Kết quả xổ số Quảng Trị
Các tỉnh mở xổ vào chủ nhật
Dò vé số Quảng Trị
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Quảng Trị - 26-02-2026
| Giải tám | 56 |
|||||||||||
| Giải bảy | 573 |
|||||||||||
| Giải sáu | 0402 |
5439 |
4259 |
|||||||||
| Giải năm | 6662 |
|||||||||||
| Giải bốn | 02642 |
90121 |
89325 |
70322 |
||||||||
69226 |
33720 |
74829 |
||||||||||
| Giải ba | 88586 |
14870 |
||||||||||
| Giải nhì | 71883 |
|||||||||||
| Giải nhất | 47685 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 304497 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | |
| 2 | 1, 5, 2, 6, 0, 9 |
| 3 | 9 |
| 4 | 2 |
| 5 | 9, 6 |
| 6 | 2 |
| 7 | 0, 3 |
| 8 | 5, 3, 6 |
| 9 | 7 |
Xổ số Quảng Trị - 19-02-2026
| Giải tám | 40 |
|||||||||||
| Giải bảy | 596 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2511 |
1343 |
0361 |
|||||||||
| Giải năm | 7914 |
|||||||||||
| Giải bốn | 29612 |
96259 |
44484 |
89365 |
||||||||
62155 |
66014 |
21620 |
||||||||||
| Giải ba | 27698 |
28613 |
||||||||||
| Giải nhì | 46986 |
|||||||||||
| Giải nhất | 41864 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 870921 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 3, 2, 4, 4, 1 |
| 2 | 1, 0 |
| 3 | |
| 4 | 3, 0 |
| 5 | 9, 5 |
| 6 | 4, 5, 1 |
| 7 | |
| 8 | 6, 4 |
| 9 | 8, 6 |
Xổ số Quảng Trị - 12-02-2026
| Giải tám | 92 |
|||||||||||
| Giải bảy | 421 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1103 |
9192 |
1284 |
|||||||||
| Giải năm | 4739 |
|||||||||||
| Giải bốn | 44189 |
33707 |
86066 |
83700 |
||||||||
33465 |
48772 |
64325 |
||||||||||
| Giải ba | 31214 |
34825 |
||||||||||
| Giải nhì | 45731 |
|||||||||||
| Giải nhất | 71493 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 194340 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 7, 0, 3 |
| 1 | 4 |
| 2 | 5, 5, 1 |
| 3 | 1, 9 |
| 4 | 0 |
| 5 | |
| 6 | 6, 5 |
| 7 | 2 |
| 8 | 9, 4 |
| 9 | 3, 2, 2 |
Xổ số Quảng Trị - 05-02-2026
| Giải tám | 81 |
|||||||||||
| Giải bảy | 353 |
|||||||||||
| Giải sáu | 3800 |
6935 |
5871 |
|||||||||
| Giải năm | 2628 |
|||||||||||
| Giải bốn | 50525 |
89677 |
22181 |
12056 |
||||||||
16485 |
21512 |
56191 |
||||||||||
| Giải ba | 11822 |
34332 |
||||||||||
| Giải nhì | 36075 |
|||||||||||
| Giải nhất | 00239 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 797024 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 1 | 2 |
| 2 | 4, 2, 5, 8 |
| 3 | 9, 2, 5 |
| 4 | |
| 5 | 6, 3 |
| 6 | |
| 7 | 5, 7, 1 |
| 8 | 1, 5, 1 |
| 9 | 1 |
Xổ số Quảng Trị - 29-01-2026
| Giải tám | 82 |
|||||||||||
| Giải bảy | 426 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1220 |
3867 |
5280 |
|||||||||
| Giải năm | 3157 |
|||||||||||
| Giải bốn | 82663 |
08066 |
05766 |
87360 |
||||||||
91457 |
79704 |
28109 |
||||||||||
| Giải ba | 15335 |
32245 |
||||||||||
| Giải nhì | 05912 |
|||||||||||
| Giải nhất | 06747 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 417634 |
|||||||||||
| Đầu | Quảng Trị |
|---|---|
| 0 | 4, 9 |
| 1 | 2 |
| 2 | 0, 6 |
| 3 | 4, 5 |
| 4 | 7, 5 |
| 5 | 7, 7 |
| 6 | 3, 6, 6, 0, 7 |
| 7 | |
| 8 | 0, 2 |
| 9 |