Kết quả xổ số Quảng Trị
Các tỉnh mở xổ vào thứ ba
Dò vé số Quảng Trị
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Quảng Trị - 28-05-2026
| Giải tám | 65 |
|||||||||||
| Giải bảy | 932 |
|||||||||||
| Giải sáu | 5691 |
3037 |
3670 |
|||||||||
| Giải năm | 6583 |
|||||||||||
| Giải bốn | 18103 |
28799 |
44064 |
85521 |
||||||||
47050 |
88161 |
40093 |
||||||||||
| Giải ba | 33624 |
55519 |
||||||||||
| Giải nhì | 29824 |
|||||||||||
| Giải nhất | 22950 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 701386 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 9 |
| 2 | 4, 4, 1 |
| 3 | 7, 2 |
| 4 | |
| 5 | 0, 0 |
| 6 | 4, 1, 5 |
| 7 | 0 |
| 8 | 6, 3 |
| 9 | 9, 3, 1 |
Xổ số Quảng Trị - 21-05-2026
| Giải tám | 55 |
|||||||||||
| Giải bảy | 692 |
|||||||||||
| Giải sáu | 7379 |
8792 |
5182 |
|||||||||
| Giải năm | 5514 |
|||||||||||
| Giải bốn | 03379 |
09250 |
57028 |
66844 |
||||||||
91014 |
97141 |
12456 |
||||||||||
| Giải ba | 07273 |
81902 |
||||||||||
| Giải nhì | 26042 |
|||||||||||
| Giải nhất | 17147 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 475351 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 4, 4 |
| 2 | 8 |
| 3 | |
| 4 | 7, 2, 4, 1 |
| 5 | 1, 0, 6, 5 |
| 6 | |
| 7 | 3, 9, 9 |
| 8 | 2 |
| 9 | 2, 2 |
Xổ số Quảng Trị - 14-05-2026
| Giải tám | 66 |
|||||||||||
| Giải bảy | 402 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8749 |
1957 |
0157 |
|||||||||
| Giải năm | 9569 |
|||||||||||
| Giải bốn | 97436 |
99442 |
21140 |
02089 |
||||||||
06632 |
93870 |
58327 |
||||||||||
| Giải ba | 02281 |
96696 |
||||||||||
| Giải nhì | 30710 |
|||||||||||
| Giải nhất | 29820 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 364631 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 0 |
| 2 | 0, 7 |
| 3 | 1, 6, 2 |
| 4 | 2, 0, 9 |
| 5 | 7, 7 |
| 6 | 9, 6 |
| 7 | 0 |
| 8 | 1, 9 |
| 9 | 6 |
Xổ số Quảng Trị - 07-05-2026
| Giải tám | 90 |
|||||||||||
| Giải bảy | 927 |
|||||||||||
| Giải sáu | 7507 |
3889 |
2638 |
|||||||||
| Giải năm | 2656 |
|||||||||||
| Giải bốn | 57252 |
99713 |
39161 |
42357 |
||||||||
84303 |
72501 |
02762 |
||||||||||
| Giải ba | 02269 |
93379 |
||||||||||
| Giải nhì | 22397 |
|||||||||||
| Giải nhất | 08201 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 558276 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 1, 3, 1, 7 |
| 1 | 3 |
| 2 | 7 |
| 3 | 8 |
| 4 | |
| 5 | 2, 7, 6 |
| 6 | 9, 1, 2 |
| 7 | 6, 9 |
| 8 | 9 |
| 9 | 7, 0 |
Xổ số Quảng Trị - 30-04-2026
| Giải tám | 31 |
|||||||||||
| Giải bảy | 943 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1132 |
5040 |
0159 |
|||||||||
| Giải năm | 7056 |
|||||||||||
| Giải bốn | 55537 |
38418 |
26617 |
81751 |
||||||||
58672 |
16863 |
20418 |
||||||||||
| Giải ba | 91117 |
41606 |
||||||||||
| Giải nhì | 46897 |
|||||||||||
| Giải nhất | 88233 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 675956 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | 7, 8, 7, 8 |
| 2 | |
| 3 | 3, 7, 2, 1 |
| 4 | 0, 3 |
| 5 | 6, 1, 6, 9 |
| 6 | 3 |
| 7 | 2 |
| 8 | |
| 9 | 7 |