Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế
Các tỉnh mở xổ vào thứ năm
Dò vé số Thừa Thiên Huế
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Thừa Thiên Huế - 12-01-2026
| Giải tám | 41 |
|||||||||||
| Giải bảy | 769 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9875 |
9476 |
1087 |
|||||||||
| Giải năm | 3219 |
|||||||||||
| Giải bốn | 71150 |
95325 |
90357 |
71175 |
||||||||
61948 |
54334 |
11464 |
||||||||||
| Giải ba | 14446 |
65378 |
||||||||||
| Giải nhì | 04957 |
|||||||||||
| Giải nhất | 38437 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 640801 |
|||||||||||
| Đầu | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 9 |
| 2 | 5 |
| 3 | 7, 4 |
| 4 | 6, 8, 1 |
| 5 | 7, 0, 7 |
| 6 | 4, 9 |
| 7 | 8, 5, 5, 6 |
| 8 | 7 |
| 9 |
Xổ số Thừa Thiên Huế - 05-01-2026
| Giải tám | 78 |
|||||||||||
| Giải bảy | 630 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8361 |
0767 |
9651 |
|||||||||
| Giải năm | 7603 |
|||||||||||
| Giải bốn | 84297 |
84949 |
67173 |
80289 |
||||||||
59729 |
74049 |
79725 |
||||||||||
| Giải ba | 10591 |
14179 |
||||||||||
| Giải nhì | 18730 |
|||||||||||
| Giải nhất | 01606 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 715470 |
|||||||||||
| Đầu | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| 0 | 6, 3 |
| 1 | |
| 2 | 9, 5 |
| 3 | 0, 0 |
| 4 | 9, 9 |
| 5 | 1 |
| 6 | 1, 7 |
| 7 | 0, 9, 3, 8 |
| 8 | 9 |
| 9 | 1, 7 |
Xổ số Thừa Thiên Huế - 29-12-2025
| Giải tám | 18 |
|||||||||||
| Giải bảy | 838 |
|||||||||||
| Giải sáu | 3350 |
7397 |
7949 |
|||||||||
| Giải năm | 8350 |
|||||||||||
| Giải bốn | 83239 |
24880 |
52466 |
95877 |
||||||||
20537 |
69356 |
14381 |
||||||||||
| Giải ba | 08255 |
47623 |
||||||||||
| Giải nhì | 00251 |
|||||||||||
| Giải nhất | 38802 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 401707 |
|||||||||||
| Đầu | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| 0 | 7, 2 |
| 1 | 8 |
| 2 | 3 |
| 3 | 9, 7, 8 |
| 4 | 9 |
| 5 | 1, 5, 6, 0, 0 |
| 6 | 6 |
| 7 | 7 |
| 8 | 0, 1 |
| 9 | 7 |
Xổ số Thừa Thiên Huế - 22-12-2025
| Giải tám | 30 |
|||||||||||
| Giải bảy | 392 |
|||||||||||
| Giải sáu | 0689 |
5863 |
8651 |
|||||||||
| Giải năm | 0601 |
|||||||||||
| Giải bốn | 55769 |
42657 |
08271 |
22222 |
||||||||
55343 |
41103 |
98972 |
||||||||||
| Giải ba | 07959 |
71046 |
||||||||||
| Giải nhì | 85274 |
|||||||||||
| Giải nhất | 57456 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 636327 |
|||||||||||
| Đầu | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| 0 | 3, 1 |
| 1 | |
| 2 | 7, 2 |
| 3 | 0 |
| 4 | 6, 3 |
| 5 | 6, 9, 7, 1 |
| 6 | 9, 3 |
| 7 | 4, 1, 2 |
| 8 | 9 |
| 9 | 2 |
Xổ số Thừa Thiên Huế - 15-12-2025
| Giải tám | 42 |
|||||||||||
| Giải bảy | 965 |
|||||||||||
| Giải sáu | 4105 |
2605 |
8312 |
|||||||||
| Giải năm | 6085 |
|||||||||||
| Giải bốn | 24653 |
11180 |
72253 |
57909 |
||||||||
98012 |
92924 |
23556 |
||||||||||
| Giải ba | 10368 |
60714 |
||||||||||
| Giải nhì | 59391 |
|||||||||||
| Giải nhất | 70156 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 384625 |
|||||||||||
| Đầu | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| 0 | 9, 5, 5 |
| 1 | 4, 2, 2 |
| 2 | 5, 4 |
| 3 | |
| 4 | 2 |
| 5 | 6, 3, 3, 6 |
| 6 | 8, 5 |
| 7 | |
| 8 | 0, 5 |
| 9 | 1 |