Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế
Các tỉnh mở xổ vào thứ hai
Dò vé số Thừa Thiên Huế
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Thừa Thiên Huế - 25-05-2026
| Giải tám | 49 |
|||||||||||
| Giải bảy | 918 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2118 |
3452 |
9697 |
|||||||||
| Giải năm | 6914 |
|||||||||||
| Giải bốn | 75513 |
97811 |
91148 |
57239 |
||||||||
86520 |
48888 |
81377 |
||||||||||
| Giải ba | 77399 |
15416 |
||||||||||
| Giải nhì | 09767 |
|||||||||||
| Giải nhất | 71122 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 410154 |
|||||||||||
| Đầu | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 6, 3, 1, 4, 8, 8 |
| 2 | 2, 0 |
| 3 | 9 |
| 4 | 8, 9 |
| 5 | 4, 2 |
| 6 | 7 |
| 7 | 7 |
| 8 | 8 |
| 9 | 9, 7 |
Xổ số Thừa Thiên Huế - 18-05-2026
| Giải tám | 24 |
|||||||||||
| Giải bảy | 565 |
|||||||||||
| Giải sáu | 3976 |
1622 |
7075 |
|||||||||
| Giải năm | 5224 |
|||||||||||
| Giải bốn | 20873 |
85291 |
44376 |
67265 |
||||||||
86342 |
36855 |
60501 |
||||||||||
| Giải ba | 97610 |
76122 |
||||||||||
| Giải nhì | 80633 |
|||||||||||
| Giải nhất | 53676 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 449399 |
|||||||||||
| Đầu | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 0 |
| 2 | 2, 4, 2, 4 |
| 3 | 3 |
| 4 | 2 |
| 5 | 5 |
| 6 | 5, 5 |
| 7 | 6, 3, 6, 6, 5 |
| 8 | |
| 9 | 9, 1 |
Xổ số Thừa Thiên Huế - 11-05-2026
| Giải tám | 02 |
|||||||||||
| Giải bảy | 292 |
|||||||||||
| Giải sáu | 0253 |
3166 |
6359 |
|||||||||
| Giải năm | 4787 |
|||||||||||
| Giải bốn | 17921 |
42646 |
76943 |
47357 |
||||||||
10503 |
45232 |
88728 |
||||||||||
| Giải ba | 15787 |
41022 |
||||||||||
| Giải nhì | 54855 |
|||||||||||
| Giải nhất | 23932 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 793529 |
|||||||||||
| Đầu | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| 0 | 3, 2 |
| 1 | |
| 2 | 9, 2, 1, 8 |
| 3 | 2, 2 |
| 4 | 6, 3 |
| 5 | 5, 7, 3, 9 |
| 6 | 6 |
| 7 | |
| 8 | 7, 7 |
| 9 | 2 |
Xổ số Thừa Thiên Huế - 04-05-2026
| Giải tám | 94 |
|||||||||||
| Giải bảy | 051 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2074 |
7465 |
5316 |
|||||||||
| Giải năm | 1201 |
|||||||||||
| Giải bốn | 88045 |
93952 |
68029 |
13995 |
||||||||
61145 |
83829 |
30438 |
||||||||||
| Giải ba | 05582 |
47549 |
||||||||||
| Giải nhì | 32017 |
|||||||||||
| Giải nhất | 55081 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 559552 |
|||||||||||
| Đầu | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 7, 6 |
| 2 | 9, 9 |
| 3 | 8 |
| 4 | 9, 5, 5 |
| 5 | 2, 2, 1 |
| 6 | 5 |
| 7 | 4 |
| 8 | 1, 2 |
| 9 | 5, 4 |
Xổ số Thừa Thiên Huế - 27-04-2026
| Giải tám | 86 |
|||||||||||
| Giải bảy | 634 |
|||||||||||
| Giải sáu | 7933 |
4114 |
2186 |
|||||||||
| Giải năm | 9554 |
|||||||||||
| Giải bốn | 98922 |
96597 |
95228 |
17943 |
||||||||
27156 |
19087 |
51791 |
||||||||||
| Giải ba | 79595 |
41866 |
||||||||||
| Giải nhì | 67358 |
|||||||||||
| Giải nhất | 89366 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 836508 |
|||||||||||
| Đầu | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 4 |
| 2 | 2, 8 |
| 3 | 3, 4 |
| 4 | 3 |
| 5 | 8, 6, 4 |
| 6 | 6, 6 |
| 7 | |
| 8 | 7, 6, 6 |
| 9 | 5, 7, 1 |