Thiên Huế - 28-09-2026
| Giải tám | 81 |
|||||||||||
| Giải bảy | 366 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9082 |
0198 |
5606 |
|||||||||
| Giải năm | 7036 |
|||||||||||
| Giải bốn | 31700 |
72539 |
31954 |
56556 |
||||||||
89286 |
82401 |
48635 |
||||||||||
| Giải ba | 65148 |
70997 |
||||||||||
| Giải nhì | 39200 |
|||||||||||
| Giải nhất | 89371 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 233622 |
|||||||||||
| Đầu | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| 0 | 0, 0, 1, 6 |
| 1 | |
| 2 | 2 |
| 3 | 9, 5, 6 |
| 4 | 8 |
| 5 | 4, 6 |
| 6 | 6 |
| 7 | 1 |
| 8 | 6, 2, 1 |
| 9 | 7, 8 |
Xổ số Thừa Thiên Huế - 21-09-2026
| Giải tám | 90 |
|||||||||||
| Giải bảy | 816 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9613 |
1009 |
4055 |
|||||||||
| Giải năm | 9224 |
|||||||||||
| Giải bốn | 31454 |
61392 |
79288 |
24175 |
||||||||
14997 |
28476 |
50841 |
||||||||||
| Giải ba | 03575 |
85066 |
||||||||||
| Giải nhì | 85843 |
|||||||||||
| Giải nhất | 94413 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 626790 |
|||||||||||
| Đầu | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 3, 3, 6 |
| 2 | 4 |
| 3 | |
| 4 | 3, 1 |
| 5 | 4, 5 |
| 6 | 6 |
| 7 | 5, 5, 6 |
| 8 | 8 |
| 9 | 0, 2, 7, 0 |
Xổ số Thừa Thiên Huế - 14-09-2026
| Giải tám | 31 |
|||||||||||
| Giải bảy | 888 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9957 |
1454 |
9851 |
|||||||||
| Giải năm | 8220 |
|||||||||||
| Giải bốn | 38181 |
31656 |
85267 |
98201 |
||||||||
19951 |
39545 |
01871 |
||||||||||
| Giải ba | 69188 |
44700 |
||||||||||
| Giải nhì | 39864 |
|||||||||||
| Giải nhất | 60125 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 542650 |
|||||||||||
| Đầu | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| 0 | 0, 1 |
| 1 | |
| 2 | 5, 0 |
| 3 | 1 |
| 4 | 5 |
| 5 | 0, 6, 1, 7, 4, 1 |
| 6 | 4, 7 |
| 7 | 1 |
| 8 | 8, 1, 8 |
| 9 |