Kết quả xổ số Kon Tum
Các tỉnh mở xổ vào thứ năm
Dò vé số Kon Tum
Các tỉnh xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | Đắk Lắk |
| Quảng Nam | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| Gia Lai | Ninh Thuận | Quảng Ngãi |
| Đắk Nông | Kon Tum |
Xổ số Kon Tum - 11-01-2026
| Giải tám | 23 |
|||||||||||
| Giải bảy | 674 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6550 |
1839 |
6750 |
|||||||||
| Giải năm | 9716 |
|||||||||||
| Giải bốn | 60044 |
18160 |
47789 |
92680 |
||||||||
16200 |
68375 |
44740 |
||||||||||
| Giải ba | 61390 |
46164 |
||||||||||
| Giải nhì | 70447 |
|||||||||||
| Giải nhất | 80242 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 723063 |
|||||||||||
| Đầu | Kon Tum |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 1 | 6 |
| 2 | 3 |
| 3 | 9 |
| 4 | 2, 7, 4, 0 |
| 5 | 0, 0 |
| 6 | 3, 4, 0 |
| 7 | 5, 4 |
| 8 | 9, 0 |
| 9 | 0 |
Xổ số Kon Tum - 04-01-2026
| Giải tám | 78 |
|||||||||||
| Giải bảy | 451 |
|||||||||||
| Giải sáu | 7020 |
0286 |
8016 |
|||||||||
| Giải năm | 2166 |
|||||||||||
| Giải bốn | 70272 |
23696 |
51452 |
18361 |
||||||||
05454 |
59783 |
12309 |
||||||||||
| Giải ba | 34596 |
83917 |
||||||||||
| Giải nhì | 93034 |
|||||||||||
| Giải nhất | 07665 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 840504 |
|||||||||||
| Đầu | Kon Tum |
|---|---|
| 0 | 4, 9 |
| 1 | 7, 6 |
| 2 | 0 |
| 3 | 4 |
| 4 | |
| 5 | 2, 4, 1 |
| 6 | 5, 1, 6 |
| 7 | 2, 8 |
| 8 | 3, 6 |
| 9 | 6, 6 |
Xổ số Kon Tum - 28-12-2025
| Giải tám | 71 |
|||||||||||
| Giải bảy | 267 |
|||||||||||
| Giải sáu | 4233 |
1144 |
2719 |
|||||||||
| Giải năm | 5664 |
|||||||||||
| Giải bốn | 83363 |
89733 |
96707 |
41439 |
||||||||
83498 |
61159 |
03898 |
||||||||||
| Giải ba | 47508 |
36094 |
||||||||||
| Giải nhì | 96798 |
|||||||||||
| Giải nhất | 07367 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 936096 |
|||||||||||
| Đầu | Kon Tum |
|---|---|
| 0 | 8, 7 |
| 1 | 9 |
| 2 | |
| 3 | 3, 9, 3 |
| 4 | 4 |
| 5 | 9 |
| 6 | 7, 3, 4, 7 |
| 7 | 1 |
| 8 | |
| 9 | 6, 8, 4, 8, 8 |
Xổ số Kon Tum - 21-12-2025
| Giải tám | 09 |
|||||||||||
| Giải bảy | 644 |
|||||||||||
| Giải sáu | 0263 |
3841 |
2461 |
|||||||||
| Giải năm | 2623 |
|||||||||||
| Giải bốn | 32154 |
30429 |
25947 |
60163 |
||||||||
07341 |
48807 |
19406 |
||||||||||
| Giải ba | 16511 |
02282 |
||||||||||
| Giải nhì | 64267 |
|||||||||||
| Giải nhất | 25005 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 229204 |
|||||||||||
| Đầu | Kon Tum |
|---|---|
| 0 | 4, 5, 7, 6, 9 |
| 1 | 1 |
| 2 | 9, 3 |
| 3 | |
| 4 | 7, 1, 1, 4 |
| 5 | 4 |
| 6 | 7, 3, 3, 1 |
| 7 | |
| 8 | 2 |
| 9 |
Xổ số Kon Tum - 14-12-2025
| Giải tám | 87 |
|||||||||||
| Giải bảy | 426 |
|||||||||||
| Giải sáu | 0609 |
6626 |
6368 |
|||||||||
| Giải năm | 6749 |
|||||||||||
| Giải bốn | 39165 |
09755 |
91348 |
49674 |
||||||||
21057 |
69847 |
16643 |
||||||||||
| Giải ba | 32747 |
25883 |
||||||||||
| Giải nhì | 33822 |
|||||||||||
| Giải nhất | 70511 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 173403 |
|||||||||||
| Đầu | Kon Tum |
|---|---|
| 0 | 3, 9 |
| 1 | 1 |
| 2 | 2, 6, 6 |
| 3 | |
| 4 | 7, 8, 7, 3, 9 |
| 5 | 5, 7 |
| 6 | 5, 8 |
| 7 | 4 |
| 8 | 3, 7 |
| 9 |