Kết quả xổ số Kon Tum
Các tỉnh mở xổ vào thứ năm
Dò vé số Kon Tum
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Kon Tum - 12-04-2026
| Giải tám | 39 |
|||||||||||
| Giải bảy | 183 |
|||||||||||
| Giải sáu | 4855 |
5784 |
3606 |
|||||||||
| Giải năm | 7130 |
|||||||||||
| Giải bốn | 27982 |
16712 |
95942 |
85278 |
||||||||
75090 |
84557 |
31846 |
||||||||||
| Giải ba | 54335 |
63721 |
||||||||||
| Giải nhì | 78002 |
|||||||||||
| Giải nhất | 22283 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 259939 |
|||||||||||
| Đầu | Kon Tum |
|---|---|
| 0 | 2, 6 |
| 1 | 2 |
| 2 | 1 |
| 3 | 9, 5, 0, 9 |
| 4 | 2, 6 |
| 5 | 7, 5 |
| 6 | |
| 7 | 8 |
| 8 | 3, 2, 4, 3 |
| 9 | 0 |
Xổ số Kon Tum - 05-04-2026
| Giải tám | 12 |
|||||||||||
| Giải bảy | 433 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9361 |
7270 |
0125 |
|||||||||
| Giải năm | 7027 |
|||||||||||
| Giải bốn | 48925 |
88747 |
12197 |
64812 |
||||||||
81825 |
46351 |
45638 |
||||||||||
| Giải ba | 99111 |
55025 |
||||||||||
| Giải nhì | 48895 |
|||||||||||
| Giải nhất | 16646 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 003667 |
|||||||||||
| Đầu | Kon Tum |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 1, 2, 2 |
| 2 | 5, 5, 5, 7, 5 |
| 3 | 8, 3 |
| 4 | 6, 7 |
| 5 | 1 |
| 6 | 7, 1 |
| 7 | 0 |
| 8 | |
| 9 | 5, 7 |
Xổ số Kon Tum - 29-03-2026
| Giải tám | 70 |
|||||||||||
| Giải bảy | 306 |
|||||||||||
| Giải sáu | 3690 |
2919 |
7752 |
|||||||||
| Giải năm | 9858 |
|||||||||||
| Giải bốn | 14811 |
76651 |
69029 |
11324 |
||||||||
83818 |
79261 |
91516 |
||||||||||
| Giải ba | 71844 |
89867 |
||||||||||
| Giải nhì | 88216 |
|||||||||||
| Giải nhất | 76446 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 914993 |
|||||||||||
| Đầu | Kon Tum |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | 6, 1, 8, 6, 9 |
| 2 | 9, 4 |
| 3 | |
| 4 | 6, 4 |
| 5 | 1, 8, 2 |
| 6 | 7, 1 |
| 7 | 0 |
| 8 | |
| 9 | 3, 0 |
Xổ số Kon Tum - 22-03-2026
| Giải tám | 80 |
|||||||||||
| Giải bảy | 394 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2729 |
0655 |
0177 |
|||||||||
| Giải năm | 6624 |
|||||||||||
| Giải bốn | 68959 |
36661 |
44108 |
97089 |
||||||||
27187 |
44188 |
31673 |
||||||||||
| Giải ba | 94655 |
89555 |
||||||||||
| Giải nhì | 46385 |
|||||||||||
| Giải nhất | 28567 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 784140 |
|||||||||||
| Đầu | Kon Tum |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | |
| 2 | 4, 9 |
| 3 | |
| 4 | 0 |
| 5 | 5, 5, 9, 5 |
| 6 | 7, 1 |
| 7 | 3, 7 |
| 8 | 5, 9, 7, 8, 0 |
| 9 | 4 |
Xổ số Kon Tum - 15-03-2026
| Giải tám | 01 |
|||||||||||
| Giải bảy | 091 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2447 |
8671 |
7850 |
|||||||||
| Giải năm | 0227 |
|||||||||||
| Giải bốn | 35671 |
32376 |
42958 |
93845 |
||||||||
52017 |
63156 |
90040 |
||||||||||
| Giải ba | 58073 |
63904 |
||||||||||
| Giải nhì | 12846 |
|||||||||||
| Giải nhất | 58224 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 002345 |
|||||||||||
| Đầu | Kon Tum |
|---|---|
| 0 | 4, 1 |
| 1 | 7 |
| 2 | 4, 7 |
| 3 | |
| 4 | 5, 6, 5, 0, 7 |
| 5 | 8, 6, 0 |
| 6 | |
| 7 | 3, 1, 6, 1 |
| 8 | |
| 9 | 1 |