Kết quả xổ số Vũng Tàu
Các tỉnh mở xổ vào thứ hai
Dò vé số Vũng Tàu
Các tỉnh xổ số Miền Nam
Xổ số Vũng Tàu - 26-05-2026
| Giải tám | 43 |
|||||||||||
| Giải bảy | 511 |
|||||||||||
| Giải sáu | 1525 |
2496 |
7177 |
|||||||||
| Giải năm | 8443 |
|||||||||||
| Giải bốn | 38984 |
35973 |
10166 |
71525 |
||||||||
99326 |
91954 |
19361 |
||||||||||
| Giải ba | 37316 |
77704 |
||||||||||
| Giải nhì | 24009 |
|||||||||||
| Giải nhất | 89430 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 353356 |
|||||||||||
| Đầu | Vũng Tàu |
|---|---|
| 0 | 9, 4 |
| 1 | 6, 1 |
| 2 | 5, 6, 5 |
| 3 | 0 |
| 4 | 3, 3 |
| 5 | 6, 4 |
| 6 | 6, 1 |
| 7 | 3, 7 |
| 8 | 4 |
| 9 | 6 |
Xổ số Vũng Tàu - 19-05-2026
| Giải tám | 23 |
|||||||||||
| Giải bảy | 719 |
|||||||||||
| Giải sáu | 8571 |
6445 |
2061 |
|||||||||
| Giải năm | 9672 |
|||||||||||
| Giải bốn | 36893 |
54053 |
77220 |
35571 |
||||||||
21344 |
37639 |
43605 |
||||||||||
| Giải ba | 17699 |
93194 |
||||||||||
| Giải nhì | 44383 |
|||||||||||
| Giải nhất | 33216 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 382627 |
|||||||||||
| Đầu | Vũng Tàu |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 6, 9 |
| 2 | 7, 0, 3 |
| 3 | 9 |
| 4 | 4, 5 |
| 5 | 3 |
| 6 | 1 |
| 7 | 1, 2, 1 |
| 8 | 3 |
| 9 | 9, 4, 3 |
Xổ số Vũng Tàu - 12-05-2026
| Giải tám | 12 |
|||||||||||
| Giải bảy | 314 |
|||||||||||
| Giải sáu | 6503 |
2806 |
0539 |
|||||||||
| Giải năm | 7140 |
|||||||||||
| Giải bốn | 94336 |
70828 |
28483 |
31307 |
||||||||
94232 |
99771 |
87162 |
||||||||||
| Giải ba | 42445 |
15516 |
||||||||||
| Giải nhì | 52307 |
|||||||||||
| Giải nhất | 03134 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 355485 |
|||||||||||
| Đầu | Vũng Tàu |
|---|---|
| 0 | 7, 7, 3, 6 |
| 1 | 6, 4, 2 |
| 2 | 8 |
| 3 | 4, 6, 2, 9 |
| 4 | 5, 0 |
| 5 | |
| 6 | 2 |
| 7 | 1 |
| 8 | 5, 3 |
| 9 |
Xổ số Vũng Tàu - 05-05-2026
| Giải tám | 32 |
|||||||||||
| Giải bảy | 412 |
|||||||||||
| Giải sáu | 9965 |
3319 |
6837 |
|||||||||
| Giải năm | 8171 |
|||||||||||
| Giải bốn | 87600 |
75793 |
67133 |
26882 |
||||||||
84978 |
83376 |
23130 |
||||||||||
| Giải ba | 33901 |
21917 |
||||||||||
| Giải nhì | 69796 |
|||||||||||
| Giải nhất | 84324 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 742546 |
|||||||||||
| Đầu | Vũng Tàu |
|---|---|
| 0 | 1, 0 |
| 1 | 7, 9, 2 |
| 2 | 4 |
| 3 | 3, 0, 7, 2 |
| 4 | 6 |
| 5 | |
| 6 | 5 |
| 7 | 8, 6, 1 |
| 8 | 2 |
| 9 | 6, 3 |
Xổ số Vũng Tàu - 28-04-2026
| Giải tám | 92 |
|||||||||||
| Giải bảy | 860 |
|||||||||||
| Giải sáu | 3696 |
4371 |
0199 |
|||||||||
| Giải năm | 9162 |
|||||||||||
| Giải bốn | 25501 |
88743 |
79773 |
98999 |
||||||||
67768 |
68144 |
77928 |
||||||||||
| Giải ba | 29181 |
25711 |
||||||||||
| Giải nhì | 05151 |
|||||||||||
| Giải nhất | 76443 |
|||||||||||
| Giải đặc biệt | 718994 |
|||||||||||
| Đầu | Vũng Tàu |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 1 |
| 2 | 8 |
| 3 | |
| 4 | 3, 3, 4 |
| 5 | 1 |
| 6 | 8, 2, 0 |
| 7 | 3, 1 |
| 8 | 1 |
| 9 | 4, 9, 6, 9, 2 |