Kết quả xổ số Kon Tum
Các tỉnh mở xổ vào thứ năm
Dò vé số Kon Tum
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Kon Tum - 07-12-2025
| Giải tám | 06 |
|||||||||||
| Giải bảy | 785 |
|||||||||||
| Giải sáu | 2596 |
7394 |
1677 |
|||||||||
| Giải năm | 0380 |
|||||||||||
| Giải bốn | 31123 |
66070 |
54170 |
79201 |
||||||||
22257 |
88582 |
45629 |
||||||||||
| Giải ba | 16062 |
09514 |
||||||||||
| Giải nhì | 79842 |
|||||||||||
| Giải nhất | 15211 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 593376 |
|||||||||||
| Đầu | Kon Tum |
|---|---|
| 0 | 1, 6 |
| 1 | 1, 4 |
| 2 | 3, 9 |
| 3 | |
| 4 | 2 |
| 5 | 7 |
| 6 | 2 |
| 7 | 6, 0, 0, 7 |
| 8 | 2, 0, 5 |
| 9 | 6, 4 |
Xổ số Kon Tum - 30-11-2025
| Giải tám | 14 |
|||||||||||
| Giải bảy | 444 |
|||||||||||
| Giải sáu | 4691 |
5077 |
6394 |
|||||||||
| Giải năm | 0676 |
|||||||||||
| Giải bốn | 66760 |
59985 |
12300 |
99300 |
||||||||
56184 |
33374 |
55615 |
||||||||||
| Giải ba | 35789 |
72760 |
||||||||||
| Giải nhì | 75029 |
|||||||||||
| Giải nhất | 57031 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 635288 |
|||||||||||
| Đầu | Kon Tum |
|---|---|
| 0 | 0, 0 |
| 1 | 5, 4 |
| 2 | 9 |
| 3 | 1 |
| 4 | 4 |
| 5 | |
| 6 | 0, 0 |
| 7 | 4, 6, 7 |
| 8 | 8, 9, 5, 4 |
| 9 | 1, 4 |
Xổ số Kon Tum - 23-11-2025
| Giải tám | 04 |
|||||||||||
| Giải bảy | 240 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1395 |
8213 |
3397 |
|||||||||
| Giải năm | 4206 |
|||||||||||
| Giải bốn | 73226 |
32997 |
42210 |
93803 |
||||||||
20349 |
48676 |
93895 |
||||||||||
| Giải ba | 86627 |
92004 |
||||||||||
| Giải nhì | 25134 |
|||||||||||
| Giải nhất | 67327 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 517044 |
|||||||||||
| Đầu | Kon Tum |
|---|---|
| 0 | 4, 3, 6, 4 |
| 1 | 0, 3 |
| 2 | 7, 7, 6 |
| 3 | 4 |
| 4 | 4, 9, 0 |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | 6 |
| 8 | |
| 9 | 7, 5, 5, 7 |
Xổ số Kon Tum - 16-11-2025
| Giải tám | 58 |
|||||||||||
| Giải bảy | 287 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9266 |
5408 |
0002 |
|||||||||
| Giải năm | 8920 |
|||||||||||
| Giải bốn | 14442 |
48386 |
96893 |
55069 |
||||||||
65548 |
53361 |
96039 |
||||||||||
| Giải ba | 59149 |
13960 |
||||||||||
| Giải nhì | 45015 |
|||||||||||
| Giải nhất | 30082 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 824350 |
|||||||||||
| Đầu | Kon Tum |
|---|---|
| 0 | 8, 2 |
| 1 | 5 |
| 2 | 0 |
| 3 | 9 |
| 4 | 9, 2, 8 |
| 5 | 0, 8 |
| 6 | 0, 9, 1, 6 |
| 7 | |
| 8 | 2, 6, 7 |
| 9 | 3 |
Xổ số Kon Tum - 09-11-2025
| Giải tám | 33 |
|||||||||||
| Giải bảy | 625 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6013 |
3397 |
9883 |
|||||||||
| Giải năm | 1498 |
|||||||||||
| Giải bốn | 42463 |
12612 |
41952 |
47191 |
||||||||
94619 |
48143 |
35522 |
||||||||||
| Giải ba | 72752 |
14378 |
||||||||||
| Giải nhì | 72147 |
|||||||||||
| Giải nhất | 91921 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 049110 |
|||||||||||
| Đầu | Kon Tum |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 0, 2, 9, 3 |
| 2 | 1, 2, 5 |
| 3 | 3 |
| 4 | 7, 3 |
| 5 | 2, 2 |
| 6 | 3 |
| 7 | 8 |
| 8 | 3 |
| 9 | 1, 8, 7 |