Kết quả xổ số Quảng Trị
Các tỉnh mở xổ vào thứ năm
Dò vé số Quảng Trị
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Quảng Trị - 08-01-2026
| Giải tám | 63 |
|||||||||||
| Giải bảy | 170 |
|||||||||||
| Giải sáu | 3939 |
8285 |
5984 |
|||||||||
| Giải năm | 1290 |
|||||||||||
| Giải bốn | 21982 |
13559 |
09362 |
02717 |
||||||||
79468 |
89127 |
04827 |
||||||||||
| Giải ba | 02381 |
57486 |
||||||||||
| Giải nhì | 05504 |
|||||||||||
| Giải nhất | 60473 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 278562 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 4 |
| 1 | 7 |
| 2 | 7, 7 |
| 3 | 9 |
| 4 | |
| 5 | 9 |
| 6 | 2, 2, 8, 3 |
| 7 | 3, 0 |
| 8 | 1, 6, 2, 5, 4 |
| 9 | 0 |
Xổ số Quảng Trị - 01-01-2026
| Giải tám | 07 |
|||||||||||
| Giải bảy | 559 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5897 |
0276 |
4366 |
|||||||||
| Giải năm | 8418 |
|||||||||||
| Giải bốn | 68521 |
41961 |
53128 |
66016 |
||||||||
10416 |
64757 |
40595 |
||||||||||
| Giải ba | 39986 |
88431 |
||||||||||
| Giải nhì | 68804 |
|||||||||||
| Giải nhất | 80614 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 179808 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 8, 4, 7 |
| 1 | 4, 6, 6, 8 |
| 2 | 1, 8 |
| 3 | 1 |
| 4 | |
| 5 | 7, 9 |
| 6 | 1, 6 |
| 7 | 6 |
| 8 | 6 |
| 9 | 5, 7 |
Xổ số Quảng Trị - 25-12-2025
| Giải tám | 18 |
|||||||||||
| Giải bảy | 691 |
|||||||||||
| Giải sáu | 0181 |
6021 |
9145 |
|||||||||
| Giải năm | 1381 |
|||||||||||
| Giải bốn | 52634 |
87351 |
46958 |
80681 |
||||||||
33780 |
09955 |
77307 |
||||||||||
| Giải ba | 46366 |
63138 |
||||||||||
| Giải nhì | 42491 |
|||||||||||
| Giải nhất | 22856 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 136266 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 7 |
| 1 | 8 |
| 2 | 1 |
| 3 | 8, 4 |
| 4 | 5 |
| 5 | 6, 1, 8, 5 |
| 6 | 6, 6 |
| 7 | |
| 8 | 1, 0, 1, 1 |
| 9 | 1, 1 |
Xổ số Quảng Trị - 18-12-2025
| Giải tám | 99 |
|||||||||||
| Giải bảy | 935 |
|||||||||||
| Giải sáu | 7342 |
4026 |
7485 |
|||||||||
| Giải năm | 0068 |
|||||||||||
| Giải bốn | 60798 |
99813 |
27850 |
16148 |
||||||||
31355 |
60507 |
34321 |
||||||||||
| Giải ba | 06556 |
05813 |
||||||||||
| Giải nhì | 06316 |
|||||||||||
| Giải nhất | 40653 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 330876 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 7 |
| 1 | 6, 3, 3 |
| 2 | 1, 6 |
| 3 | 5 |
| 4 | 8, 2 |
| 5 | 3, 6, 0, 5 |
| 6 | 8 |
| 7 | 6 |
| 8 | 5 |
| 9 | 8, 9 |
Xổ số Quảng Trị - 11-12-2025
| Giải tám | 61 |
|||||||||||
| Giải bảy | 350 |
|||||||||||
| Giải sáu | 7335 |
6377 |
7703 |
|||||||||
| Giải năm | 5549 |
|||||||||||
| Giải bốn | 42408 |
96578 |
77595 |
31125 |
||||||||
54725 |
24432 |
76725 |
||||||||||
| Giải ba | 22452 |
53492 |
||||||||||
| Giải nhì | 92401 |
|||||||||||
| Giải nhất | 10993 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 051659 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 1, 8, 3 |
| 1 | |
| 2 | 5, 5, 5 |
| 3 | 2, 5 |
| 4 | 9 |
| 5 | 9, 2, 0 |
| 6 | 1 |
| 7 | 8, 7 |
| 8 | |
| 9 | 3, 2, 5 |