Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế
Các tỉnh mở xổ vào chủ nhật
Dò vé số Thừa Thiên Huế
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Thừa Thiên Huế - 24-08-2026
| Giải tám | 76 |
|||||||||||
| Giải bảy | 252 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5186 |
6494 |
7825 |
|||||||||
| Giải năm | 1656 |
|||||||||||
| Giải bốn | 67416 |
64540 |
73899 |
92553 |
||||||||
27703 |
18505 |
34388 |
||||||||||
| Giải ba | 01515 |
68234 |
||||||||||
| Giải nhì | 98039 |
|||||||||||
| Giải nhất | 21305 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 201541 |
|||||||||||
| Đầu | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| 0 | 5, 3, 5 |
| 1 | 5, 6 |
| 2 | 5 |
| 3 | 9, 4 |
| 4 | 1, 0 |
| 5 | 3, 6, 2 |
| 6 | |
| 7 | 6 |
| 8 | 8, 6 |
| 9 | 9, 4 |
Xổ số Thừa Thiên Huế - 17-08-2026
| Giải tám | 64 |
|||||||||||
| Giải bảy | 425 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5883 |
2802 |
0755 |
|||||||||
| Giải năm | 2155 |
|||||||||||
| Giải bốn | 16837 |
91128 |
81224 |
93012 |
||||||||
14244 |
88548 |
67880 |
||||||||||
| Giải ba | 08747 |
26307 |
||||||||||
| Giải nhì | 92664 |
|||||||||||
| Giải nhất | 71504 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 829055 |
|||||||||||
| Đầu | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| 0 | 4, 7, 2 |
| 1 | 2 |
| 2 | 8, 4, 5 |
| 3 | 7 |
| 4 | 7, 4, 8 |
| 5 | 5, 5, 5 |
| 6 | 4, 4 |
| 7 | |
| 8 | 0, 3 |
| 9 |
Xổ số Thừa Thiên Huế - 10-08-2026
| Giải tám | 08 |
|||||||||||
| Giải bảy | 176 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1350 |
9611 |
3259 |
|||||||||
| Giải năm | 5664 |
|||||||||||
| Giải bốn | 27827 |
84823 |
53125 |
57135 |
||||||||
78477 |
85023 |
95468 |
||||||||||
| Giải ba | 58044 |
72373 |
||||||||||
| Giải nhì | 12236 |
|||||||||||
| Giải nhất | 12160 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 356426 |
|||||||||||
| Đầu | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 1 |
| 2 | 6, 7, 3, 5, 3 |
| 3 | 6, 5 |
| 4 | 4 |
| 5 | 0, 9 |
| 6 | 0, 8, 4 |
| 7 | 3, 7, 6 |
| 8 | |
| 9 |
Xổ số Thừa Thiên Huế - 03-08-2026
| Giải tám | 04 |
|||||||||||
| Giải bảy | 632 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6997 |
1368 |
6326 |
|||||||||
| Giải năm | 7985 |
|||||||||||
| Giải bốn | 45490 |
71079 |
97628 |
36632 |
||||||||
37935 |
19156 |
01589 |
||||||||||
| Giải ba | 54605 |
34475 |
||||||||||
| Giải nhì | 35299 |
|||||||||||
| Giải nhất | 81826 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 546731 |
|||||||||||
| Đầu | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| 0 | 5, 4 |
| 1 | |
| 2 | 6, 8, 6 |
| 3 | 1, 2, 5, 2 |
| 4 | |
| 5 | 6 |
| 6 | 8 |
| 7 | 5, 9 |
| 8 | 9, 5 |
| 9 | 9, 0, 7 |
Xổ số Thừa Thiên Huế - 27-07-2026
| Giải tám | 51 |
|||||||||||
| Giải bảy | 873 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5093 |
5691 |
1252 |
|||||||||
| Giải năm | 7228 |
|||||||||||
| Giải bốn | 28852 |
34252 |
08617 |
09551 |
||||||||
03454 |
58320 |
91422 |
||||||||||
| Giải ba | 64250 |
81458 |
||||||||||
| Giải nhì | 27004 |
|||||||||||
| Giải nhất | 53608 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 997718 |
|||||||||||
| Đầu | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| 0 | 8, 4 |
| 1 | 8, 7 |
| 2 | 0, 2, 8 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 0, 8, 2, 2, 1, 4, 2, 1 |
| 6 | |
| 7 | 3 |
| 8 | |
| 9 | 3, 1 |