Kết quả xổ số Quảng Trị
Các tỉnh mở xổ vào thứ sáu
Dò vé số Quảng Trị
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Quảng Trị - 16-07-2026
| Giải tám | 75 |
|||||||||||
| Giải bảy | 159 |
|||||||||||
| Giải sáu | 4138 |
3118 |
4314 |
|||||||||
| Giải năm | 5761 |
|||||||||||
| Giải bốn | 56700 |
01507 |
37693 |
46593 |
||||||||
81787 |
03533 |
36122 |
||||||||||
| Giải ba | 76033 |
25272 |
||||||||||
| Giải nhì | 91804 |
|||||||||||
| Giải nhất | 10533 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 199063 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 4, 0, 7 |
| 1 | 8, 4 |
| 2 | 2 |
| 3 | 3, 3, 3, 8 |
| 4 | |
| 5 | 9 |
| 6 | 3, 1 |
| 7 | 2, 5 |
| 8 | 7 |
| 9 | 3, 3 |
Xổ số Quảng Trị - 09-07-2026
| Giải tám | 82 |
|||||||||||
| Giải bảy | 509 |
|||||||||||
| Giải sáu | 0439 |
7186 |
0773 |
|||||||||
| Giải năm | 4379 |
|||||||||||
| Giải bốn | 33001 |
36871 |
99030 |
73078 |
||||||||
20368 |
86577 |
33649 |
||||||||||
| Giải ba | 90823 |
92619 |
||||||||||
| Giải nhì | 38481 |
|||||||||||
| Giải nhất | 88514 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 269423 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 1, 9 |
| 1 | 4, 9 |
| 2 | 3, 3 |
| 3 | 0, 9 |
| 4 | 9 |
| 5 | |
| 6 | 8 |
| 7 | 1, 8, 7, 9, 3 |
| 8 | 1, 6, 2 |
| 9 |
Xổ số Quảng Trị - 02-07-2026
| Giải tám | 52 |
|||||||||||
| Giải bảy | 095 |
|||||||||||
| Giải sáu | 4990 |
0341 |
0124 |
|||||||||
| Giải năm | 4626 |
|||||||||||
| Giải bốn | 92200 |
09317 |
22048 |
96892 |
||||||||
71675 |
12402 |
48625 |
||||||||||
| Giải ba | 32658 |
48176 |
||||||||||
| Giải nhì | 60820 |
|||||||||||
| Giải nhất | 49940 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 469855 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 0, 2 |
| 1 | 7 |
| 2 | 0, 5, 6, 4 |
| 3 | |
| 4 | 0, 8, 1 |
| 5 | 5, 8, 2 |
| 6 | |
| 7 | 6, 5 |
| 8 | |
| 9 | 2, 0, 5 |
Xổ số Quảng Trị - 25-06-2026
| Giải tám | 62 |
|||||||||||
| Giải bảy | 664 |
|||||||||||
| Giải sáu | 4127 |
5706 |
2796 |
|||||||||
| Giải năm | 7801 |
|||||||||||
| Giải bốn | 26917 |
19751 |
95144 |
61713 |
||||||||
59620 |
76499 |
99134 |
||||||||||
| Giải ba | 87555 |
93861 |
||||||||||
| Giải nhì | 96448 |
|||||||||||
| Giải nhất | 58009 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 787705 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 5, 9, 1, 6 |
| 1 | 7, 3 |
| 2 | 0, 7 |
| 3 | 4 |
| 4 | 8, 4 |
| 5 | 5, 1 |
| 6 | 1, 4, 2 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 9, 6 |
Xổ số Quảng Trị - 18-06-2026
| Giải tám | 66 |
|||||||||||
| Giải bảy | 879 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8196 |
2833 |
1665 |
|||||||||
| Giải năm | 2925 |
|||||||||||
| Giải bốn | 19984 |
86022 |
71150 |
66570 |
||||||||
58975 |
44416 |
82061 |
||||||||||
| Giải ba | 02105 |
50511 |
||||||||||
| Giải nhì | 62655 |
|||||||||||
| Giải nhất | 58036 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 787673 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 1, 6 |
| 2 | 2, 5 |
| 3 | 6, 3 |
| 4 | |
| 5 | 5, 0 |
| 6 | 1, 5, 6 |
| 7 | 3, 0, 5, 9 |
| 8 | 4 |
| 9 | 6 |