Kết quả xổ số Quảng Trị
Các tỉnh mở xổ vào thứ bảy
Dò vé số Quảng Trị
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Quảng Trị - 13-08-2026
| Giải tám | 97 |
|||||||||||
| Giải bảy | 194 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2135 |
1762 |
1482 |
|||||||||
| Giải năm | 6425 |
|||||||||||
| Giải bốn | 49627 |
65039 |
35655 |
01698 |
||||||||
70845 |
84078 |
94188 |
||||||||||
| Giải ba | 74753 |
50453 |
||||||||||
| Giải nhì | 97405 |
|||||||||||
| Giải nhất | 98010 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 618714 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 4, 0 |
| 2 | 7, 5 |
| 3 | 9, 5 |
| 4 | 5 |
| 5 | 3, 3, 5 |
| 6 | 2 |
| 7 | 8 |
| 8 | 8, 2 |
| 9 | 8, 4, 7 |
Xổ số Quảng Trị - 06-08-2026
| Giải tám | 03 |
|||||||||||
| Giải bảy | 858 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1298 |
7740 |
5274 |
|||||||||
| Giải năm | 8577 |
|||||||||||
| Giải bốn | 44066 |
98895 |
34187 |
38854 |
||||||||
82787 |
93729 |
73616 |
||||||||||
| Giải ba | 93196 |
60992 |
||||||||||
| Giải nhì | 93617 |
|||||||||||
| Giải nhất | 35544 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 167105 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 5, 3 |
| 1 | 7, 6 |
| 2 | 9 |
| 3 | |
| 4 | 4, 0 |
| 5 | 4, 8 |
| 6 | 6 |
| 7 | 7, 4 |
| 8 | 7, 7 |
| 9 | 6, 2, 5, 8 |
Xổ số Quảng Trị - 30-07-2026
| Giải tám | 78 |
|||||||||||
| Giải bảy | 425 |
|||||||||||
| Giải sáu | 3062 |
5122 |
9259 |
|||||||||
| Giải năm | 2513 |
|||||||||||
| Giải bốn | 92159 |
05423 |
04388 |
13230 |
||||||||
31264 |
85994 |
89863 |
||||||||||
| Giải ba | 47291 |
62989 |
||||||||||
| Giải nhì | 25818 |
|||||||||||
| Giải nhất | 97754 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 969293 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 8, 3 |
| 2 | 3, 2, 5 |
| 3 | 0 |
| 4 | |
| 5 | 4, 9, 9 |
| 6 | 4, 3, 2 |
| 7 | 8 |
| 8 | 9, 8 |
| 9 | 3, 1, 4 |
Xổ số Quảng Trị - 23-07-2026
| Giải tám | 21 |
|||||||||||
| Giải bảy | 834 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1253 |
5352 |
5266 |
|||||||||
| Giải năm | 0750 |
|||||||||||
| Giải bốn | 44854 |
11782 |
15414 |
01813 |
||||||||
42552 |
85521 |
57456 |
||||||||||
| Giải ba | 47388 |
07663 |
||||||||||
| Giải nhì | 08010 |
|||||||||||
| Giải nhất | 64841 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 225759 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 0, 4, 3 |
| 2 | 1, 1 |
| 3 | 4 |
| 4 | 1 |
| 5 | 9, 4, 2, 6, 0, 3, 2 |
| 6 | 3, 6 |
| 7 | |
| 8 | 8, 2 |
| 9 |
Xổ số Quảng Trị - 16-07-2026
| Giải tám | 75 |
|||||||||||
| Giải bảy | 159 |
|||||||||||
| Giải sáu | 4138 |
3118 |
4314 |
|||||||||
| Giải năm | 5761 |
|||||||||||
| Giải bốn | 56700 |
01507 |
37693 |
46593 |
||||||||
81787 |
03533 |
36122 |
||||||||||
| Giải ba | 76033 |
25272 |
||||||||||
| Giải nhì | 91804 |
|||||||||||
| Giải nhất | 10533 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 199063 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 4, 0, 7 |
| 1 | 8, 4 |
| 2 | 2 |
| 3 | 3, 3, 3, 8 |
| 4 | |
| 5 | 9 |
| 6 | 3, 1 |
| 7 | 2, 5 |
| 8 | 7 |
| 9 | 3, 3 |