Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế
Các tỉnh mở xổ vào thứ hai
Dò vé số Thừa Thiên Huế
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Thừa Thiên Huế - 08-06-2026
| Giải tám | 27 |
|||||||||||
| Giải bảy | 400 |
|||||||||||
| Giải sáu | 7538 |
4254 |
1904 |
|||||||||
| Giải năm | 9078 |
|||||||||||
| Giải bốn | 93708 |
57856 |
36529 |
51515 |
||||||||
26445 |
65378 |
82518 |
||||||||||
| Giải ba | 12968 |
85605 |
||||||||||
| Giải nhì | 51067 |
|||||||||||
| Giải nhất | 92655 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 744184 |
|||||||||||
| Đầu | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| 0 | 5, 8, 4, 0 |
| 1 | 5, 8 |
| 2 | 9, 7 |
| 3 | 8 |
| 4 | 5 |
| 5 | 5, 6, 4 |
| 6 | 7, 8 |
| 7 | 8, 8 |
| 8 | 4 |
| 9 |
Xổ số Thừa Thiên Huế - 01-06-2026
| Giải tám | 01 |
|||||||||||
| Giải bảy | 097 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8875 |
4982 |
8158 |
|||||||||
| Giải năm | 7995 |
|||||||||||
| Giải bốn | 38095 |
11793 |
24476 |
42859 |
||||||||
17764 |
07963 |
17302 |
||||||||||
| Giải ba | 13446 |
26463 |
||||||||||
| Giải nhì | 35617 |
|||||||||||
| Giải nhất | 75893 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 013428 |
|||||||||||
| Đầu | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| 0 | 2, 1 |
| 1 | 7 |
| 2 | 8 |
| 3 | |
| 4 | 6 |
| 5 | 9, 8 |
| 6 | 3, 4, 3 |
| 7 | 6, 5 |
| 8 | 2 |
| 9 | 3, 5, 3, 5, 7 |
Xổ số Thừa Thiên Huế - 25-05-2026
| Giải tám | 49 |
|||||||||||
| Giải bảy | 918 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2118 |
3452 |
9697 |
|||||||||
| Giải năm | 6914 |
|||||||||||
| Giải bốn | 75513 |
97811 |
91148 |
57239 |
||||||||
86520 |
48888 |
81377 |
||||||||||
| Giải ba | 77399 |
15416 |
||||||||||
| Giải nhì | 09767 |
|||||||||||
| Giải nhất | 71122 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 410154 |
|||||||||||
| Đầu | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 6, 3, 1, 4, 8, 8 |
| 2 | 2, 0 |
| 3 | 9 |
| 4 | 8, 9 |
| 5 | 4, 2 |
| 6 | 7 |
| 7 | 7 |
| 8 | 8 |
| 9 | 9, 7 |
Xổ số Thừa Thiên Huế - 18-05-2026
| Giải tám | 24 |
|||||||||||
| Giải bảy | 565 |
|||||||||||
| Giải sáu | 3976 |
1622 |
7075 |
|||||||||
| Giải năm | 5224 |
|||||||||||
| Giải bốn | 20873 |
85291 |
44376 |
67265 |
||||||||
86342 |
36855 |
60501 |
||||||||||
| Giải ba | 97610 |
76122 |
||||||||||
| Giải nhì | 80633 |
|||||||||||
| Giải nhất | 53676 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 449399 |
|||||||||||
| Đầu | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 0 |
| 2 | 2, 4, 2, 4 |
| 3 | 3 |
| 4 | 2 |
| 5 | 5 |
| 6 | 5, 5 |
| 7 | 6, 3, 6, 6, 5 |
| 8 | |
| 9 | 9, 1 |
Xổ số Thừa Thiên Huế - 11-05-2026
| Giải tám | 02 |
|||||||||||
| Giải bảy | 292 |
|||||||||||
| Giải sáu | 0253 |
3166 |
6359 |
|||||||||
| Giải năm | 4787 |
|||||||||||
| Giải bốn | 17921 |
42646 |
76943 |
47357 |
||||||||
10503 |
45232 |
88728 |
||||||||||
| Giải ba | 15787 |
41022 |
||||||||||
| Giải nhì | 54855 |
|||||||||||
| Giải nhất | 23932 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 793529 |
|||||||||||
| Đầu | Thừa Thiên Huế |
|---|---|
| 0 | 3, 2 |
| 1 | |
| 2 | 9, 2, 1, 8 |
| 3 | 2, 2 |
| 4 | 6, 3 |
| 5 | 5, 7, 3, 9 |
| 6 | 6 |
| 7 | |
| 8 | 7, 7 |
| 9 | 2 |