Kết quả xổ số Kon Tum
Các tỉnh mở xổ vào thứ năm
Dò vé số Kon Tum
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Kon Tum - 12-07-2026
| Giải tám | 00 |
|||||||||||
| Giải bảy | 344 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1058 |
5641 |
9507 |
|||||||||
| Giải năm | 2472 |
|||||||||||
| Giải bốn | 21413 |
98780 |
99766 |
02973 |
||||||||
32709 |
22164 |
38583 |
||||||||||
| Giải ba | 90096 |
09408 |
||||||||||
| Giải nhì | 44666 |
|||||||||||
| Giải nhất | 68587 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 613301 |
|||||||||||
| Đầu | Kon Tum |
|---|---|
| 0 | 1, 8, 9, 7, 0 |
| 1 | 3 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 1, 4 |
| 5 | 8 |
| 6 | 6, 6, 4 |
| 7 | 3, 2 |
| 8 | 7, 0, 3 |
| 9 | 6 |
Xổ số Kon Tum - 05-07-2026
| Giải tám | 07 |
|||||||||||
| Giải bảy | 245 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8007 |
4225 |
4950 |
|||||||||
| Giải năm | 2274 |
|||||||||||
| Giải bốn | 44809 |
62389 |
20237 |
85660 |
||||||||
88080 |
41758 |
76453 |
||||||||||
| Giải ba | 24711 |
03455 |
||||||||||
| Giải nhì | 27516 |
|||||||||||
| Giải nhất | 63266 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 818561 |
|||||||||||
| Đầu | Kon Tum |
|---|---|
| 0 | 9, 7, 7 |
| 1 | 6, 1 |
| 2 | 5 |
| 3 | 7 |
| 4 | 5 |
| 5 | 5, 8, 3, 0 |
| 6 | 1, 6, 0 |
| 7 | 4 |
| 8 | 9, 0 |
| 9 |
Xổ số Kon Tum - 28-06-2026
| Giải tám | 61 |
|||||||||||
| Giải bảy | 493 |
|||||||||||
| Giải sáu | 0680 |
2198 |
1449 |
|||||||||
| Giải năm | 3106 |
|||||||||||
| Giải bốn | 89500 |
70200 |
84508 |
15115 |
||||||||
88472 |
03531 |
58314 |
||||||||||
| Giải ba | 44397 |
48798 |
||||||||||
| Giải nhì | 70429 |
|||||||||||
| Giải nhất | 58856 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 738732 |
|||||||||||
| Đầu | Kon Tum |
|---|---|
| 0 | 0, 0, 8, 6 |
| 1 | 5, 4 |
| 2 | 9 |
| 3 | 2, 1 |
| 4 | 9 |
| 5 | 6 |
| 6 | 1 |
| 7 | 2 |
| 8 | 0 |
| 9 | 7, 8, 8, 3 |
Xổ số Kon Tum - 21-06-2026
| Giải tám | 06 |
|||||||||||
| Giải bảy | 546 |
|||||||||||
| Giải sáu | 0943 |
1959 |
2480 |
|||||||||
| Giải năm | 6003 |
|||||||||||
| Giải bốn | 53781 |
79221 |
19245 |
54235 |
||||||||
71960 |
25087 |
77088 |
||||||||||
| Giải ba | 49624 |
01154 |
||||||||||
| Giải nhì | 36759 |
|||||||||||
| Giải nhất | 60043 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 777871 |
|||||||||||
| Đầu | Kon Tum |
|---|---|
| 0 | 3, 6 |
| 1 | |
| 2 | 4, 1 |
| 3 | 5 |
| 4 | 3, 5, 3, 6 |
| 5 | 9, 4, 9 |
| 6 | 0 |
| 7 | 1 |
| 8 | 1, 7, 8, 0 |
| 9 |
Xổ số Kon Tum - 14-06-2026
| Giải tám | 52 |
|||||||||||
| Giải bảy | 627 |
|||||||||||
| Giải sáu | 3585 |
6270 |
4861 |
|||||||||
| Giải năm | 8171 |
|||||||||||
| Giải bốn | 25062 |
67523 |
46741 |
31089 |
||||||||
98717 |
12138 |
49836 |
||||||||||
| Giải ba | 14693 |
98939 |
||||||||||
| Giải nhì | 98657 |
|||||||||||
| Giải nhất | 74137 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 645395 |
|||||||||||
| Đầu | Kon Tum |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 7 |
| 2 | 3, 7 |
| 3 | 7, 9, 8, 6 |
| 4 | 1 |
| 5 | 7, 2 |
| 6 | 2, 1 |
| 7 | 1, 0 |
| 8 | 9, 5 |
| 9 | 5, 3 |