Kết quả xổ số Quảng Trị
Các tỉnh mở xổ vào thứ sáu
Dò vé số Quảng Trị
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Quảng Trị - 15-10-2026
| Giải tám | 17 |
|||||||||||
| Giải bảy | 478 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9186 |
0938 |
4731 |
|||||||||
| Giải năm | 5180 |
|||||||||||
| Giải bốn | 85087 |
66280 |
04017 |
90468 |
||||||||
74705 |
77884 |
99740 |
||||||||||
| Giải ba | 72251 |
36453 |
||||||||||
| Giải nhì | 52680 |
|||||||||||
| Giải nhất | 71612 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 316331 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 2, 7, 7 |
| 2 | |
| 3 | 1, 8, 1 |
| 4 | 0 |
| 5 | 1, 3 |
| 6 | 8 |
| 7 | 8 |
| 8 | 0, 7, 0, 4, 0, 6 |
| 9 |
Xổ số Quảng Trị - 08-10-2026
| Giải tám | 52 |
|||||||||||
| Giải bảy | 280 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9884 |
5631 |
0358 |
|||||||||
| Giải năm | 6590 |
|||||||||||
| Giải bốn | 06370 |
90436 |
37170 |
21790 |
||||||||
56132 |
85563 |
15235 |
||||||||||
| Giải ba | 08779 |
95691 |
||||||||||
| Giải nhì | 84523 |
|||||||||||
| Giải nhất | 65724 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 704417 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 7 |
| 2 | 4, 3 |
| 3 | 6, 2, 5, 1 |
| 4 | |
| 5 | 8, 2 |
| 6 | 3 |
| 7 | 9, 0, 0 |
| 8 | 4, 0 |
| 9 | 1, 0, 0 |
Xổ số Quảng Trị - 01-10-2026
| Giải tám | 05 |
|||||||||||
| Giải bảy | 481 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1112 |
0087 |
9786 |
|||||||||
| Giải năm | 8143 |
|||||||||||
| Giải bốn | 74386 |
42375 |
14734 |
06068 |
||||||||
62498 |
84828 |
88279 |
||||||||||
| Giải ba | 36643 |
58437 |
||||||||||
| Giải nhì | 16447 |
|||||||||||
| Giải nhất | 42669 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 114471 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 2 |
| 2 | 8 |
| 3 | 7, 4 |
| 4 | 7, 3, 3 |
| 5 | |
| 6 | 9, 8 |
| 7 | 1, 5, 9 |
| 8 | 6, 7, 6, 1 |
| 9 | 8 |
Xổ số Quảng Trị - 24-09-2026
| Giải tám | 03 |
|||||||||||
| Giải bảy | 169 |
|||||||||||
| Giải sáu | 3925 |
4587 |
2116 |
|||||||||
| Giải năm | 7113 |
|||||||||||
| Giải bốn | 37139 |
23843 |
25369 |
60522 |
||||||||
62731 |
00877 |
43780 |
||||||||||
| Giải ba | 83111 |
05456 |
||||||||||
| Giải nhì | 25740 |
|||||||||||
| Giải nhất | 17227 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 662102 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 2, 3 |
| 1 | 1, 3, 6 |
| 2 | 7, 2, 5 |
| 3 | 9, 1 |
| 4 | 0, 3 |
| 5 | 6 |
| 6 | 9, 9 |
| 7 | 7 |
| 8 | 0, 7 |
| 9 |
Xổ số Quảng Trị - 17-09-2026
| Giải tám | 68 |
|||||||||||
| Giải bảy | 986 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6003 |
0554 |
3130 |
|||||||||
| Giải năm | 4904 |
|||||||||||
| Giải bốn | 07549 |
05180 |
37996 |
57781 |
||||||||
96607 |
44598 |
13326 |
||||||||||
| Giải ba | 35294 |
48374 |
||||||||||
| Giải nhì | 03156 |
|||||||||||
| Giải nhất | 85307 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 187794 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 7, 7, 4, 3 |
| 1 | |
| 2 | 6 |
| 3 | 0 |
| 4 | 9 |
| 5 | 6, 4 |
| 6 | 8 |
| 7 | 4 |
| 8 | 0, 1, 6 |
| 9 | 4, 4, 6, 8 |