Kết quả xổ số Quảng Trị
Các tỉnh mở xổ vào thứ hai
Dò vé số Quảng Trị
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Quảng Trị - 27-11-2025
| Giải tám | 36 |
|||||||||||
| Giải bảy | 522 |
|||||||||||
| Giải sáu | 3789 |
8542 |
4672 |
|||||||||
| Giải năm | 3947 |
|||||||||||
| Giải bốn | 67898 |
78698 |
39464 |
46873 |
||||||||
58156 |
08992 |
54458 |
||||||||||
| Giải ba | 16799 |
86306 |
||||||||||
| Giải nhì | 07320 |
|||||||||||
| Giải nhất | 85953 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 664082 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | |
| 2 | 0, 2 |
| 3 | 6 |
| 4 | 7, 2 |
| 5 | 3, 6, 8 |
| 6 | 4 |
| 7 | 3, 2 |
| 8 | 2, 9 |
| 9 | 9, 8, 8, 2 |
Xổ số Quảng Trị - 20-11-2025
| Giải tám | 41 |
|||||||||||
| Giải bảy | 345 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8120 |
0471 |
2001 |
|||||||||
| Giải năm | 0037 |
|||||||||||
| Giải bốn | 37562 |
89759 |
48775 |
68147 |
||||||||
15799 |
50775 |
82092 |
||||||||||
| Giải ba | 62943 |
59108 |
||||||||||
| Giải nhì | 25663 |
|||||||||||
| Giải nhất | 62561 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 530553 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 8, 1 |
| 1 | |
| 2 | 0 |
| 3 | 7 |
| 4 | 3, 7, 5, 1 |
| 5 | 3, 9 |
| 6 | 1, 3, 2 |
| 7 | 5, 5, 1 |
| 8 | |
| 9 | 9, 2 |
Xổ số Quảng Trị - 13-11-2025
| Giải tám | 56 |
|||||||||||
| Giải bảy | 036 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9480 |
1574 |
0093 |
|||||||||
| Giải năm | 2275 |
|||||||||||
| Giải bốn | 17146 |
54346 |
05328 |
29133 |
||||||||
53046 |
91809 |
30500 |
||||||||||
| Giải ba | 11503 |
29831 |
||||||||||
| Giải nhì | 75539 |
|||||||||||
| Giải nhất | 63030 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 805961 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 3, 9, 0 |
| 1 | |
| 2 | 8 |
| 3 | 0, 9, 1, 3, 6 |
| 4 | 6, 6, 6 |
| 5 | 6 |
| 6 | 1 |
| 7 | 5, 4 |
| 8 | 0 |
| 9 | 3 |
Xổ số Quảng Trị - 06-11-2025
| Giải tám | 66 |
|||||||||||
| Giải bảy | 513 |
|||||||||||
| Giải sáu | 0459 |
9723 |
8594 |
|||||||||
| Giải năm | 8093 |
|||||||||||
| Giải bốn | 80260 |
68533 |
71906 |
01997 |
||||||||
89934 |
83083 |
73578 |
||||||||||
| Giải ba | 32911 |
46674 |
||||||||||
| Giải nhì | 65113 |
|||||||||||
| Giải nhất | 14563 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 838004 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 4, 6 |
| 1 | 3, 1, 3 |
| 2 | 3 |
| 3 | 3, 4 |
| 4 | |
| 5 | 9 |
| 6 | 3, 0, 6 |
| 7 | 4, 8 |
| 8 | 3 |
| 9 | 7, 3, 4 |
Xổ số Quảng Trị - 30-10-2025
| Giải tám | 26 |
|||||||||||
| Giải bảy | 741 |
|||||||||||
| Giải sáu | 7648 |
1404 |
0744 |
|||||||||
| Giải năm | 8414 |
|||||||||||
| Giải bốn | 15187 |
81157 |
48634 |
75094 |
||||||||
37476 |
63427 |
76226 |
||||||||||
| Giải ba | 14111 |
31391 |
||||||||||
| Giải nhì | 85537 |
|||||||||||
| Giải nhất | 83494 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 965524 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 4 |
| 1 | 1, 4 |
| 2 | 4, 7, 6, 6 |
| 3 | 7, 4 |
| 4 | 8, 4, 1 |
| 5 | 7 |
| 6 | |
| 7 | 6 |
| 8 | 7 |
| 9 | 4, 1, 4 |