Kết quả xổ số Quảng Trị
Các tỉnh mở xổ vào thứ sáu
Dò vé số Quảng Trị
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Quảng Trị - 16-04-2026
| Giải tám | 81 |
|||||||||||
| Giải bảy | 047 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2908 |
7713 |
2383 |
|||||||||
| Giải năm | 2200 |
|||||||||||
| Giải bốn | 76834 |
92984 |
38597 |
96284 |
||||||||
41333 |
63173 |
65834 |
||||||||||
| Giải ba | 76302 |
32986 |
||||||||||
| Giải nhì | 02466 |
|||||||||||
| Giải nhất | 61984 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 451920 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 2, 0, 8 |
| 1 | 3 |
| 2 | 0 |
| 3 | 4, 3, 4 |
| 4 | 7 |
| 5 | |
| 6 | 6 |
| 7 | 3 |
| 8 | 4, 6, 4, 4, 3, 1 |
| 9 | 7 |
Xổ số Quảng Trị - 09-04-2026
| Giải tám | 34 |
|||||||||||
| Giải bảy | 904 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5471 |
1032 |
8839 |
|||||||||
| Giải năm | 9089 |
|||||||||||
| Giải bốn | 79707 |
31121 |
78934 |
39438 |
||||||||
52285 |
52414 |
20405 |
||||||||||
| Giải ba | 05658 |
88936 |
||||||||||
| Giải nhì | 19014 |
|||||||||||
| Giải nhất | 42228 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 546768 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 7, 5, 4 |
| 1 | 4, 4 |
| 2 | 8, 1 |
| 3 | 6, 4, 8, 2, 9, 4 |
| 4 | |
| 5 | 8 |
| 6 | 8 |
| 7 | 1 |
| 8 | 5, 9 |
| 9 |
Xổ số Quảng Trị - 02-04-2026
| Giải tám | 09 |
|||||||||||
| Giải bảy | 214 |
|||||||||||
| Giải sáu | 4120 |
9959 |
9393 |
|||||||||
| Giải năm | 5625 |
|||||||||||
| Giải bốn | 75718 |
98086 |
37857 |
93425 |
||||||||
31887 |
48317 |
82656 |
||||||||||
| Giải ba | 36796 |
59236 |
||||||||||
| Giải nhì | 57569 |
|||||||||||
| Giải nhất | 82739 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 358418 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 8, 8, 7, 4 |
| 2 | 5, 5, 0 |
| 3 | 9, 6 |
| 4 | |
| 5 | 7, 6, 9 |
| 6 | 9 |
| 7 | |
| 8 | 6, 7 |
| 9 | 6, 3 |
Xổ số Quảng Trị - 26-03-2026
| Giải tám | 91 |
|||||||||||
| Giải bảy | 987 |
|||||||||||
| Giải sáu | 3190 |
3929 |
7798 |
|||||||||
| Giải năm | 9848 |
|||||||||||
| Giải bốn | 68906 |
89923 |
45809 |
71494 |
||||||||
20357 |
67512 |
92342 |
||||||||||
| Giải ba | 66104 |
80184 |
||||||||||
| Giải nhì | 35781 |
|||||||||||
| Giải nhất | 17593 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 764171 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 4, 6, 9 |
| 1 | 2 |
| 2 | 3, 9 |
| 3 | |
| 4 | 2, 8 |
| 5 | 7 |
| 6 | |
| 7 | 1 |
| 8 | 1, 4, 7 |
| 9 | 3, 4, 0, 8, 1 |
Xổ số Quảng Trị - 19-03-2026
| Giải tám | 49 |
|||||||||||
| Giải bảy | 946 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8206 |
6720 |
9231 |
|||||||||
| Giải năm | 6797 |
|||||||||||
| Giải bốn | 65270 |
40967 |
50654 |
32878 |
||||||||
05858 |
70399 |
51660 |
||||||||||
| Giải ba | 07727 |
98480 |
||||||||||
| Giải nhì | 81227 |
|||||||||||
| Giải nhất | 57176 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 246851 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | |
| 2 | 7, 7, 0 |
| 3 | 1 |
| 4 | 6, 9 |
| 5 | 1, 4, 8 |
| 6 | 7, 0 |
| 7 | 6, 0, 8 |
| 8 | 0 |
| 9 | 9, 7 |